Kết quả bóng đá trận Porto B vs Vizela, 00:00 ngày 15/09/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 15/09/2026
Porto B 2 Kết thúc HT 1-1 2
Vizela
🟨 5 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Porto B | Phút | |
| 8' | Pires M. | |
| 9' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Ferreira E. (Kiến tạo: Mateus Mide) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 35' | ⚽ 2 - 1 Rhyner J. (Kiến tạo: Miguel Angelo Almeida Vieira) | |
| 36' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 19 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 14 |
Chủ = Porto B · Khách = Vizela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Porto B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Porto B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 8 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 11 |
Vizela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
Porto B
Vizela
50Afonso J.76Dinis Andrade Rodrigues84Cunha M.93Ferreira T.94Chelmik M.66Lima B.92Teixeira J.56Kaue57Cunha D.89Mide M.53Ferreira E.1Gomis Aleman A.4Rhyner J.13Rocha L.20Bright77Jójó6Bamba G.16Pires M.8Bastunov A.17Tavares M.36Lacava M.99Carter A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 50Afonso J.
- 53Ferreira E.⚽ Ghi bàn 29'
- 56Kaue
- 57Cunha D.
- 66Lima B.
- 76Dinis Andrade Rodrigues
- 84Cunha M.
- 89Mide M.🎯 Kiến tạo 29'
- 92Teixeira J.
- 93Ferreira T.
- 94Chelmik M.
Khách · 4231
- 1Gomis Aleman A.
- 4Rhyner J.⚽ Ghi bàn 35'
- 6Bamba G.
- 8Bastunov A.
- 13Rocha L.
- 16Pires M.🟨 Thẻ vàng 8'
- 17Tavares M.🎯 Kiến tạo 35'
- 20Bright
- 36Lacava M.
- 77Jójó
- 99Carter A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
38
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
37%63%
Phạm lỗi
75
Việt vị
20
Quả ném biên
67
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Porto B (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Vizela (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Porto B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1939-1-1 | |
| Sân nhà | Estadio Futebol Clube de Vizela | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Brandao J. | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.98 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.20 | 2.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.05 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.05 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.35 | 2.00 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.76 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.26 | 2.99 | 2.00 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.20 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.35 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.44 | 3.30 | 2.02 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.91 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.