Kết quả bóng đá trận Pontevedra vs Arenas Club de Getxo, 23:45 ngày 05/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 23:45 ngày 05/09/2026
Pontevedra 4 Kết thúc HT 1-0 1
Arenas Club de Getxo
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Pontevedra | Phút | |
| Elejalde Rodriguez I. (Kiến tạo: Domingo Mba) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 21 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 12 |
Chủ = Pontevedra · Khách = Arenas Club de Getxo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pontevedra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Pontevedra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Arenas Club de Getxo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
6558
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
56
Chuyền dài
73
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pontevedra (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Arenas Club de Getxo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pontevedra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1941 | Thành lập | 1909 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.40 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.20 | 3.90 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.20 | 3.90 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.30 | 3.85 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.20 ↓ | 3.60 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 2.98 | 3.69 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.35 | 4.50 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.82 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 1.85 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.