Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Seattle Sounders, 09:50 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:50 ngày 02/08/2026
Portland Timbers 2 Kết thúc HT 1-1 1
Seattle Sounders
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Providence Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Portland Timbers
Seattle Sounders
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joseph Dickerson
⛳ Phạt góc
7'
🔁 Thay người: vào Kalani Kossa Rienzi, ra Paul Arriola
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân trái) — bị chặn
13'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — bị chặn
25'
🟨 Thẻ vàng - Peter Kingston
27'
🚩 Việt vị
27'
⚽ BÀN THẮNG - Kalani Kossa Rienzi 0-1
27'
🎯 Dứt điểm - Kalani Kossa Rienzi (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Kamal Miller
31'
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Nouhou Tolo (đánh đầu) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Snyder Brunell (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Stuart Hawkins (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Kelsy 1-1, kiến tạo: Kristoffer Velde
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Kevin Kelsy
45+9'
🎯 Dứt điểm - Osaze De Rosario (đánh đầu) — chệch khung thành
45+9'
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Sebastian Gomez, ra Peter Kingston
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ferreira (chân phải) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Nouhou Tolo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gomez (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Snyder Brunell (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Nouhou Tolo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Antony Alves Santos, ra Ariel Lassiter
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — bị cản phá
71'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Gomez
73'
🔁 Thay người: vào Danny Musovski, ra Osaze De Rosario
73'
🔁 Thay người: vào Alex Roldan, ra Kim Kee-Hee
🎯 Dứt điểm - Finn Surman (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Velde (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Brandon Bye 2-1, kiến tạo: David Pereira Da Costa
🎯 Dứt điểm - Brandon Bye (chân phải) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Antino Lopez, ra Kalani Kossa Rienzi
84'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ian Smith, ra Kevin Kelsy
🔁 Thay người: vào Jose Luis Caicedo Barrera, ra Cole Bassett
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Omir Fernandez, ra Kristoffer Velde
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Portland Timbers | Phút | |
| 7' ⇄ | ▲ Kalani Kossa Rienzi ▼ Paul Arriola | |
| 25' | Peter Kingston | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Kalani Kossa Rienzi | |
| Kamal Miller | 30' | |
| Kevin Kelsy(Assists:Kristoffer Velde) (Kiến tạo: Kristoffer Velde) 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| Kevin Kelsy | 45+4' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sebastian Gomez ▼ Peter Kingston | |
| ▲ Antony Alves Santos ▼ Ariel Lassiter | 65' ⇄ | |
| 71' | Sebastian Gomez | |
| 73' ⇄ | ▲ Alex Roldan ▼ Kim Kee-Hee | |
| 73' ⇄ | ▲ Danny Musovski ▼ Osaze De Rosario | |
| Brandon Bye(Assists:David Pereira Da Costa) (Kiến tạo: David Pereira Da Costa) 2 - 1 ⚽ | 82' | |
| 84' ⇄ | ▲ Antino Lopez ▼ Kalani Kossa Rienzi | |
| ▲ Jose Luis Caicedo Barrera ▼ Cole Bassett | 88' ⇄ | |
| ▲ Ian Smith ▼ Kevin Kelsy | 88' ⇄ | |
| ▲ Omir Fernandez ▼ Kristoffer Velde | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 25 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 20 | 4 |
Chủ = Portland Timbers · Khách = Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portland Timbers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 38 | 37 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 16 | 20 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Seattle Sounders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 4 | 9 | 22 | 27 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 11 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Portland Timbers 8 (40%)Hòa 7 (35%)Seattle Sounders 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 4 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | -1.25 | 3.25 | T |
| 05/10/25 | Seattle Sounders | 1-0 (1-0) | Portland Timbers | -1 | 3 | B |
| 18/05/25 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | H |
| 20/10/24 | Seattle Sounders | 1-1 (1-0) | Portland Timbers | -0.75 | 3 | H |
| 01/09/24 | Portland Timbers | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/24 | Portland Timbers | 1-2 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | B |
| 03/09/23 | Seattle Sounders | 2-2 (2-0) | Portland Timbers | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/06/23 | Seattle Sounders | 0-0 (0-0) | Portland Timbers | -1 | 2.75 | H |
| 16/04/23 | Portland Timbers | 4-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 27/08/22 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/07/22 | Seattle Sounders | 0-3 (0-1) | Portland Timbers | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/01/22 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | - | - | H |
| 30/08/21 | Seattle Sounders | 0-2 (0-0) | Portland Timbers | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/21 | Portland Timbers | 2-6 (1-2) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/21 | Portland Timbers | 1-2 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 3 | B |
| 31/03/21 | Seattle Sounders | 1-1 (0-0) | Portland Timbers | - | - | H |
| 23/10/20 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 24/09/20 | Portland Timbers | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 3 | T |
| 07/09/20 | Seattle Sounders | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | T |
| 24/08/20 | Portland Timbers | 0-3 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Portland Timbers
THTBBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | -1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Portland Timbers | 3-2 (2-2) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Chicago Fire | 3-4 (1-0) | Portland Timbers | - | - | T |
| 12/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | - | - | B |
| 08/02/26 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | DC United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Seattle Sounders
BBBBBTHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Seattle Sounders | 2-0 (1-0) | Colorado Rapids | +1 | 3 | T |
Đội hình
Portland Timbers
Seattle Sounders
41James Pantemis4Kamal Miller5Brandon Bye20Finn Surman27Jimer Fory21CDiego Ferney Chara Zamora7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa17Cole Bassett99Kristoffer Velde19Kevin Kelsy26Andy Thomas5Nouhou Tolo17Paul Arriola20Kim Kee-Hee39Stuart Hawkins31Hassani Dotson37Snyder Brunell45Peter Kingston9Jesus Ferreira11Albert Rusnak14Paul Rothrock95Osaze De Rosario
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Kamal Miller🟨 Thẻ vàng 30'7.16
- 5Brandon Bye⚽ Ghi bàn 82'8.09
- 7Ariel Lassiter▼ Rời sân 65'6.44
- 10David Pereira Da Costa🎯 Kiến tạo 82'7.15
- 17Cole Bassett▼ Rời sân 88'6.43
- 19Kevin Kelsy⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 88'7.16
- 20Finn Surman7.13
- 21Diego Ferney Chara Zamora C6.71
- 27Jimer Fory6.78
- 41James Pantemis6.3
- 99Kristoffer Velde🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 90+3'7.68
Khách · 4231
- 5Nouhou Tolo7.01
- 9Jesus Ferreira6.98
- 11Albert Rusnak6.37
- 14Paul Rothrock5.93
- 17Paul Arriola▼ Rời sân 7'6.26
- 20Kim Kee-Hee▼ Rời sân 73'6.31
- 26Andy Thomas6.37
- 31Hassani Dotson
- 37Snyder Brunell6.58
- 39Stuart Hawkins6.14
- 45Peter Kingston🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'6.17
- 95Osaze De Rosario▼ Rời sân 73'6.24
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
54
Tấn công
10089
Tấn công nguy hiểm
8148
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
490431
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
712
Việt vị
02
Cứu thua
23
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1712
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.711.37
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portland Timbers (29 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Seattle Sounders (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portland Timbers (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Seattle Sounders (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Portland Timbers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Brandon Bye Hậu vệ phải | 8.09 | 1 | 1/1 | 44/52 | 2 | ||
| 99Kristoffer Velde Tiền đạo cánh trái | 7.68 | 1 | 3/2 | 36/44 | 0 | ||
| 4Kamal Miller Trung vệ | 7.16 | 0/0 | 60/69 | 4 | 🟨 | ||
| 19Kevin Kelsy Trung phong | 7.16 | 1 | 5/1 | 13/15 | 0 | 🟨 | |
| 10David Pereira Da Costa Tiền vệ tấn công | 7.15 | 1 | 1/1 | 50/54 | 1 | ||
| 20Finn Surman Trung vệ | 7.13 | 1/0 | 43/48 | 3 | |||
| 27Jimer Fory Hậu vệ trái | 6.78 | 0/0 | 44/50 | 3 | |||
| 21Diego Ferney Chara Zamora Tiền vệ trung tâm | 6.71 | 0/0 | 51/55 | 3 | |||
| 7Ariel Lassiter Tiền đạo cánh trái | 6.44 | 2/0 | 18/21 | 0 | |||
| 17Cole Bassett Tiền vệ tấn công | 6.43 | 1/0 | 39/45 | 1 | |||
| 41James Pantemis Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 30Jose Luis Caicedo Barrera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.26 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 11Antony Alves Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.06 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 22Omir Fernandez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Ian Smith (dự bị) Hậu vệ trái | 5.99 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Seattle Sounders
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Nouhou Tolo Hậu vệ trái | 7.01 | 3/1 | 32/35 | 3 | |||
| 9Jesus Ferreira Trung phong | 6.98 | 2/1 | 39/52 | 5 | |||
| 37Snyder Brunell Tiền vệ phòng ngự | 6.58 | 2/0 | 37/46 | 3 | |||
| 11Albert Rusnak Tiền vệ tấn công | 6.37 | 4/0 | 46/51 | 0 | |||
| 26Andy Thomas Tiền vệ phòng ngự | 6.37 | 0/0 | 14/28 | 0 | |||
| 20Kim Kee-Hee Trung vệ | 6.31 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 17Paul Arriola Tiền đạo cánh phải | 6.26 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 95Osaze De Rosario Trung phong | 6.24 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 45Peter Kingston Tiền vệ | 6.17 | 0/0 | 22/27 | 3 | 🟨 | ||
| 39Stuart Hawkins Trung vệ | 6.14 | 1/0 | 35/40 | 1 | |||
| 14Paul Rothrock Tiền đạo cánh trái | 5.93 | 1/0 | 22/22 | 1 | |||
| 85Kalani Kossa Rienzi (dự bị) Hậu vệ phải | 7.93 | 1 | 1/1 | 34/40 | 5 | ||
| 16Alex Roldan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.43 | 0/0 | 7/11 | 3 | |||
| 35Antino Lopez (dự bị) Hậu vệ | 6.13 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 19Danny Musovski (dự bị) Trung phong | 6.01 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 90Sebastian Gomez (dự bị) Tiền vệ | 5.91 | 1/0 | 19/23 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Portland Timbers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Providence Park | Sân nhà | Lumen Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Brian Schmetzer | |
| Portland | Khu vực | Seattle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.68 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.75 | 2.95 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.90 | 2.80 | 0.97 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 231.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.50 | 0.97 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.70 | 2.74 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.10 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.65 | 2.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.65 | 2.48 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.88 ↑ | 100.00 ↑ | 6.54 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.70 | 2.74 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.95 | 2.55 | 1.03 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.64 | 2.86 | 1.02 | 3.25 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 90.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.93 | 2.59 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.10 ↑ | 101.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.50 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 13.65 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.76 | 2.26 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.59 ↑ | 1.58 ↓ | 6.73 ↑ | 3.74 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.45 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 10.50 ↑ | 450.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.75 | 0.19 ↓ | 0.62 ↓ | 1.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.99 | 2.64 | 1.23 | 3.50 | 0.71 | 0.87 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.70 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Seattle Sounders | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).