Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Austin FC, 09:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 30/08/2026
Portland Timbers 1 Kết thúc HT 0-1 2
Austin FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Portland Timbers
Austin FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guido Gonzales Jr.
2'
🎯 Dứt điểm - Jorge Alastuey (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Jorge Alastuey (chân trái) — bị chặn
25'
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Torres 0-1, kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo
25'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
35'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Biro Trindade Dubas
40'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eric Miller (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
🟨 Thẻ vàng - Mikkel Desler
🚩 Việt vị
50'
🎯 Dứt điểm - Besard Sabovic (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — bị chặn
54'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eric Miller (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Antony Alves Santos, ra Gage Guerra
63'
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Jon Gallagher
63'
🔁 Thay người: vào Zan Kolmanic, ra Jorge Alastuey
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Brendan Hines-Ike, ra Mikkel Desler
73'
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ian Smith, ra Jimer Fory
🔁 Thay người: vào Julio Ortiz, ra Cole Bassett
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Ilie Sanchez Farres, ra Facundo Torres
83'
🔁 Thay người: vào Oleksandr Svatok, ra Jon Bell
🔁 Thay người: vào Omir Fernandez, ra Eric Miller
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Antony Alves Santos
88'
🟨 Thẻ vàng - Oleksandr Svatok
🟨 Thẻ vàng - Jose Luis Caicedo Barrera
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Antony Alves Santos 1-1
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — vào lưới
90+1'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Oleksandr Svatok 1-2
90+3'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Svatok (chân phải) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị chặn
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Joseph Yeramid Rosales Erazo
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Portland Timbers | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Facundo Torres(Assists:Joseph Yeramid Rosales Erazo) (Kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo) | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Torres F. (Kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo) | |
| 35' | Guilherme Biro Trindade Dubas | |
| 35' | ||
| 35' | Guilherme Biro | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | Mikkel Desler | |
| 47' | Desler M. | |
| ▲ Antony Alves Santos ▼ Gage Guerra | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Przemyslaw Placheta ▼ Jon Gallagher | |
| 63' ⇄ | ▲ Zan Kolmanic ▼ Jorge Alastuey | |
| ▲ Alves Santos A. ▼ | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Kolmanic Z. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Placheta P. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Brendan Hines-Ike ▼ Mikkel Desler | |
| 71' ⇄ | ▲ Hines-Ike B. ▼ | |
| ▲ Ian Smith ▼ Jimer Fory | 75' ⇄ | |
| ▲ Julio Ortiz ▼ Cole Bassett | 75' ⇄ | |
| ▲ Ortiz J. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ I.Smith ▼ | 75' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Ilie Sanchez Farres ▼ Facundo Torres | |
| 83' ⇄ | ▲ Oleksandr Svatok ▼ Jon Bell | |
| ▲ Omir Fernandez ▼ Eric Miller | 83' ⇄ | |
| ▲ Fernandez O. ▼ | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Sanchez I. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Svatok O. ▼ | |
| Antony Alves Santos(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 86' | |
| Alves Santos A. 📺 VAR | 86' | |
| 88' | Oleksandr Svatok | |
| Jose Luis Caicedo Barrera | 88' | |
| Caicedo J. | 88' | |
| 88' | Svatok O. | |
| Antony Alves Santos 1 - 2 ⚽ | 89' | |
| Alves Santos A. 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 Svatok O. | |
| 90' | ||
| 90' | Rosales J. | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 4 Oleksandr Svatok | |
| 90+7' | Joseph Yeramid Rosales Erazo | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 18 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 15 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 18 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Austin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 31 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Portland Timbers 6 (55%)Hòa 2 (18%)Austin FC 3 (27%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/25 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Portland Timbers | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/25 | Portland Timbers | 1-0 (0-0) | Austin FC | +0.5 | 3 | T |
| 03/10/24 | Portland Timbers | 0-1 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/24 | Austin FC | 0-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/09/23 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/23 | Portland Timbers | 2-2 (1-0) | Austin FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/09/22 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | T |
| 13/03/22 | Portland Timbers | 1-0 (0-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 08/11/21 | Portland Timbers | 3-0 (2-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 22/08/21 | Austin FC | 3-1 (3-0) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/07/21 | Austin FC | 4-1 (2-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Portland Timbers
HTBTBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | H |
| 20/08/26 | Portland Timbers | 3-1 (1-1) | San Diego FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.5 | B |
| 14/08/26 | Portland Timbers | 3-1 (1-1) | Club Tijuana | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Club America | 3-1 (1-1) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Austin FC
BHTBHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Toluca | 2-0 (0-0) | Austin FC | -1 | 2.75 | B |
| 23/08/26 | Austin FC | 1-1 (1-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 3 | H |
| 20/08/26 | Seattle Sounders | 1-2 (0-0) | Austin FC | -1 | 3 | T |
| 17/08/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | FC Dallas | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Austin FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Austin FC | 3-0 (3-0) | Puebla | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | T |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | B |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Portland Timbers
Austin FC
41James Pantemis4Kamal Miller15Eric Miller20CFinn Surman27Jimer Fory10David Pereira Da Costa17Cole Bassett30Jose Luis Caicedo Barrera7Ariel Lassiter88Gage Guerra99Kristoffer Velde1CBrad Stuver3Mikkel Desler15Jon Bell29Guilherme Biro Trindade Dubas14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo38Ervin Torres11Facundo Torres24Jorge Alastuey9Brandon Vazquez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Kamal Miller7.1
- 7Ariel Lassiter6.7
- 10David Pereira Da Costa7
- 15Eric Miller▼ Rời sân 83'6.5
- 17Cole Bassett▼ Rời sân 75'6.6
- 20Finn Surman C8
- 27Jimer Fory▼ Rời sân 75'6.7
- 30Jose Luis Caicedo Barrera🟨 Thẻ vàng 88' · 🟨 Thẻ vàng 88'7.1
- 41James Pantemis6.2
- 88Gage Guerra▼ Rời sân 63'6.4
- 99Kristoffer Velde6.6
Khách · 3421
- 1Brad Stuver C7.1
- 3Mikkel Desler🟨 Thẻ vàng 47' · 🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 71'6.8
- 9Brandon Vazquez6.5
- 11Facundo Torres⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 83'7.5
- 14Besard Sabovic7.1
- 15Jon Bell▼ Rời sân 83'7.1
- 17Jon Gallagher▼ Rời sân 63'6.5
- 24Jorge Alastuey▼ Rời sân 63'6.7
- 29Guilherme Biro Trindade Dubas🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35'6.5
- 30Joseph Yeramid Rosales Erazo🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 25' · 🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+7'6.4
- 38Ervin Torres7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
53
Tấn công
12388
Tấn công nguy hiểm
6125
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
496509
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
914
Việt vị
31
Cứu thua
14
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
1016
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.731.24
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
62 38
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B3T3 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portland Timbers (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 3 (14%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Austin FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Portland Timbers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Finn Surman Trung vệ | 8 | 0/0 | 66/68 | 1 | |||
| 4Kamal Miller Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 51/62 | 4 | |||
| 30Jose Luis Caicedo Barrera Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 58/69 | 4 | 🟨 | ||
| 10David Pereira Da Costa Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 52/56 | 1 | |||
| 7Ariel Lassiter Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 27/31 | 1 | |||
| 27Jimer Fory Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 28/37 | 6 | |||
| 99Kristoffer Velde Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/1 | 17/23 | 4 | |||
| 17Cole Bassett Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 36/39 | 0 | |||
| 15Eric Miller Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 37/42 | 1 | |||
| 88Gage Guerra Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/9 | 1 | |||
| 41James Pantemis Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 11Antony Alves Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/1 | 12/18 | 2 | ||
| 23Ian Smith (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 80Julio Ortiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 22Omir Fernandez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 1 |
Austin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Facundo Torres Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 36/45 | 1 | ||
| 1Brad Stuver Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 22/38 | 0 | |||
| 14Besard Sabovic Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 50/55 | 1 | |||
| 15Jon Bell Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 49/54 | 2 | |||
| 38Ervin Torres Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 52/59 | 10 | |||
| 3Mikkel Desler Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 58/64 | 3 | 🟨 | ||
| 24Jorge Alastuey Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 19/25 | 1 | |||
| 9Brandon Vazquez Trung phong | 6.5 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 17Jon Gallagher Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 23/25 | 0 | |||
| 29Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 54/59 | 3 | 🟨 | ||
| 30Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ trái | 6.4 | 1 | 2/0 | 31/42 | 2 | 🟨 | |
| 5Oleksandr Svatok (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 | 🟨 | |
| 23Zan Kolmanic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 6Ilie Sanchez Farres (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 4Brendan Hines-Ike (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 77Przemyslaw Placheta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Providence Park | Sân nhà | Q2 Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Nico Estevez | |
| Portland | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.30 | 4.55 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.91 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.68 ↑ | 4.00 ↓ | 3.58 ↓ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.80 | 0.99 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.60 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.23 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.60 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.20 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.21 ↑ | 1.03 ↓ | 6.87 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.60 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.45 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.97 | 4.38 | 0.76 | 3.00 | 1.11 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.18 ↓ | 9.60 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.18 | 4.46 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.25 ↓ | 10.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.90 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 463.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.92 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.25 | 4.40 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 10.65 ↑ | 1.12 ↓ | 13.21 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 4.25 | 4.60 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.33 | 4.10 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.45 | 4.55 | 1.25 | 3.50 | 0.71 | 1.71 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.75 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.91 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Austin FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).