Kết quả bóng đá trận Ponte Preta vs Nautico (PE), 05:30 ngày 15/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 15/08/2026
Ponte Preta 1 Kết thúc HT 1-0 1
Nautico (PE)
🟨 3 - 5 🟥 0 - 2 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Estádio Moisés Lucarelli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Ponte Preta
Nautico (PE)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Julio Cesar Pfleger
3'
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (chân trái) — chệch khung thành
18'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Brandao (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baianinho (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Brandao 1-0, kiến tạo: David da Hora da Conceicao
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — vào lưới
44'
🟨 Thẻ vàng - Leo Indio
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Borasi
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ryan Carlos, ra Igor Fernandes da Silva Araujo
46'
🔁 Thay người: vào Patricio Nunez, ra Leo Indio
🟨 Thẻ vàng - Diego Leao
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andre da Silva Lima (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Andre da Silva Lima
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baianinho (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Arnaldo Manoel de Almeida
60'
🔁 Thay người: vào Luiz Claudio, ra Kauan Maranhao
63'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Luiz Claudio (chân phải) — bị cản phá
65'
⚽ BÀN THẮNG - Benjamin Borasi 1-1
65'
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Borasi Other Body Part (sút) — vào lưới
67'
🟨 Thẻ vàng - Patricio Nunez
71'
⛳ Phạt góc
72'
🚩 Việt vị
76'
🔁 Thay người: vào Wanderson, ra Gustavo Henrique da Silva
🔁 Thay người: vào Miguel, ra Diego Leao波尔迪诺
79'
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Reginaldo Lopes de Jesus, ra Arnaldo Manoel de Almeida
79'
🎯 Dứt điểm - Patricio Nunez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Gustavo Lopes Telles, ra Brandao
83'
🟥 Thẻ đỏ - Patricio Nunez
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Betao (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🟥 Thẻ đỏ - Betao
🔁 Thay người: vào Joao Damiao, ra Gustavo
🔁 Thay người: vào Matheus Souza, ra David da Hora da Conceicao
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Matheus Souza
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Ponte Preta | Phút | |
| Brandao(Assists:David da Hora da Conceicao) (Kiến tạo: David da Hora da Conceicao) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 44' | Leo Indio | |
| 45+1' | Benjamin Borasi | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ryan Carlos ▼ Igor Fernandes da Silva Araujo | |
| 46' ⇄ | ▲ Patricio Nunez ▼ Leo Indio | |
| Diego Leao | 47' | |
| Andre da Silva Lima | 54' | |
| 59' | Arnaldo Manoel de Almeida | |
| 60' ⇄ | ▲ Luiz Claudio ▼ Kauan Maranhao | |
| 65' | ⚽ 1 - 1 Benjamin Borasi | |
| 67' | Patricio Nunez | |
| 76' ⇄ | ▲ Wanderson ▼ Gustavo Henrique da Silva | |
| ▲ Miguel ▼ Juan Leopoldino | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Reginaldo Lopes de Jesus ▼ Arnaldo Manoel de Almeida | |
| ▲ Gustavo Lopes Telles ▼ Brandao | 82' ⇄ | |
| 83' | Patricio Nunez | |
| 90+2' | Betao | |
| ▲ Joao Damiao ▼ Gustavo | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Matheus Souza ▼ David da Hora da Conceicao | 90+3' ⇄ | |
| Matheus Souza | 90+7' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 23 | 12 |
| Điểm | 1 | 5 | 2 | 10 |
Chủ = Ponte Preta · Khách = Nautico (PE)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ponte Preta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 17 (52%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Ponte Preta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 12 | - | - |
Nautico (PE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 6 | 9 | 27 | 26 | 30 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 10 | 8 | 17 | 14 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 18 | 13 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ponte Preta 10 (50%)Hòa 5 (25%)Nautico (PE) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/09/25 | Ponte Preta | 1-1 (0-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 1.75 | H |
| 21/09/25 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Ponte Preta | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/05/25 | Nautico (PE) | 0-1 (0-0) | Ponte Preta | -0.25 | 2 | T |
| 05/11/22 | Nautico (PE) | 0-1 (0-0) | Ponte Preta | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/22 | Ponte Preta | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2 | T |
| 17/10/21 | Ponte Preta | 2-3 (2-1) | Nautico (PE) | +0.25 | 2 | B |
| 13/07/21 | Nautico (PE) | 1-1 (0-1) | Ponte Preta | -0.75 | 2 | H |
| 18/01/21 | Ponte Preta | 2-0 (2-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/10/20 | Nautico (PE) | 0-2 (0-0) | Ponte Preta | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/18 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/18 | Ponte Preta | 3-0 (3-0) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/11/14 | Nautico (PE) | 1-1 (1-0) | Ponte Preta | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/08/14 | Ponte Preta | 2-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/10/13 | Ponte Preta | 1-2 (1-0) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/07/13 | Nautico (PE) | 1-3 (0-2) | Ponte Preta | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/10/12 | Ponte Preta | 2-1 (0-1) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/12 | Nautico (PE) | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/11/11 | Nautico (PE) | 2-2 (1-1) | Ponte Preta | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/08/11 | Ponte Preta | 3-3 (1-2) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Ponte Preta
BHBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ceara | 2-0 (1-0) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Operario Ferroviario PR | 3-2 (1-1) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | -1 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Ponte Preta | 1-1 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Nautico (PE)
HHTBBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Nautico (PE) | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Criciuma | 0-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Nautico (PE) | 2-1 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Vila Nova | 4-3 (4-1) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | T |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2 | T |
Đội hình
Ponte Preta
Nautico (PE)
30Vinicius Ferrari4Diego Leao23Sergio Palacios44Gustavo6Juan Leopoldino8Andre da Silva Lima16Leonardo da Silva Gomes26Baianinho10CElvis Vieira Araujo18David da Hora da Conceicao21Brandao1CMuriel Gustavo Becker2Arnaldo Manoel de Almeida3Betao23Igor Fernandes da Silva Araujo46Gustavo Henrique da Silva8Wenderson10Jean Carlos Vicente15Leo Indio19Kauan Maranhao24Benjamin Borasi72Derek Freitas Ribeiro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Diego Leao🟨 Thẻ vàng 47'6.8
- 6Juan Leopoldino▼ Rời sân 76'6.4
- 8Andre da Silva Lima🟨 Thẻ vàng 54'6.3
- 10Elvis Vieira Araujo C6.3
- 16Leonardo da Silva Gomes6
- 18David da Hora da Conceicao🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 90+3'7.2
- 21Brandao⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 82'7.9
- 23Sergio Palacios7.1
- 26Baianinho7.1
- 30Vinicius Ferrari7.1
- 44Gustavo▼ Rời sân 90+3'6.6
Khách · 433
- 1Muriel Gustavo Becker C6.4
- 2Arnaldo Manoel de Almeida🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 79'8.1
- 3Betao🟥 Thẻ đỏ 90+2'5.5
- 8Wenderson6.5
- 10Jean Carlos Vicente6.4
- 15Leo Indio🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 19Kauan Maranhao▼ Rời sân 60'6.7
- 23Igor Fernandes da Silva Araujo▼ Rời sân 46'6.5
- 24Benjamin Borasi⚽ Ghi bàn 65' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'7.8
- 46Gustavo Henrique da Silva▼ Rời sân 76'6.5
- 72Derek Freitas Ribeiro6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
64
Tấn công
8793
Tấn công nguy hiểm
3648
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1717
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
214361
TL chuyền bóng thành công
62%75%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
02
Cứu thua
35
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
2129
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.152.08
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
31 69
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Nautico (PE) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ponte Preta (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (24%)Hòa 1 (5%)Bại 15 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Nautico (PE) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ponte Preta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Brandao Tiền đạo | 7.9 | 1 | 5/3 | 7/12 | 0 | ||
| 18David da Hora da Conceicao Tiền đạo | 7.2 | 1 | 0/0 | 12/19 | 1 | ||
| 23Sergio Palacios Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 21/25 | 2 | |||
| 26Baianinho Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 11/13 | 6 | |||
| 30Vinicius Ferrari Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 3/26 | 0 | |||
| 4Diego Leao Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 2 | 🟨 | ||
| 44Gustavo Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/15 | 4 | |||
| 6Juan Leopoldino Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 10Elvis Vieira Araujo Tiền vệ | 6.3 | 3/2 | 25/34 | 1 | |||
| 8Andre da Silva Lima Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 22/30 | 1 | 🟨 | ||
| 16Leonardo da Silva Gomes Tiền vệ | 6 | 2/0 | 9/13 | 1 | |||
| 17Miguel (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 0/3 | 1 | |||
| 35Gustavo Lopes Telles (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Joao Damiao (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 13Matheus Souza (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Nautico (PE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Arnaldo Manoel de Almeida Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 30/37 | 5 | 🟨 | ||
| 24Benjamin Borasi Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 15/24 | 3 | 🟨 | |
| 15Leo Indio Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/26 | 2 | 🟨 | ||
| 19Kauan Maranhao Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 23Igor Fernandes da Silva Araujo Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 10/16 | 1 | |||
| 8Wenderson Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 32/39 | 3 | |||
| 46Gustavo Henrique da Silva Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 36/44 | 2 | |||
| 1Muriel Gustavo Becker Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 10Jean Carlos Vicente Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 14/21 | 1 | |||
| 72Derek Freitas Ribeiro Trung phong | 6.4 | 3/0 | 11/14 | 1 | |||
| 3Betao Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 38/45 | 1 | 🟥 | ||
| 6Ryan Carlos (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 34Wanderson (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 93Reginaldo Lopes de Jesus (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 16Luiz Claudio (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 22Patricio Nunez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 4.9 | 1/0 | 11/15 | 0 | 🟨🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ponte Preta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-8-11 | Thành lập | 1901 |
| Estádio Moisés Lucarelli | Sân nhà | Aflitos |
| 19722 | Sức chứa | 19800 |
| HLV | Helio dos Anjos | |
| Campinas | Khu vực | RECIFE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.23 | 3.15 | 1.82 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.15 | 1.88 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.30 | 2.00 | 0.82 | 2.25 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.93 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.25 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.35 | 1.88 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.38 ↑ | 1.03 ↓ | 30.84 ↑ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.03 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.09 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.37 | 3.14 | 1.98 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.96 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.15 ↓ | 11.50 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.88 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 7.98 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.15 | 3.65 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 8.32 ↑ | 1.10 ↓ | 21.77 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.98 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.72 | 3.40 | 1.87 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.65 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.03 ↓ | 44.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.66 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.50 ↑ | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.86 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Nautico (PE) | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).