Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Club Tijuana, 09:40 ngày 14/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:40 ngày 14/08/2026
Portland Timbers 3 Kết thúc HT 1-1 1
Club Tijuana
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Portland Timbers
Club Tijuana
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ismael Alexander Cornejo Melendez
🎯 Dứt điểm - Finn Surman (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eric Miller (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân phải) — bị chặn
19'
⚽ BÀN THẮNG - Mourad El Ghezouani 0-1, kiến tạo: Jesus Vega
19'
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân trái) — bị chặn
36'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Vega
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Kelsy 1-1, kiến tạo: Jimer Fory
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Kamal Miller
🟨 Thẻ vàng - Kristoffer Velde
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Caicedo Barrera (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Omir Fernandez, ra Cole Bassett
🔁 Thay người: vào Antony Alves Santos, ra Kristoffer Velde
60'
🔁 Thay người: vào Adonis Stalin Preciado Quintero, ra Frank Boya
60'
🔁 Thay người: vào Elias Alves, ra Mourad El Ghezouani
60'
🔁 Thay người: vào Francisco Gonzalez, ra Joban Gonzalez
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Antony Alves Santos 2-1, kiến tạo: Kevin Kelsy
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Julio Ortiz, ra David Pereira Da Costa
🔁 Thay người: vào Vincent Janssen, ra Kevin Kelsy
🚩 Việt vị
74'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ariel Lassiter 3-1, kiến tạo: Antony Alves Santos
🔁 Thay người: vào Sawyer Jura, ra Jimer Fory
82'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Jesus Vega (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Porozo Vernaza (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julio Ortiz (chân phải) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Ian Fernando Olvera Chavarria, ra Jesus Vega
87'
🔁 Thay người: vào David Orduño, ra Jonathan Padilla
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Angel Eduardo Zapata Praga (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Julio Ortiz
90'
🎯 Dứt điểm - Ian Fernando Olvera Chavarria (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Magallon (đánh đầu) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Portland Timbers | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Mourad El Ghezouani(Assists:Jesus Vega) (Kiến tạo: Jesus Vega) | |
| 36' | Jesus Vega | |
| Kevin Kelsy(Assists:Jimer Fory) (Kiến tạo: Jimer Fory) 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| Kamal Miller | 41' | |
| Kristoffer Velde | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Omir Fernandez ▼ Cole Bassett | 56' ⇄ | |
| ▲ Antony Alves Santos ▼ Kristoffer Velde | 56' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Francisco Gonzalez ▼ Joban Gonzalez | |
| 60' ⇄ | ▲ Adonis Stalin Preciado Quintero ▼ Frank Boya | |
| 60' ⇄ | ▲ Elias Alves ▼ Mourad El Ghezouani | |
| Antony Alves Santos(Assists:Kevin Kelsy) (Kiến tạo: Kevin Kelsy) 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| ▲ Julio Ortiz ▼ David Pereira Da Costa | 66' ⇄ | |
| ▲ Vincent Janssen ▼ Kevin Kelsy | 66' ⇄ | |
| Ariel Lassiter(Assists:Antony Alves Santos) (Kiến tạo: Antony Alves Santos) 3 - 1 ⚽ | 76' | |
| ▲ Sawyer Jura ▼ Jimer Fory | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Ian Fernando Olvera Chavarria ▼ Jesus Vega | |
| 87' ⇄ | ▲ David Orduño ▼ Jonathan Padilla | |
| Julio Ortiz | 89' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 18 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 14 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích gần đây — Portland Timbers
BTTTHTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Club America | 3-1 (1-1) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Portland Timbers | 3-2 (2-2) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Club Tijuana
BBHTTHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | San Diego FC | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -1 | 3 | B |
| 07/08/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Club Tijuana | 2-2 (0-1) | El Salvador | - | - | H |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | T |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | -1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Toluca | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Portland Timbers
Club Tijuana
25Trey Muse4Kamal Miller15Eric Miller20CFinn Surman27Jimer Fory17Cole Bassett30Jose Luis Caicedo Barrera7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde19Kevin Kelsy29Jorge Hernandez12CJackson Gabriel Porozo Vernaza16Jesus Vega18Aaron Mejia188Alejandro Magallon20Angel Eduardo Zapata Praga26Aldahir Perez31Jonathan Padilla34Frank Boya202Joban Gonzalez9Mourad El Ghezouani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Kamal Miller🟨 Thẻ vàng 41'7.4
- 7Ariel Lassiter⚽ Ghi bàn 76'7.1
- 10David Pereira Da Costa▼ Rời sân 66'6.9
- 15Eric Miller6.2
- 17Cole Bassett▼ Rời sân 56'6.4
- 19Kevin Kelsy⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 66'7.5
- 20Finn Surman C8.1
- 25Trey Muse6.4
- 27Jimer Fory🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 81'7.2
- 30Jose Luis Caicedo Barrera7.6
- 99Kristoffer Velde🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 56'6.8
Khách · 451
- 9Mourad El Ghezouani⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 60'7
- 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza C6.2
- 16Jesus Vega🎯 Kiến tạo 19' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 87'6.9
- 18Aaron Mejia5.8
- 20Angel Eduardo Zapata Praga6.5
- 26Aldahir Perez6.3
- 29Jorge Hernandez7.3
- 31Jonathan Padilla▼ Rời sân 87'7.2
- 34Frank Boya▼ Rời sân 60'6.4
- 188Alejandro Magallon6.7
- 202Joban Gonzalez▼ Rời sân 60'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
31
Sút bóng
168
Sút cầu môn
83
Tấn công
12449
Tấn công nguy hiểm
5718
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
615301
TL chuyền bóng thành công
92%81%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
22
Cứu thua
15
Tắc bóng
65
Quả ném biên
1319
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2136
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.951.19
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Club Tijuana (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portland Timbers (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Club Tijuana (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Portland Timbers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Finn Surman Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 80/83 | 2 | |||
| 30Jose Luis Caicedo Barrera Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/1 | 94/101 | 4 | |||
| 19Kevin Kelsy Trung phong | 7.5 | 1 | 1 | 4/2 | 12/19 | 0 | |
| 4Kamal Miller Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 96/101 | 2 | 🟨 | ||
| 27Jimer Fory Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 45/49 | 2 | ||
| 7Ariel Lassiter Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 3/2 | 26/33 | 2 | ||
| 10David Pereira Da Costa Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 37/40 | 1 | |||
| 99Kristoffer Velde Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 23/25 | 0 | 🟨 | ||
| 17Cole Bassett Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 23/24 | 0 | |||
| 25Trey Muse Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 15Eric Miller Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 42/43 | 2 | |||
| 11Antony Alves Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 13/16 | 0 | |
| 80Julio Ortiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 23/24 | 1 | 🟨 | ||
| 22Omir Fernandez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 16Sawyer Jura (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Vincent Janssen (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 1 |
Club Tijuana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Jorge Hernandez Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 36/45 | 0 | |||
| 31Jonathan Padilla Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 9Mourad El Ghezouani Trung phong | 7 | 1 | 2/2 | 7/10 | 0 | ||
| 16Jesus Vega Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 12/17 | 2 | 🟨 | |
| 188Alejandro Magallon Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 22/28 | 0 | |||
| 202Joban Gonzalez Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 3 | |||
| 20Angel Eduardo Zapata Praga Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 36/39 | 3 | |||
| 34Frank Boya Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 26Aldahir Perez Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 37/42 | 1 | |||
| 18Aaron Mejia Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 11Francisco Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 7Adonis Stalin Preciado Quintero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 3/8 | 1 | |||
| 13Elias Alves (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 192Ian Fernando Olvera Chavarria (dự bị) | - | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 197David Orduño (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Providence Park | Sân nhà | Fanatical Stadium |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| HLV | Washington Sebastian Abreu Gallo | |
| Portland | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.68 | 3.08 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.40 | 0.79 | 3.00 | 1.04 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.15 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 62.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.15 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.00 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.20 ↑ | 58.20 ↑ | 5.75 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.15 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 62.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 4.00 | 3.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.51 | 3.16 | 0.88 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.67 | 3.04 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.05 ↑ | 39.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 3.10 | 0.75 | 3.00 | 1.03 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.76 | 3.63 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.14 ↑ | 28.88 ↑ | 3.63 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.00 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.75 | 0.13 ↓ | 1.80 ↑ | 2.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.95 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.90 | 3.10 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.90 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Club Tijuana | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).