Kết quả bóng đá trận Pontardawe Town vs Newport City, 20:30 ngày 15/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 15/08/2026
Pontardawe Town 0 Kết thúc HT 0-2 4
Newport City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Pontardawe Town | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ||
| 29' | ⚽ 0 - 2 Tomas Lynch | |
| HT 0-2 | ||
| 68' | ⚽ 0 - 3 Tomas Lynch | |
| 83' | ⚽ 0 - 4 Ellis Sage | |
| 83' | ||
| 85' | ||
| 86' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 5 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 18 |
| Điểm | 0 | 3 | 3 | 10 |
Chủ = Pontardawe Town · Khách = Newport City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pontardawe Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Pontardawe Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Newport City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 5 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Pontardawe Town
BTBTBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Pontypridd | 3-2 (1-2) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Pontardawe Town | 3-0 (1-0) | Sport in Caerphilly | - | - | T |
| 27/06/26 | UWIC Inter Cardiff | 5-0 (4-0) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 20/04/24 | Baglan Dragons | 1-2 (0-1) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 18/04/24 | Pontardawe Town | 0-3 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 13/04/24 | Caerau Ely | 3-1 (1-1) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 06/04/24 | Pontardawe Town | 1-1 (1-1) | Carmarthen | - | - | H |
| 01/04/24 | Pontardawe Town | 3-3 (1-1) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 29/03/24 | Llanelli | 5-0 (3-0) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 23/03/24 | Llantwit Major | 0-0 (0-0) | Pontardawe Town | - | - | H |
| 16/03/24 | Pontardawe Town | 0-1 (0-1) | Trefelin | - | - | B |
| 09/03/24 | Taffs Well | 0-2 (0-2) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 02/03/24 | Pontardawe Town | 2-2 (1-0) | Abertillery Bluebirds | - | - | H |
| 17/02/24 | Pontardawe Town | 4-4 (3-3) | Goytre Utd | - | - | H |
| 10/02/24 | Pontardawe Town | 2-3 (1-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 03/02/24 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 27/01/24 | Pontardawe Town | 3-6 (1-3) | Caerau Ely | - | - | B |
| 13/01/24 | Briton Ferry Athletic | 4-1 (1-0) | Pontardawe Town | -2 | 4 | B |
| 06/01/24 | Pontardawe Town | 1-0 (1-0) | Abergavenny | - | - | T |
| 26/12/23 | Carmarthen | 1-1 (0-0) | Pontardawe Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Newport City
BTHBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Newport City | 1-2 (0-2) | Carmarthen | - | - | B |
| 01/08/26 | Llanelli | 1-4 (1-3) | Newport City | - | - | T |
| 25/07/26 | Bath City | 2-2 (0-1) | Newport City | - | - | H |
| 09/07/26 | Newport City | 0-5 (0-2) | Newport County | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Bristol Manor Farm | 0-3 (0-1) | Newport City | - | - | T |
| 27/06/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (1-0) | Newport City | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Newport City | 0-5 (0-3) | Trefelin | - | - | B |
| 04/04/26 | Ammanford | 4-0 (2-0) | Newport City | -1 | 3 | B |
| 28/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-1 (0-0) | Newport City | - | - | T |
| 21/03/26 | Newport City | 2-3 (1-1) | Treowen Stars | - | - | B |
| 14/03/26 | Ynyshir Albions | 4-0 (2-0) | Newport City | - | - | B |
| 10/03/26 | Trey Thomas Drossel | 1-0 (0-0) | Newport City | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Newport City | 1-2 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 01/03/26 | Newport City | 4-4 (1-3) | Carmarthen | - | - | H |
| 21/02/26 | Newport City | 2-1 (1-1) | Llantwit Major | - | - | T |
| 14/02/26 | Afan Lido | 0-1 (0-1) | Newport City | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Newport City | 0-1 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (0-0) | Newport City | -1 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Newport City | 1-1 (1-0) | Caerau Ely | 0 | 2.75 | H |
| 27/12/25 | Newport City | 2-2 (1-1) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
822
Sút cầu môn
514
Tấn công
6473
Tấn công nguy hiểm
4052
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pontardawe Town (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Newport City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pontardawe Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.10 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.88 | 3.70 | 2.10 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | -0.25 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.65 ↑ | 2.15 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.34 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.55 ↑ | 2.06 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.60 | 2.15 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.68 | 3.60 | 2.15 | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.40 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.73 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.15 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 3.73 | 1.97 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.73 | 2.04 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.97 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.72 ↓ | 2.06 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.38 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.80 ↑ | 2.15 ↓ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pontardawe Town | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Newport City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).