Kết quả bóng đá trận Pontefract Collieries vs Guiseley, 01:30 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Pontefract Collieries Sắp đá --:--:--
Guiseley
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 9 | 21 | 14 |
Chủ = Pontefract Collieries · Khách = Guiseley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pontefract Collieries | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 4 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 15 (31%) |
Thành tích gần đây — Pontefract Collieries
THBTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Dunston UTS | 1-2 (1-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 18/04/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 04/04/26 | Pontefract Collieries | 1-4 (1-0) | Lincoln United | - | - | B |
| 07/03/26 | North Ferriby United | 1-3 (0-1) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 28/02/26 | Pontefract Collieries | 2-1 (2-0) | Blyth Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Bishop Auckland | 1-3 (0-1) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 14/02/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-2) | Bridlington Town | - | - | H |
| 31/01/26 | Pontefract Collieries | 3-0 (2-0) | Grimsby Borough | - | - | T |
| 17/01/26 | Pontefract Collieries | 1-1 (1-1) | Ossett United | - | - | H |
| 01/01/26 | Pontefract Collieries | 2-0 (0-0) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 26/12/25 | Bradford Park Avenue | 2-3 (0-3) | Pontefract Collieries | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/12/25 | Pontefract Collieries | 3-0 (2-0) | Silsden | - | - | T |
| 13/12/25 | Pontefract Collieries | 1-1 (1-0) | Matlock Town | - | - | H |
| 06/12/25 | Hallam | 1-1 (0-1) | Pontefract Collieries | - | - | H |
| 08/11/25 | Pontefract Collieries | 5-0 (3-0) | Ashington | - | - | T |
| 25/10/25 | Pontefract Collieries | 1-1 (1-0) | North Ferriby United | - | - | H |
| 15/10/25 | Pontefract Collieries | 1-3 (0-1) | Bishop Auckland | - | - | B |
| 09/10/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-1) | Pontefract Collieries | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/10/25 | Redcar Athletic | 5-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | B |
| 24/09/25 | Matlock Town | 7-1 (4-0) | Pontefract Collieries | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guiseley
TTTBHBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Guiseley | 3-2 (0-1) | Blackburn Rovers U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Garforth Town AFC | 0-1 (0-1) | Guiseley | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Guiseley | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Guiseley | 1-2 (0-1) | Harrogate Town | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 06/04/26 | Gainsborough Trinity | 2-1 (1-1) | Guiseley | - | - | B |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Rushall Olympic | 1-3 (1-1) | Guiseley | - | - | T |
| 25/03/26 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-0) | Guiseley | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Hednesford Town | 2-0 (2-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/03/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 14/02/26 | Ilkeston Town | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/02/26 | Guiseley | 0-0 (0-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 04/02/26 | Guiseley | 0-2 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 31/01/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | Guiseley | - | - | T |
| 24/01/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | H |
| 17/01/26 | Warrington Rylands | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pontefract Collieries (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Guiseley (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pontefract Collieries (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pontefract Collieries | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nethermoor Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.73 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 3.60 | 3.90 | 1.73 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | -0.75 | 0.99 | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.75 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | 0.77 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 1.73 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.79 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 4.20 | 1.77 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.85 ↓ | 1.80 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.62 | 3.58 | 1.67 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.62 | 3.58 | 1.67 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 3.67 | 3.87 | 1.77 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 3.68 ↑ | 3.86 ↓ | 1.77 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.75 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.60 ↓ | 1.75 | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.82 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.80 ↑ | 4.00 | 1.79 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.74 | 3.76 | 1.68 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 3.74 | 3.71 ↓ | 1.74 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.75 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.60 ↓ | 1.75 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 4.00 | 1.80 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 3.75 ↑ | 4.06 ↑ | 1.80 | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.90 ↓ | 1.73 | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.83 | -0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.50 ↓ | 1.75 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pontefract Collieries | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guiseley | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).