Kết quả bóng đá trận Porvenir Asuka SC vs AS Laranja Kyoto, 16:00 ngày 30/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 30/08/2026
Porvenir Asuka SC 2 Kết thúc HT 1-0 0
AS Laranja Kyoto
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Diễn biến trận đấu
| Porvenir Asuka SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 18' | ||
| 18' | ||
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| 82' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 9 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 12 | 12 | 29 |
| Điểm | 9 | 0 | 13 | 5 |
Chủ = Porvenir Asuka SC · Khách = AS Laranja Kyoto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Porvenir Asuka SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 6 (67%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Porvenir Asuka SC 0 (0%)Hòa 1 (100%)AS Laranja Kyoto 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | AS Laranja Kyoto | 0-0 (0-0) | Porvenir Asuka SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Porvenir Asuka SC
TTHHBBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Moriyama Samurai | 0-2 (0-1) | Porvenir Asuka SC | - | - | T |
| 04/07/26 | Velago Ikoma | 0-1 (0-0) | Porvenir Asuka SC | - | - | T |
| 27/06/26 | Ococias Kyoto AC | 1-1 (1-1) | Porvenir Asuka SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Porvenir Asuka SC | 1-1 (0-1) | Arterivo Wakayama | -1 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | FC Basara Hyogo | 5-0 (1-0) | Porvenir Asuka SC | - | - | B |
| 31/05/26 | Porvenir Asuka SC | 1-4 (0-2) | Bundey thuns kakogawa | - | - | B |
| 24/05/26 | AS Laranja Kyoto | 0-0 (0-0) | Porvenir Asuka SC | - | - | H |
| 16/05/26 | Porvenir Asuka SC | 1-1 (0-0) | Moriyama Samurai | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/11/25 | Criacao Shinjuku | 0-2 (0-0) | Porvenir Asuka SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/11/25 | Porvenir Asuka SC | 1-1 (1-1) | Maruyasu Industries | 0 | 2.25 | H |
| 09/11/25 | Run Mel Aomori | 3-1 (1-1) | Porvenir Asuka SC | - | - | B |
| 02/11/25 | Porvenir Asuka SC | 1-1 (0-0) | Atletico Suzuka | 0 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Porvenir Asuka SC | 1-3 (0-2) | Yokohama SCC | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | Verspah Oita | 2-1 (1-1) | Porvenir Asuka SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/10/25 | Porvenir Asuka SC | 1-3 (0-2) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/09/25 | Yokogawa Musashino | 0-0 (0-0) | Porvenir Asuka SC | 0 | 2 | H |
| 21/09/25 | Porvenir Asuka SC | 0-0 (0-0) | Okinawa SV | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/09/25 | Honda FC | 3-2 (0-0) | Porvenir Asuka SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/09/25 | Porvenir Asuka SC | 2-0 (1-0) | Minebea Mitsumi FC | +0.25 | 2 | T |
| 30/08/25 | Porvenir Asuka SC | 0-0 (0-0) | Briobecca Urayasu | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — AS Laranja Kyoto
BHBBTBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/34 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | AS Laranja Kyoto | 0-6 (0-3) | Arterivo Wakayama | - | - | B |
| 05/07/26 | FC Basara Hyogo | 1-1 (0-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | H |
| 27/06/26 | AS Laranja Kyoto | 0-5 (0-2) | Bundey thuns kakogawa | -2 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | AS Laranja Kyoto | 1-3 (0-1) | Ococias Kyoto AC | -1 | 3 | B |
| 06/06/26 | AS Laranja Kyoto | 1-0 (0-0) | Moriyama Samurai | -1.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Velago Ikoma | 3-0 (1-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | B |
| 24/05/26 | AS Laranja Kyoto | 0-0 (0-0) | Porvenir Asuka SC | - | - | H |
| 18/04/26 | AS Laranja Kyoto | 0-5 (0-2) | FC Basara Hyogo | - | - | B |
| 21/09/25 | FC Basara Hyogo | 6-2 (0-0) | AS Laranja Kyoto | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/09/25 | AS Laranja Kyoto | 2-5 (1-4) | Velago Ikoma | - | - | B |
| 31/08/25 | Kobe FC 1970 | 0-2 (0-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | T |
| 24/08/25 | AS Laranja Kyoto | 2-2 (0-1) | Bundey thuns kakogawa | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/25 | Arterivo Wakayama | 3-0 (1-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | B |
| 05/07/25 | AS Laranja Kyoto | 0-1 (0-0) | Moriyama Samurai | - | - | B |
| 31/05/25 | AS Laranja Kyoto | 5-0 (1-0) | Kobe FC 1970 | - | - | T |
| 19/10/24 | AS Laranja Kyoto | 0-1 (0-0) | Veroskronos Tsuno | - | - | B |
| 16/09/24 | Kandai FC 2008 | 1-2 (0-1) | AS Laranja Kyoto | - | - | T |
| 20/05/23 | AC Nagano Parceiro | 2-0 (1-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | B |
| 04/07/21 | Kandai Club 2010 | 1-4 (0-1) | AS Laranja Kyoto | - | - | T |
| 07/11/20 | Blancdieu Hirosaki FC | 1-0 (1-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
231
Sút cầu môn
81
Tấn công
95
Tấn công nguy hiểm
61
Sút ngoài cầu môn
150
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Porvenir Asuka SC (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
AS Laranja Kyoto (10 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 2.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Porvenir Asuka SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
AS Laranja Kyoto (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Porvenir Asuka SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 7.75 | 18.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.10 | 7.15 | 16.36 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.86 ↑ | 100.00 ↑ | 2.62 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 7.50 | 14.00 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.65 | 13.30 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 31.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.00 | 12.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 5.71 | 9.23 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.75 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.13 ↑ | 20.11 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 6.25 | 12.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.35 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.07 | 0.00 | 6.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.60 ↑ | 39.00 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.12 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 6.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 6.00 | 26.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.