Kết quả bóng đá trận Portimonense vs Vizela, 17:00 ngày 16/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 16/08/2026
Portimonense 2 Kết thúc HT 1-0 0
Vizela
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Estadio Municipal de Portimao Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Portimonense | Phút | |
| 27' | ||
| 28' | Luis Carlos Rocha | |
| 32' ⇄ | ▲ Andrea Hristov ▼ Angel Georgiev Bastunov | |
| Ney Bahia(Assists:Joao Carlos Silva Reis) (Kiến tạo: Joao Carlos Silva Reis) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Miguel Angelo Almeida Vieira ▼ Natanael Ntolla | |
| 47' | Rodrigo Ramos | |
| 57' ⇄ | ▲ Manuel Garrido ▼ Yassin Fortune | |
| 57' ⇄ | ▲ Jójó ▼ Rodrigo Ramos | |
| 57' ⇄ | ▲ Angelo Pelegrinelli Neto ▼ Karamoko Bamba | |
| 57' ⇄ | ▲ Angelo Pelegrinelli Neto ▼ Karamoko Bamba | |
| 58' | Angelo Pelegrinelli Neto | |
| ▲ Welinton Junior Ferreira dos Santos ▼ Danio Djassi | 62' ⇄ | |
| ▲ Yanis da Rocha ▼ Duda | 70' ⇄ | |
| ▲ Goncalo Filipe ▼ Joao Diogo Pancadas Casimiro | 70' ⇄ | |
| Yanis da Rocha(Assists:Ney Bahia) (Kiến tạo: Ney Bahia) 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Midana Cassama ▼ Ney Bahia | 87' ⇄ | |
| ▲ Thauan Lara ▼ Tiago Ferreira | 87' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Portimonense · Khách = Vizela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portimonense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Portimonense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Vizela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Portimonense 3 (15%)Hòa 12 (60%)Vizela 5 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Vizela | 1-1 (1-0) | Portimonense | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/08/25 | Portimonense | 1-1 (1-0) | Vizela | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/03/25 | Vizela | 3-2 (1-1) | Portimonense | -1 | 2.5 | B |
| 02/11/24 | Portimonense | 1-1 (1-1) | Vizela | 0 | 2.25 | H |
| 03/03/24 | Portimonense | 0-0 (0-0) | Vizela | 0 | 2.25 | H |
| 30/09/23 | Vizela | 2-3 (0-2) | Portimonense | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/23 | Portimonense | 0-1 (0-0) | Vizela | 0 | 2 | B |
| 01/10/22 | Vizela | 1-0 (1-0) | Portimonense | 0 | 2.25 | B |
| 27/02/22 | Vizela | 1-1 (1-1) | Portimonense | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/09/21 | Portimonense | 0-0 (0-0) | Vizela | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/17 | Vizela | 2-1 (0-1) | Portimonense | +0.5 | 2 | B |
| 30/10/16 | Portimonense | 2-1 (0-1) | Vizela | +1 | 2.25 | T |
| 17/05/09 | Vizela | 2-2 (2-0) | Portimonense | - | - | H |
| 11/01/09 | Portimonense | 2-2 (1-1) | Vizela | +0.25 | 2 | H |
| 16/03/08 | Vizela | 1-1 (1-1) | Portimonense | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/10/07 | Portimonense | 1-1 (0-1) | Vizela | 0 | 2.25 | H |
| 25/02/07 | Portimonense | 0-0 (0-0) | Vizela | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/09/06 | Vizela | 1-0 (0-0) | Portimonense | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/02/06 | Vizela | 1-1 (0-1) | Portimonense | -0.25 | 2 | H |
| 01/10/05 | Portimonense | 2-0 (0-0) | Vizela | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portimonense
TBHTBTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Penafiel | 0-1 (0-0) | Portimonense | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Portimonense | 1-2 (0-1) | Nottingham Forest | - | - | B |
| 29/07/26 | Estrela da Amadora | 1-1 (0-1) | Portimonense | - | - | H |
| 28/07/26 | Portimonense | 2-0 (1-0) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 15/07/26 | Portimonense | 0-3 (0-0) | Rio Ave | - | - | B |
| 18/05/26 | Portimonense | 1-0 (1-0) | SC Farense | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Felgueiras | 1-1 (1-1) | Portimonense | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Portimonense | 3-2 (2-2) | GD Chaves | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Leixoes | 2-0 (0-0) | Portimonense | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Portimonense | 3-2 (0-0) | Lusitania FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Portimonense | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Oliveirense | 1-2 (0-0) | Portimonense | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Portimonense | 2-1 (1-1) | Porto B | 0 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | SCU Torreense | 1-0 (1-0) | Portimonense | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Portimonense | 2-3 (2-0) | Pacos de Ferreira | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Uniao Leiria | 1-0 (0-0) | Portimonense | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Portimonense | 0-1 (0-0) | Viseu | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Sporting CP B | 4-3 (1-2) | Portimonense | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/02/26 | Portimonense | 1-1 (0-0) | SL Benfica B | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/02/26 | Vizela | 1-1 (1-0) | Portimonense | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Vizela
TBBBTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Vizela | 0-1 (0-1) | Celta vigo b | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Leixoes | 3-2 (0-0) | Vizela | - | - | B |
| 25/07/26 | Vizela | 2-3 (0-0) | Sporting Braga II | - | - | B |
| 22/07/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 18/07/26 | Vizela | 1-0 (0-0) | GD Chaves | - | - | T |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | B |
| 11/07/26 | Vizela | 0-3 (0-1) | Fafe | - | - | B |
| 16/05/26 | SCU Torreense | 4-0 (1-0) | Vizela | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Viseu | 0-0 (0-0) | Vizela | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Sporting CP B | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Vizela | 0-2 (0-1) | SC Farense | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Feirense | 1-0 (1-0) | Vizela | 0 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Vizela | 1-2 (0-2) | SL Benfica B | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Penafiel | 0-1 (0-0) | Vizela | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Vizela | 4-3 (2-1) | Lusitania FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | FC Felgueiras | 0-1 (0-0) | Vizela | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Vizela | 3-2 (1-0) | GD Chaves | 0 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Leixoes | 1-2 (0-0) | Vizela | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Portimonense
Vizela
1Eduardo Dos Santos Haesler,Dudu3Amurim Jarleysom6Samuel Neves73Marlon Junior2Ney Bahia8Joao Diogo Pancadas Casimiro15Joao Vitor Xavier de Almeida17CJoao Carlos Silva Reis7Danio Djassi11Diogo Cabral11Duda18Tiago Ferreira1Antonio Gomis8Bastunov A.4CJean-Pierre Rhyner13Luis Carlos Rocha20Bright21Rodrigo Ramos6Giovani Bamba16Miguel Pires8Angel Georgiev Bastunov11Natanael Ntolla36Matias Lacava23Yassin Fortune
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Eduardo Dos Santos Haesler,Dudu
- 2Ney Bahia⚽ Ghi bàn 34' · 🎯 Kiến tạo 73' · ▼ Rời sân 87'
- 3Amurim Jarleysom
- 6Samuel Neves
- 7Danio Djassi▼ Rời sân 62'
- 8Joao Diogo Pancadas Casimiro▼ Rời sân 70'
- 11Diogo Cabral
- 11Duda▼ Rời sân 70'
- 15Joao Vitor Xavier de Almeida
- 17Joao Carlos Silva Reis C🎯 Kiến tạo 34'
- 18Tiago Ferreira▼ Rời sân 87'
- 73Marlon Junior
Khách · 4231
- 1Antonio Gomis
- 4Jean-Pierre Rhyner C
- 6Giovani Bamba
- 8Bastunov A.
- 8Angel Georgiev Bastunov▼ Rời sân 32'
- 11Natanael Ntolla▼ Rời sân 46'
- 13Luis Carlos Rocha🟥 Thẻ đỏ 28'
- 16Miguel Pires
- 20Bright
- 21Rodrigo Ramos🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 57'
- 23Yassin Fortune▼ Rời sân 57'
- 36Matias Lacava
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
02
Sút bóng
167
Sút cầu môn
41
Tấn công
8172
Tấn công nguy hiểm
4842
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
31
Quả ném biên
2017
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H12 B5T5 H12 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H7 B1T1 H7 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portimonense (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Vizela (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portimonense (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Vizela (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Portimonense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-8-14 | Thành lập | 1939-1-1 |
| Estadio Municipal de Portimao | Sân nhà | Estadio Futebol Clube de Vizela |
| 4961 | Sức chứa | 6000 |
| Tiago Fernandes | HLV | |
| Portimao | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.13 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 1.98 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 50.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.37 | 0.92 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.23 ↑ | 47.56 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 1.98 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 52.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.02 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.70 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.10 | 1.98 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.10 ↑ | 36.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.26 | 2.62 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.90 ↑ | 38.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.60 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.82 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.44 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.19 | 2.69 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.38 ↑ | 30.83 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.65 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.25 ↑ | 2.05 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.05 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.89 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portimonense | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Vizela | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).