Kết quả bóng đá trận Ponte Preta (Youth) vs Jabaquara SP U20, 01:00 ngày 08/08/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 08/08/2026
Ponte Preta (Youth)
1 Kết thúc HT 1-4 4
Jabaquara SP U20
🟨 4 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Ponte Preta (Youth) Phút Jabaquara SP U20
1 - 0 ⚽17'
21'⚽ 1 - 1
28'⚽ 1 - 2
30'⚽ 1 - 3
40'⚽ 1 - 4
44'
HT 1-4
50'
56'
57'
65'
75'
75'
86'
90+3'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 20 31
Bại 03 47
Ghi bàn 72 167
Mất bàn 29 2419
Điểm 50 127

Chủ = Ponte Preta (Youth) · Khách = Jabaquara SP U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ponte Preta (Youth) (17)Hiệp 1 / Cả trậnJabaquara SP U20 (12)
5 (29%)Thắng/Thắng3 (25%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (18%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
7 (41%)Bại/Bại5 (42%)

Thành tích gần đây — Ponte Preta (Youth)

HTBBHTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY01/08/26Portuguesa (Youth)1-1 (0-0)Ponte Preta (Youth)5-4--H
BRA CPY25/07/26Ponte Preta (Youth)2-0 (2-0)Uniao Suzano Youth3-7--T
BRA CPY19/07/26Corinthians Paulista (Youth)7-1 (4-1)Ponte Preta (Youth)8-0--B
BRA CPY11/07/26Ponte Preta (Youth)0-2 (0-1)Ferroviaria SP (Youth)11-0--B
BRA CPY05/07/26Ponte Preta (Youth)0-0 (0-0)Santos (Youth)6-9--H
BRA CPY26/06/26America SP (Youth)0-1 (0-0)Ponte Preta (Youth)2-7--T
BRA CPY13/06/26Ponte Preta (Youth)3-2 (3-1)Sao Bento SP (Youth)3-6--T
BRA CPY06/06/26Portuguesa Santista SP Youth2-1 (1-0)Ponte Preta (Youth)0-6--B
CSP YC15/01/26Cruzeiro (Youth)3-0 (1-0)Ponte Preta (Youth)7-0--B
CSP YC13/01/26Ponte Preta (Youth)1-1 (0-0)Francana Youth3-4--H
CSP YC08/01/26Ponte Preta (Youth)2-1 (1-1)Real Youth13-1--T
CSP YC05/01/26Meia Noite Youth0-2 (0-1)Ponte Preta (Youth)2-7--T
CSP YC02/01/26Coritiba PR (Youth)2-4 (0-1)Ponte Preta (Youth)9-2--T
BRA CPY11/10/25Guarani SP (Youth)2-0 (1-0)Ponte Preta (Youth)6-5--B
BRA CPY04/10/25Ponte Preta (Youth)0-1 (0-0)Guarani SP (Youth)0-5--B
BRA CPY27/09/25Ituano (Youth)1-1 (0-0)Ponte Preta (Youth)7-3--H
BRA CPY20/09/25Ponte Preta (Youth)1-1 (0-1)Ituano (Youth)3-5--H
BRA CPY11/09/25Ponte Preta (Youth)1-0 (1-0)Capivariano FC SP Youth2-4--T
BRA CPY06/09/25Capivariano FC SP Youth0-0 (0-0)Ponte Preta (Youth)3-1--H
BRA CPY13/08/25Ponte Preta (Youth)4-2 (1-0)Sao Jose AP (Youth)5-4--T

Thành tích gần đây — Jabaquara SP U20

TBHBTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY01/08/26Jabaquara SP U201-0 (1-0)Sertaozinho -SP (Youth)5-5--T
BRA CPY24/07/26Sao Bento SP (Youth)3-0 (1-0)Jabaquara SP U207-5--B
BRA CPY18/07/26Jabaquara SP U200-0 (0-0)Portuguesa Santista SP Youth3-4--H
BRA CPY10/07/26America SP (Youth)1-0 (1-0)Jabaquara SP U203-10--B
BRA CPY04/07/26Jabaquara SP U201-0 (0-0)Itapirense Youth3-4--T
BRA CPY27/06/26Mirassol FC Youth0-1 (0-1)Jabaquara SP U204-1--T
BRA CPY13/06/26Santos (Youth)1-0 (0-0)Jabaquara SP U2012-2--B
BRA CPY06/06/26Jabaquara SP U201-2 (0-1)Portuguesa (Youth)---B
BRA CPY13/08/25Corinthians Paulista (Youth)3-2 (3-0)Jabaquara SP U202-6--B
BRA CPY07/08/25Jabaquara SP U201-1 (1-1)RB Bragantino Youth---H
BRA CPY26/07/25Palmeiras (Youth)11-0 (6-0)Jabaquara SP U2010-3--B
BRA CPY21/07/25Jabaquara SP U202-0 (1-0)Rio Claro (Youth)9-2--T
BRA CPY12/07/25Uniao Suzano Youth1-0 (0-0)Jabaquara SP U207-1--B
BRA CPY05/07/25Aracatuba SP Youth1-2 (1-2)Jabaquara SP U2010-2--T
BRA CPY28/06/25Jabaquara SP U200-1 (0-1)Uniao Sao Joao (Youth)4-4--B
BRA CPY22/06/25Ituano (Youth)1-1 (0-0)Jabaquara SP U2015-2--H
BRA CPY07/06/25Jabaquara SP U200-3 (0-1)Referencia SP Youth3-6--B
BRA CPY31/05/25Sertaozinho -SP (Youth)0-1 (0-1)Jabaquara SP U2010-2--T
BRA CPY25/05/25Jabaquara SP U203-1 (0-0)Botafogo-SP (Youth)0-12--T
BRA CPY17/05/25Santo Andre (Youth)4-3 (2-0)Jabaquara SP U206-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
97
113
Tấn công nguy hiểm
60
56
Sút ngoài cầu môn
7
6
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ponte Preta (Youth) (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Jabaquara SP U20 (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ponte Preta (Youth)Jabaquara SP U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ponte Preta (Youth)Jabaquara SP U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
45
Thắng 1
63
Hòa
27
Thua 1
43
Thua 2+
Ponte Preta (Youth)Jabaquara SP U20

Thông tin đội bóng

Ponte Preta (Youth) Thông tin Jabaquara SP U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.643.314.180.922.500.780.910.750.79
Live24.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓3.33 ↑5.500.10 ↓2.63 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.633.904.600.702.500.95---
Live45.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓1.90 ↑5.500.33 ↓---
10BETSớm1.603.754.400.872.750.77---
Live42.64 ↑10.50 ↑1.01 ↓1.66 ↑5.500.39 ↓---
SbobetSớm1.623.354.240.952.500.850.900.750.90
Live20.00 ↑8.20 ↑1.02 ↓3.33 ↑5.500.10 ↓2.63 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm1.703.574.020.932.750.770.890.750.81
Live14.80 ↑7.10 ↑1.03 ↓3.22 ↑5.750.07 ↓0.93 ↑0.750.81
LadbrokesSớm1.673.604.000.732.501.00---
Live1.673.40 ↓4.50 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.773.353.600.832.750.700.750.750.77
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑5.500.31 ↓0.33 ↓0.001.90 ↑
PinnacleSớm1.593.604.530.792.500.930.760.750.96
Live1.74 ↑3.36 ↓4.17 ↓0.95 ↑2.500.79 ↓0.96 ↑0.750.79 ↓
BwinSớm1.663.604.100.722.500.98---
Live176.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑5.500.19 ↓---
1xBetSớm1.873.603.640.802.500.900.400.001.70
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓3.23 ↑5.500.20 ↓0.37 ↓0.001.98 ↑
Bet 365Sớm1.803.403.700.882.500.930.850.500.95
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑5.500.16 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.673.304.400.852.500.80---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑5.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.