Kết quả bóng đá trận Portuguesa RJ U20 vs Marica RJ U20, 00:55 ngày 24/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 00:55 ngày 24/08/2026
Portuguesa RJ U20 1 Kết thúc HT 0-0 0
Marica RJ U20
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Portuguesa RJ U20 | Phút | |
| 10' | ||
| 14' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 54' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 65' | ||
| 80' | ||
| 84' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 5 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 17 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = Portuguesa RJ U20 · Khách = Marica RJ U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portuguesa RJ U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Hòa/Bại | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
63
Tấn công
8088
Tấn công nguy hiểm
5340
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portuguesa RJ U20 (15 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Marica RJ U20 (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portuguesa RJ U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.80 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.13 | 2.90 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 ↓ | 2.85 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.75 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 89.90 ↑ | 1.87 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 2.99 | 2.78 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.07 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 2.88 | 2.73 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 140.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.12 | 2.74 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.67 | 0.89 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.15 ↓ | 2.80 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.71 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 2.91 | 2.82 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.45 ↑ | 30.97 ↑ | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.79 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portuguesa RJ U20 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Marica RJ U20 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).