Kết quả bóng đá trận Ponte Preta vs Sao Bernardo, 04:30 ngày 07/09/2026
Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 07/09/2026
Ponte Preta 0 Kết thúc HT 0-1 2
Sao Bernardo
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Estádio Moisés Lucarelli Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Ponte Preta | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Rodrigo Ferreira | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Souza M. ▼ | 63' ⇄ | |
| Sergio Palacios | 66' | |
| 66' | Jemerson | |
| 69' ⇄ | ▲ Lucas Fernandes ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Mario Sergio Valerio ▼ | |
| Sergio Palacios | 76' | |
| 79' | ⚽ 0 - 2 Mario Sergio Valerio (Kiến tạo: Pedro Vitor) | |
| David da Hora | 80' | |
| 80' ⇄ | ▲ Lucas Rian ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Léo Jabá ▼ | |
| ▲ Joao Damiao ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Leopoldino J. ▼ | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Marcao Silva ▼ | |
| 85' | Léo Jabá | |
| ▲ Nicolas Araujo ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Araujo ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 2 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 25 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 14 |
Chủ = Ponte Preta · Khách = Sao Bernardo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ponte Preta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (5%) | Thắng/Thắng | 7 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 9 (22%) | Hòa/Bại | 11 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 22 (54%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ponte Preta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 15 |
Sao Bernardo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 7 |
Đội hình
Ponte Preta
Sao Bernardo
30Vinicius Ferrari3Ferrugem4Diego M. L.23Sergio Palacios2Julio8Andre da Silva Lima14Danilo Barcelos44Gustavo20Murilo Henrique Calvacante17Miguel18David da Hora1Alex Alves2Rodrigo Ferreira6Para35Jemerson97Augusto8Foguinho26Eduardo11Pedro Vitor17Romisson29Pedrinho9Goncalves Felipe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 2Julio
- 3Ferrugem
- 4Diego M. L.
- 8Andre da Silva Lima
- 14Danilo Barcelos
- 17Miguel
- 18David da Hora🟨 Thẻ vàng 80'
- 20Murilo Henrique Calvacante
- 23Sergio Palacios🟨 Thẻ vàng 66' · 🟥 Thẻ đỏ 76'
- 30Vinicius Ferrari
- 44Gustavo
Khách · 4231
- 1Alex Alves
- 2Rodrigo Ferreira⚽ Ghi bàn 45'
- 6Para
- 8Foguinho
- 9Goncalves Felipe
- 11Pedro Vitor🎯 Kiến tạo 79'
- 17Romisson
- 26Eduardo
- 29Pedrinho
- 35Jemerson🟨 Thẻ vàng 66'
- 97Augusto
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
367343
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
1619
Việt vị
02
Cứu thua
41
Quả ném biên
2122
Chuyền dài
2424
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ponte Preta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-8-11 | Thành lập | |
| Estádio Moisés Lucarelli | Sân nhà | |
| 19722 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ricardo Catala | |
| Campinas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.55 | 3.40 | 1.51 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 7.20 ↑ | 4.55 ↑ | 1.22 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.68 ↓ | -1.50 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 16.00 | 6.20 | 1.16 | 0.81 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.36 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.90 | 4.65 | 1.32 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 18.00 | 7.00 | 1.15 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.76 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.70 | 4.60 | 1.33 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.20 | 4.95 | 1.25 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.10 | 4.62 | 1.31 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.75 | 4.04 | 1.38 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 15.30 ↑ | 5.35 ↑ | 1.15 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.83 ↓ | -2.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.56 | 0.97 | 2.50 | 0.76 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.44 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.26 | 3.28 | 1.88 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 10.08 ↑ | 5.39 ↑ | 1.17 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.79 ↓ | -1.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.70 | 1.57 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.19 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.65 | 3.70 | 1.54 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 48.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 4.75 | 1.22 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 5.50 | 1.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.22 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.91 ↑ | -1.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Sao Bernardo | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).