Kết quả bóng đá trận Portugal (W) U20 vs U20 Anh (Nữ), 23:30 ngày 13/08/2026

Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 13/08/2026
Portugal (W) U20
0 Kết thúc HT 0-1 2
U20 Anh (Nữ)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Portugal (W) U20 Phút U20 Anh (Nữ)
39'⚽ 0 - 1 Ava Baker
HT 0-1
90+5'⚽ 0 - 2 Layla Marie Drury
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 11 34
Hòa 10 23
Bại 12 43
Ghi bàn 36 822
Mất bàn 26 109
Điểm 43 1115

Chủ = Portugal (W) U20 · Khách = U20 Anh (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portugal (W) U20 (8)Hiệp 1 / Cả trậnU20 Anh (Nữ) (12)
2 (25%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (25%)Hòa/Hòa3 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (38%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích gần đây — Portugal (W) U20

BTT
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 4/3 (3 trận) Châu Á: 2/0/1 T/X: 3/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL09/06/26Portugal (W) U201-3 (1-2)Brasil (W) U203-1+0.252.75B
INT FRL06/06/26Portugal (W) U201-0 (0-0)Finland (W) U231-3--T
INT FRL03/06/26Portugal (W) U202-0 (2-0)Korea Rep (W) U202-4--T

Thành tích gần đây — U20 Anh (Nữ)

HHBTTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL15/07/26England (W) U200-0 (0-0)Colombia (W) U20---H
INT FRL10/07/26USA (W) U201-1 (1-1)England (W) U20---H
INT FRL09/06/26England (W) U200-1 (0-0)Japan (W) U201-3-0.52.75B
INT FRL03/06/26England (W) U201-0 (0-0)Canada (W) U202-1+1.253.25T
INT FRL06/03/26England (W) U204-1 (1-0)Mexico (W) U20---T
INT FRL28/02/26Spain (W) U203-1 (2-0)England (W) U20--0.52.5B
INT FRL02/12/25England (W) U203-2 (2-1)Mexico (W) U202-3+13T
INT FRL29/11/25England (W) U201-4 (0-2)USA (W) U203-7+0.53.25B
INT FRL26/11/25England (W) U202-1 (1-0)China (W) U204-1+1.753T
FIFA WU2024/08/18France (W) U201-1 (0-0)England (W) U204-4-0.252.5H
FIFAWYC(W)20/08/18England (W) U200-2 (0-2)Japan (W) U202-2+0.252.5B
FIFA WU2017/08/18England (W) U202-1 (2-1)Netherlands (W) U207-2+0.52.75T
FIFA WU2012/08/18England (W) U206-1 (0-1)Mexico (W) U205-3+0.752.75T
FIFA WU2008/08/18Brasil (W) U201-1 (0-1)England (W) U2011-202.75H
FIFA WU2005/08/18North Korea (W) U201-3 (0-1)England (W) U203-3-0.252.75T
INT FRL09/04/18England (W) U202-0 (1-0)Norway (W) U197-1+0.752.75T
INT FRL07/04/18USA (W) U201-0 (1-0)England (W) U204-4-0.52.75B
INT FRL05/04/18England (W) U203-0 (1-0)China (W) U202-10+0.752.75T
INT FRLW12/12/17Finland (W) U200-6 (0-3)England (W) U203-11+5.256.25T
INT FRL10/12/17England (W) U201-0 (0-0)Brasil (W) U205-1-0.52.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
9
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
76
80
Tấn công nguy hiểm
42
46
Sút ngoài cầu môn
11
4
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portugal (W) U20 (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
U20 Anh (Nữ) (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Portugal (W) U20U20 Anh (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Portugal (W) U20U20 Anh (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
15
Thắng 1
04
Hòa
02
Thua 1
13
Thua 2+
Portugal (W) U20U20 Anh (Nữ)

Thông tin đội bóng

Portugal (W) U20 Thông tin U20 Anh (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.503.272.120.812.750.810.78-0.250.92
Live2.40 ↓3.272.20 ↑0.812.750.810.74 ↓-0.250.96 ↑
EasybetsSớm2.603.602.201.023.000.821.040.000.79
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.10 ↑1.500.01 ↓1.35 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm3.203.501.910.942.750.880.93-0.500.91
Live150.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
12betSớm3.203.501.910.942.750.880.93-0.500.91
Live150.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm2.963.552.000.862.750.900.98-0.250.78
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.113.322.000.922.750.901.02-0.250.82
Live175.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓3.84 ↑1.500.12 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
LadbrokesSớm2.703.502.150.702.501.05---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.653.502.10------
Live2.653.70 ↑2.25 ↑------
PinnacleSớm2.763.262.130.882.750.810.81-0.250.90
Live30.99 ↑6.47 ↑1.09 ↓2.43 ↑1.500.27 ↓1.27 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm2.653.502.150.682.501.05---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓8.75 ↑1.500.03 ↓---
1xBetSớm2.783.602.220.682.501.060.83-0.250.98
Live83.00 ↑12.70 ↑1.01 ↓4.26 ↑1.500.12 ↓1.34 ↑0.000.56 ↓
Bet 365Sớm2.703.602.150.902.750.900.83-0.250.98
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.703.602.150.672.501.00---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.