Kết quả bóng đá trận Porthmadog vs Rhyl FC, 20:30 ngày 08/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 08/08/2026
Porthmadog 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rhyl FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: The Traeth Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Porthmadog | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Baum O. 1 - 0 ⚽ | 83' | |
| 88' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 15 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 15 | 9 |
Chủ = Porthmadog · Khách = Rhyl FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Porthmadog | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Porthmadog
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 32 | 57 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 36 | 17 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 28 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Rhyl FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 3 | 11 | 55 | 44 | 51 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 0 | 5 | 31 | 22 | 30 | 6 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 22 | 21 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Porthmadog 3 (15%)Hòa 3 (15%)Rhyl FC 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | Porthmadog | 1-2 (1-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 16/11/19 | Porthmadog | 0-1 (0-1) | Rhyl FC | - | - | B |
| 19/01/19 | Rhyl FC | 2-1 (1-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 01/09/18 | Porthmadog | 1-3 (0-1) | Rhyl FC | - | - | B |
| 06/01/18 | Rhyl FC | 4-5 (3-2) | Porthmadog | - | - | T |
| 26/08/17 | Porthmadog | 1-1 (0-1) | Rhyl FC | - | - | H |
| 05/01/13 | Porthmadog | 0-3 (0-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 01/12/12 | Rhyl FC | 2-2 (1-1) | Porthmadog | - | - | H |
| 05/09/12 | Rhyl FC | 2-0 (1-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 03/03/12 | Porthmadog | 2-0 (1-0) | Rhyl FC | - | - | T |
| 13/11/11 | Rhyl FC | 0-0 (0-0) | Porthmadog | - | - | H |
| 05/11/11 | Porthmadog | 2-3 (0-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 03/01/11 | Rhyl FC | 1-0 (0-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 04/09/10 | Porthmadog | 0-3 (0-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 20/02/10 | Porthmadog | 0-2 (0-1) | Rhyl FC | - | - | B |
| 28/10/09 | Porthmadog | 1-4 (0-1) | Rhyl FC | - | - | B |
| 26/09/09 | Rhyl FC | 4-0 (0-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 17/01/09 | Rhyl FC | 2-0 (1-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 06/09/08 | Porthmadog | 0-3 (0-1) | Rhyl FC | - | - | B |
| 19/04/08 | Porthmadog | 1-0 (0-0) | Rhyl FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Porthmadog
TBTHHHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Penrhyncoch | 1-3 (1-1) | Porthmadog | - | - | T |
| 13/12/25 | Porthmadog | 1-2 (1-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 22/11/25 | Porthmadog | 3-2 (1-1) | Port Talbot | - | - | T |
| 18/10/25 | Porthmadog | 0-0 (0-0) | Buckley Town | - | - | H |
| 25/09/25 | Porthmadog | 2-2 (0-1) | Denbigh Town | - | - | H |
| 23/07/25 | Porthmadog | 1-1 (1-1) | Caernarfon | - | - | H |
| 28/06/25 | Ruthin Town FC | 4-2 (0-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 19/10/24 | Porthmadog | 0-2 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 21/09/24 | GAP Queens Park | 1-6 (0-0) | Porthmadog | - | - | T |
| 13/07/24 | Porthmadog | 1-7 (0-5) | Flint Town | - | - | B |
| 20/04/24 | Porthmadog | 0-3 (0-1) | Holywell | - | - | B |
| 01/04/24 | Chirk AAA | 1-1 (1-0) | Porthmadog | - | - | H |
| 29/03/24 | Porthmadog | 0-3 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 16/03/24 | Guilsfield | 4-0 (2-0) | Porthmadog | - | - | B |
| 09/03/24 | Porthmadog | 1-3 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 02/03/24 | Porthmadog | 0-1 (0-0) | Gresford | - | - | B |
| 24/02/24 | Llanidloes Town | 1-2 (0-2) | Porthmadog | - | - | T |
| 17/02/24 | Caersws | 1-2 (0-1) | Porthmadog | - | - | T |
| 10/02/24 | Porthmadog | 2-3 (2-0) | Llandudno | - | - | B |
| 03/02/24 | Denbigh Town | 3-1 (1-0) | Porthmadog | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rhyl FC
HBBBBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rhyl FC | 1-1 (1-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 15/07/26 | Llandudno | 2-0 (1-0) | Rhyl FC | -1.5 | 3.75 | B |
| 07/07/26 | Colwyn Bay | 3-2 (2-1) | Rhyl FC | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Flint Town | 3-2 (2-2) | Rhyl FC | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Penrhyncoch | 3-0 (1-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 08/04/26 | Rhyl FC | 1-0 (0-0) | Gresford | +0.75 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Rhyl FC | 1-2 (1-0) | Guilsfield | - | - | B |
| 28/03/26 | Rhyl FC | 3-0 (2-0) | Denbigh Town | 0 | 3 | T |
| 25/03/26 | Newtown AFC | 6-1 (3-0) | Rhyl FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Caersws | 1-0 (1-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 18/03/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-1) | Rhyl FC | - | - | T |
| 11/03/26 | Flint Mountain | 0-1 (0-1) | Rhyl FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Rhyl FC | 1-2 (0-0) | Caernarfon | - | - | B |
| 01/03/26 | Rhyl FC | 3-2 (1-2) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 21/02/26 | Mold Alexandra | 0-1 (0-0) | Rhyl FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Rhyl FC | 1-3 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 31/01/26 | Rhyl FC | 2-1 (1-1) | Barry Town United | - | - | T |
| 24/01/26 | Rhyl FC | 2-1 (1-1) | Buckley Town | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/01/26 | Rhyl FC | 3-1 (0-1) | Llandudno | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/12/25 | Holyhead | 3-1 (0-1) | Rhyl FC | -0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
41
Tấn công
106144
Tấn công nguy hiểm
4570
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B9T9 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Porthmadog (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Rhyl FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Porthmadog | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1883 |
| The Traeth | Sân nhà | Belle Vue |
| 4000 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | ||
| Porthmadog | Khu vực | Rhyl |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.25 | 2.80 | 0.67 | 3.00 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.87 | 3.25 | 2.80 | 0.66 ↓ | 3.00 | 0.67 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 45.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.60 | 2.38 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.15 ↑ | 81.97 ↑ | 2.42 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.56 | 2.85 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.10 ↑ | 18.40 ↑ | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.47 | 2.54 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.82 ↑ | 29.63 ↑ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Porthmadog | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Rhyl FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).