Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Austin FC, 09:40 ngày 30/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 30/08/2026
Portland Timbers
1 Kết thúc HT 0-1 2
Austin FC
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Portland TimbersAustin FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guido Gonzales Jr.
2'
🎯 Dứt điểm - Jorge Alastuey (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
10'
18'
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
19'
21'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Jorge Alastuey (chân trái) — bị chặn
25'
BÀN THẮNG - Facundo Torres 0-1, kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo
25'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân trái) — bị cản phá
28'
🚩 Việt vị
29'
35'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Biro Trindade Dubas
40'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
40'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Eric Miller (chân trái) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
44'
Phạt góc
44'
Hết hiệp 1 (0-1)
47'
🟨 Thẻ vàng - Mikkel Desler
🚩 Việt vị
48'
50'
🎯 Dứt điểm - Besard Sabovic (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — bị chặn
54'
🚩 Việt vị
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Eric Miller (đánh đầu) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — bị cản phá
58'
🔁 Thay người: vào Antony Alves Santos, ra Gage Guerra
63'
63'
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Jon Gallagher
63'
🔁 Thay người: vào Zan Kolmanic, ra Jorge Alastuey
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — bị cản phá
69'
71'
🔁 Thay người: vào Brendan Hines-Ike, ra Mikkel Desler
73'
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ian Smith, ra Jimer Fory
75'
🔁 Thay người: vào Julio Ortiz, ra Cole Bassett
75'
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — chệch khung thành
76'
83'
🔁 Thay người: vào Ilie Sanchez Farres, ra Facundo Torres
83'
🔁 Thay người: vào Oleksandr Svatok, ra Jon Bell
🔁 Thay người: vào Omir Fernandez, ra Eric Miller
83'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — bị chặn
85'
VAR Decision - Penalty awarded - Antony Alves Santos
86'
88'
🟨 Thẻ vàng - Oleksandr Svatok
🟨 Thẻ vàng - Jose Luis Caicedo Barrera
88'
BÀN THẮNG - Penalty - Antony Alves Santos 1-1
89'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — vào lưới
89'
90+1'
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
90+3'
BÀN THẮNG - Oleksandr Svatok 1-2
90+3'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Svatok (chân phải) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị chặn
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Joseph Yeramid Rosales Erazo
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) Post
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Portland Timbers Phút Austin FC
25' 0 - 1 Facundo Torres(Assists:Joseph Yeramid Rosales Erazo) (Kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo)
25' 0 - 2 Torres F. (Kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo)
35' Guilherme Biro Trindade Dubas
35'
35' Guilherme Biro
HT 0-1
47' Mikkel Desler
47' Desler M.
▲ Antony Alves Santos ▼ Gage Guerra63'
63' ▲ Przemyslaw Placheta ▼ Jon Gallagher
63' ▲ Zan Kolmanic ▼ Jorge Alastuey
▲ Alves Santos A. 63'
63' ▲ Kolmanic Z.
63' ▲ Placheta P.
71' ▲ Brendan Hines-Ike ▼ Mikkel Desler
71' ▲ Hines-Ike B.
▲ Ian Smith ▼ Jimer Fory75'
▲ Julio Ortiz ▼ Cole Bassett75'
▲ Ortiz J. 75'
▲ I.Smith 75'
83' ▲ Ilie Sanchez Farres ▼ Facundo Torres
83' ▲ Oleksandr Svatok ▼ Jon Bell
▲ Omir Fernandez ▼ Eric Miller83'
▲ Fernandez O. 83'
83' ▲ Sanchez I.
83' ▲ Svatok O.
Antony Alves Santos(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR86'
Alves Santos A. 📺 VAR86'
88' Oleksandr Svatok
Jose Luis Caicedo Barrera 88'
Caicedo J. 88'
88' Svatok O.
Antony Alves Santos 1 - 2 89'
Alves Santos A. 2 - 2 89'
90' 2 - 3 Svatok O.
90'
90' Rosales J.
90+3' 2 - 4 Oleksandr Svatok
90+7' Joseph Yeramid Rosales Erazo
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 11 13
Bại 11 33
Ghi bàn 73 2413
Mất bàn 74 1810
Điểm 44 1915

Chủ = Portland Timbers · Khách = Austin FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portland Timbers (31)Hiệp 1 / Cả trậnAustin FC (36)
5 (16%)Thắng/Thắng4 (11%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
3 (10%)Thắng/Bại2 (6%)
5 (16%)Hòa/Thắng6 (17%)
3 (10%)Hòa/Hòa7 (19%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (11%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (26%)Bại/Bại10 (28%)

Bảng xếp hạng

Portland Timbers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22841039392811
Sân nhà116232418208
Sân khách112271521812
6 gần63121410--

Austin FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22661028412414
Sân nhà104331410159
Sân khách122371431911
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Portland Timbers 6 (55%)Hòa 2 (18%)Austin FC 3 (27%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS06/04/25Austin FC0-0 (0-0)Portland Timbers4-6-0.752.75H
MLS02/03/25Portland Timbers1-0 (0-0)Austin FC6-5+0.53T
MLS03/10/24Portland Timbers0-1 (0-1)Austin FC9-3+0.753.25B
MLS30/05/24Austin FC0-2 (0-1)Portland Timbers3-3-0.252.75T
MLS18/09/23Austin FC1-2 (0-1)Portland Timbers7-5-0.52.5T
MLS07/05/23Portland Timbers2-2 (1-0)Austin FC5-3+0.252.75H
MLS01/09/22Austin FC1-2 (0-1)Portland Timbers15-4-0.53T
MLS13/03/22Portland Timbers1-0 (0-0)Austin FC2-9+0.753T
MLS08/11/21Portland Timbers3-0 (2-0)Austin FC5-6+0.753T
MLS22/08/21Austin FC3-1 (3-0)Portland Timbers5-2-0.252.75B
MLS02/07/21Austin FC4-1 (2-1)Portland Timbers13-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Portland Timbers

HTBTBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26Los Angeles FC1-1 (0-1)Portland Timbers12-0-0.753.25H
MLS20/08/26Portland Timbers3-1 (1-1)San Diego FC0-7+0.253.5T
MLS17/08/26Chicago Fire2-1 (2-0)Portland Timbers0-4-13.5B
NCAL Cup14/08/26Portland Timbers3-1 (1-1)Club Tijuana5-1+0.53.25T
NCAL Cup10/08/26Club America3-1 (1-1)Portland Timbers5-5-0.253B
NCAL Cup07/08/26Portland Timbers5-2 (4-1)Puebla5-6+0.53.25T
MLS02/08/26Portland Timbers2-1 (1-1)Seattle Sounders4-503.25T
MLS26/07/26Portland Timbers2-1 (0-1)Real Salt Lake14-503.25T
MLS23/07/26Portland Timbers2-2 (0-1)FC Dallas5-303.25H
MLS17/07/26Seattle Sounders1-5 (0-1)Portland Timbers2-8-1.253.25T
MLS24/05/26Portland Timbers1-3 (1-3)San Jose Earthquakes4-6+0.253.25B
MLS18/05/26Inter Miami CF2-0 (2-0)Portland Timbers8-5-1.53.75B
MLS14/05/26CF Montreal2-2 (2-1)Portland Timbers6-9-0.53H
MLS10/05/26Portland Timbers6-0 (4-0)Sporting Kansas City4-4+13.25T
MLS03/05/26Real Salt Lake2-0 (2-0)Portland Timbers6-2-13.25B
MLS26/04/26San Diego FC1-2 (1-1)Portland Timbers6-6-0.753.25T
MLS19/04/26Minnesota United FC2-0 (1-0)Portland Timbers3-4-0.53B
MLS12/04/26Portland Timbers2-1 (1-0)Los Angeles FC1-7-0.753T
MLS05/04/26Vancouver Whitecaps3-2 (1-2)Portland Timbers7-2-1.53.25B
MLS23/03/26Portland Timbers1-1 (1-1)Los Angeles Galaxy2-903H

Thành tích gần đây — Austin FC

BHTBHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup27/08/26Toluca2-0 (0-0)Austin FC6-8-12.75B
MLS23/08/26Austin FC1-1 (1-1)Philadelphia Union6-6-0.253H
MLS20/08/26Seattle Sounders1-2 (0-0)Austin FC7-5-13T
MLS17/08/26Austin FC1-2 (0-1)FC Dallas7-4-0.252.75B
NCAL Cup14/08/26Club America1-1 (0-0)Austin FC6-2-0.52.75H
NCAL Cup10/08/26Austin FC3-0 (3-0)Puebla7-8+0.753T
NCAL Cup07/08/26Austin FC2-0 (2-0)Club Tijuana6-8+0.252.75T
MLS02/08/26Colorado Rapids1-0 (0-0)Austin FC11-0-0.753B
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6-0.752.75B
MLS23/07/26Austin FC3-1 (1-1)Seattle Sounders4-4-0.52.75T
INT CF09/07/26Austin FC4-0 (0-0)Sporting Jax---T
INT CF03/07/26Austin FC0-1 (0-1)Queretaro FC---B
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2-0.753B
MLS17/05/26Austin FC1-2 (1-0)Sporting Kansas City3-7+1.253.25B
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3-0.753.25B
MLS11/05/26Minnesota United FC2-2 (0-1)Austin FC3-4-0.752.75H
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75T
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5T
MLS23/04/26San Jose Earthquakes5-1 (0-1)Austin FC14-1-0.752.75B
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5-0.52.5H

Đội hình

Portland TimbersAustin FC
41James Pantemis4Kamal Miller15Eric Miller20CFinn Surman27Jimer Fory10David Pereira Da Costa17Cole Bassett30Jose Luis Caicedo Barrera7Ariel Lassiter88Gage Guerra99Kristoffer Velde1CBrad Stuver3Mikkel Desler15Jon Bell29Guilherme Biro Trindade Dubas14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo38Ervin Torres11Facundo Torres24Jorge Alastuey9Brandon Vazquez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
123
88
Tấn công nguy hiểm
61
25
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
496
509
TL chuyền bóng thành công
86%
83%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
13
10
Quả ném biên
10
16
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
22
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.73
1.24
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Portland Timbers (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 3 (14%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Austin FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
58
1 Bàn
86
2 Bàn
22
3 Bàn
20
4+ Bàn
1812
B.thắng H1
2014
B.thắng H2
Portland TimbersAustin FC

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
12
T/H
22
T/B
44
H/T
14
H/H
03
H/B
10
B/T
20
B/H
75
B/B
Portland TimbersAustin FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
41
Thắng 1
44
Hòa
24
Thua 1
55
Thua 2+
Portland TimbersAustin FC

Portland Timbers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Finn Surman
Trung vệ
80/066/681
4Kamal Miller
Trung vệ
7.10/051/624
30Jose Luis Caicedo Barrera
Tiền vệ phòng ngự
7.10/058/694🟨
10David Pereira Da Costa
Tiền vệ tấn công
72/152/561
7Ariel Lassiter
Tiền đạo cánh trái
6.72/127/311
27Jimer Fory
Hậu vệ trái
6.70/028/376
99Kristoffer Velde
Tiền đạo cánh trái
6.63/117/234
17Cole Bassett
Tiền vệ tấn công
6.61/136/390
15Eric Miller
Hậu vệ phải
6.52/037/421
88Gage Guerra
Trung phong
6.40/04/91
41James Pantemis
Thủ môn
6.20/017/190
11Antony Alves Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.513/112/182
23Ian Smith (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/09/100
80Julio Ortiz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/011/130
22Omir Fernandez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/00/01

Austin FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Facundo Torres
Tiền đạo cánh phải
7.512/136/451
1Brad Stuver
Thủ môn
7.10/022/380
14Besard Sabovic
Tiền vệ trung tâm
7.11/050/551
15Jon Bell
Trung vệ
7.10/049/542
38Ervin Torres
Hậu vệ
7.10/052/5910
3Mikkel Desler
Hậu vệ phải
6.80/058/643🟨
24Jorge Alastuey
Tiền vệ
6.72/119/251
9Brandon Vazquez
Trung phong
6.51/08/121
17Jon Gallagher
Hậu vệ phải
6.51/023/250
29Guilherme Biro Trindade Dubas
Hậu vệ trái
6.50/054/593🟨
30Joseph Yeramid Rosales Erazo
Hậu vệ trái
6.412/031/422🟨
5Oleksandr Svatok (dự bị)
Trung vệ
7.311/11/20🟨
23Zan Kolmanic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/010/111
6Ilie Sanchez Farres (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/01/10
4Brendan Hines-Ike (dự bị)
Trung vệ
6.40/06/71
77Przemyslaw Placheta (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/05/101

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Portland Timbers Thông tin Austin FC
Thành lập
Providence Park Sân nhà Q2 Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Nico Estevez
Portland Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.484.304.550.933.250.790.911.000.87
Live1.68 ↑4.00 ↓3.58 ↓1.35 ↑1.500.35 ↓1.36 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.574.404.800.993.250.820.971.000.83
Live501.00 ↑19.00 ↑1.04 ↓6.90 ↑3.500.02 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.554.204.750.993.250.840.991.000.84
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓3.40 ↑2.500.20 ↓0.37 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.624.154.601.033.250.831.031.000.85
Live29.00 ↑4.00 ↓1.23 ↓6.66 ↑3.500.07 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.634.204.601.103.500.650.951.000.75
Live100.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.663.954.200.863.250.81---
Live100.00 ↑9.21 ↑1.03 ↓6.87 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.624.154.601.033.250.831.031.000.85
Live6.40 ↑1.16 ↓12.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.594.404.451.013.250.861.031.000.85
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.563.974.380.763.001.111.031.000.85
Live6.70 ↑1.18 ↓9.60 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓3.44 ↑0.250.19 ↓
WewbetSớm1.584.184.460.993.250.871.001.000.88
Live5.80 ↑1.25 ↓10.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm1.654.003.900.442.501.62---
Live126.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.654.104.200.873.250.870.820.750.93
Live463.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓8.92 ↑3.500.05 ↓11.72 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.654.254.400.983.250.830.840.750.99
Live10.65 ↑1.12 ↓13.21 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓0.48 ↓0.001.71 ↑
HK Jockey ClubSớm1.474.254.600.843.250.860.911.000.85
Live6.50 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓0.48 ↓0.001.49 ↑
BwinSớm1.684.334.101.053.500.66---
Live176.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓0.83 ↓1.500.87 ↑---
1xBetSớm1.714.454.551.253.500.711.711.500.51
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑3.500.08 ↓0.33 ↓0.002.58 ↑
SNAISớm1.574.254.75------
Live1.574.254.75------
Bet 365Sớm1.604.204.750.983.250.830.981.000.83
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑3.500.09 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.624.004.501.153.500.620.911.000.73
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.03 ↓0.78 ↓0.750.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Portland Timbers+1Chưa có trận cùng mức
Austin FC-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).