Kết quả bóng đá trận Polonia Warszawa (Youth) vs Stal Rzeszow Youth, 18:30 ngày 29/08/2026
Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 18:30 ngày 29/08/2026
Polonia Warszawa (Youth) 2 Kết thúc HT 0-0 1
Stal Rzeszow Youth
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Polonia Warszawa (Youth) | Phút | |
| 34' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 | |
| 64' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 17 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = Polonia Warszawa (Youth) · Khách = Stal Rzeszow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polonia Warszawa (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (29%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Polonia Warszawa (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Stal Rzeszow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Polonia Warszawa (Youth) 9 (75%)Hòa 2 (17%)Stal Rzeszow Youth 1 (8%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 6-0 (3-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 19/09/25 | Stal Rzeszow Youth | 3-0 (2-0) | Polonia Warszawa (Youth) | +0.25 | 3.75 | B |
| 01/03/25 | Polonia Warszawa (Youth) | 4-1 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 25/08/24 | Stal Rzeszow Youth | 1-1 (0-0) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | H |
| 26/03/22 | Polonia Warszawa (Youth) | 5-0 (3-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 19/09/21 | Stal Rzeszow Youth | 1-3 (1-0) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | T |
| 24/03/18 | Polonia Warszawa (Youth) | 2-0 (1-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 03/09/17 | Stal Rzeszow Youth | 1-1 (0-1) | Polonia Warszawa (Youth) | +0.75 | 3 | H |
| 08/05/16 | Polonia Warszawa (Youth) | 4-1 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 25/10/15 | Stal Rzeszow Youth | 1-3 (0-1) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | T |
| 02/04/15 | Stal Rzeszow Youth | 0-2 (0-1) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | T |
| 22/09/14 | Polonia Warszawa (Youth) | 3-0 (1-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Polonia Warszawa (Youth)
HBBTBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 0-0 (0-0) | Polonia Warszawa (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 2-3 (2-1) | Legia Warszawa Youth | - | - | B |
| 08/08/26 | Lech Poznan (Youth) | 3-2 (0-2) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 3-2 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | T |
| 15/07/26 | Biala Podlaska | 3-1 (2-1) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | B |
| 31/05/26 | Zaglebie Lubin (Youth) | 0-2 (0-0) | Polonia Warszawa (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 3-3 (0-0) | Resovia Youth | - | - | H |
| 17/05/26 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 1-0 (0-0) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | B |
| 09/05/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 1-2 (0-0) | Wisla Krakow (Youth) | - | - | B |
| 02/05/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 3-1 (1-0) | Miedz Legnica Youth | - | - | T |
| 25/04/26 | Lech Poznan (Youth) | 3-2 (0-0) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | B |
| 18/04/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 2-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Odra Opole Youth | 1-4 (1-1) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | T |
| 28/03/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 6-0 (3-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 22/03/26 | Znicz Pruszkow Youth | 0-2 (0-1) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | T |
| 14/03/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 2-0 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Legia Warszawa (Youth) | 2-0 (1-0) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | B |
| 28/02/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw U21 | - | - | H |
| 30/11/25 | Gornik Zabrze (Youth) | 1-1 (0-1) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | H |
| 22/11/25 | Polonia Warszawa (Youth) | 3-1 (0-0) | Lechia Gdansk (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stal Rzeszow Youth
HTHBTHBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Stal Rzeszow Youth | 1-1 (1-0) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | H |
| 15/08/26 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 0-1 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 08/08/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | H |
| 31/05/26 | Arkonia Szczecin U19 | 2-0 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Stal Rzeszow Youth | 4-1 (1-1) | Legia Warszawa (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Slask Wroclaw U21 | 1-1 (0-1) | Stal Rzeszow Youth | - | - | H |
| 08/05/26 | Stal Rzeszow Youth | 0-3 (0-2) | Gornik Zabrze (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Lechia Gdansk (Youth) | 2-2 (0-1) | Stal Rzeszow Youth | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Stal Rzeszow Youth | 1-1 (0-1) | Zaglebie Lubin (Youth) | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Resovia Youth | 1-1 (1-1) | Stal Rzeszow Youth | - | - | H |
| 11/04/26 | Stal Rzeszow Youth | 0-0 (0-0) | Escola Varsovia Warszawa Youth | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 6-0 (3-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | B |
| 21/03/26 | Stal Rzeszow Youth | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica Youth | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Lech Poznan (Youth) | 1-0 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | -1 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Stal Rzeszow Youth | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow Youth | +1 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Stal Rzeszow Youth | 2-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 0 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Odra Opole Youth | 0-1 (0-1) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 29/11/25 | Stal Rzeszow Youth | 0-1 (0-0) | Wisla Krakow (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/11/25 | Stal Rzeszow Youth | 1-2 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | B |
| 09/11/25 | Legia Warszawa (Youth) | 3-1 (1-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
107
Sút cầu môn
42
Tấn công
7481
Tấn công nguy hiểm
3943
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B1T1 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B0T0 H0 B6
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polonia Warszawa (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Stal Rzeszow Youth (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polonia Warszawa (Youth) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polonia Warszawa (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.50 | 4.00 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 0.61 ↓ | 2.75 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.40 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↑ | 3.85 ↓ | 3.55 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.89 | 4.46 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.21 ↓ | 6.45 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.92 | 2.92 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 7.18 ↑ | 1.14 ↓ | 9.28 ↑ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.25 ↓ | 7.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.