Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Minnesota United FC, 09:40 ngày 06/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 06/09/2026
Portland Timbers 5 Kết thúc HT 3-2 4
Minnesota United FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Providence Park Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Portland Timbers | Phút | |
| Janssen V. 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Lassiter A. (Kiến tạo: Vincent Janssen) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Callender D. 2 - 1 ⚽ | 21' | |
| 24' | ||
| 24' | Boxall M. | |
| Janssen V. (Kiến tạo: David Pereira Da Costa) 3 - 1 ⚽ | 26' | |
| 32' | ⚽ 3 - 2 | |
| 32' | ⚽ 3 - 3 M.Caldeira (Kiến tạo: Joaquin Pereyra) | |
| ▲ Ortiz J. ▼ | 37' ⇄ | |
| 38' | ⚽ 3 - 4 Markanich A. (Kiến tạo: Kelvin Yeboah) | |
| Surman F. | 45' | |
| HT 3-2 | ||
| 51' | ⚽ 3 - 5 M.Caldeira | |
| Janssen V. (Kiến tạo: Ariel Lassiter) 4 - 5 ⚽ | 55' | |
| ▲ Chara D. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Alves Santos A. ▼ | 69' ⇄ | |
| Velde K. (Kiến tạo: Antony Alves Santos) 5 - 5 ⚽ | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Triantis N. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Chancalay T. ▼ | |
| 75' | Diaz J. | |
| 78' ⇄ | ▲ Malone M. ▼ | |
| ▲ Waterman J. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ I.Smith ▼ | 82' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Gonzalez M. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Harvey C. ▼ | |
| 90' | ⚽ 5 - 6 Chancalay T. (Kiến tạo: Carlos Harvey) | |
| 90' | Duggan M. | |
| FT 5-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 12 | 24 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 18 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 18 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 12 |
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | 17 | 4 |
Đội hình
Portland Timbers
Minnesota United FC
41Pantemis J.4Miller K.15Miller E.20Surman F.27Fory J.10Costa D.17Bassett C.30Caicedo J.7Lassiter A.14Janssen V.99Velde K.12Callender D.13Markanich A.15Boxall M.23Duggan M.28Diaz J.3Duncan K.20Trapp W.26Pereyra J.30Gene O.9Yeboah K.22M.Caldeira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Miller K.
- 7Lassiter A.⚽ Ghi bàn 21' · 🎯 Kiến tạo 55'
- 10Costa D.🎯 Kiến tạo 26'
- 14Janssen V.⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 21'
- 15Miller E.
- 17Bassett C.
- 20Surman F.🟨 Thẻ vàng 45'
- 27Fory J.
- 30Caicedo J.
- 41Pantemis J.
- 99Velde K.⚽ Ghi bàn 71'
Khách · 442
- 3Duncan K.
- 9Yeboah K.🎯 Kiến tạo 38'
- 12Callender D.⚽ Phản lưới 21'
- 13Markanich A.⚽ Ghi bàn 38'
- 15Boxall M.🟨 Thẻ vàng 24'
- 20Trapp W.
- 22M.Caldeira⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 51'
- 23Duggan M.🟨 Thẻ vàng 90'
- 26Pereyra J.🎯 Kiến tạo 32'
- 28Diaz J.🟨 Thẻ vàng 75'
- 30Gene O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
58
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
548549
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
20
Cứu thua
41
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
3316
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 4 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Providence Park | Sân nhà | Allianz Field (Minnesota) |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Portland | Khu vực | Minnesota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.35 | 2.82 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.60 ↑ | 2.38 ↓ | 1.15 ↑ | 8.50 | 0.55 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.00 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.30 ↑ | 9.50 | 0.13 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.50 | 0.81 | 3.00 | 1.02 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.35 ↑ | 8.50 | 0.31 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.65 | 3.05 | 0.85 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.00 ↑ | 9.50 | 0.17 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.75 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 9.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.50 | 0.92 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↓ | 3.05 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.65 | 3.05 | 0.85 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 110.00 ↑ | 3.44 ↑ | 9.50 | 0.21 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.85 | 2.80 | 0.89 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 76.00 ↑ | 5.55 ↑ | 9.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.47 | 2.83 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.12 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.22 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.62 ↓ | 2.84 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.50 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.92 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.58 | 2.96 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.65 ↑ | 3.13 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.98 | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.40 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.70 ↓ | 3.00 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 4.01 | 3.70 | 1.27 | 3.50 | 0.70 | 0.50 | 0.00 | 1.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.83 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.50 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Minnesota United FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).