Kết quả bóng đá trận Posusje vs FK Radnik Hadzici, 00:00 ngày 06/09/2026
Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 00:00 ngày 06/09/2026
Posusje 2 Kết thúc HT 0-0 1
FK Radnik Hadzici
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 12 | 12 |
Chủ = Posusje · Khách = FK Radnik Hadzici
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Posusje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Posusje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 4 |
FK Radnik Hadzici
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Sút bóng
21
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Posusje (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FK Radnik Hadzici (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Posusje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | |
| Mokri dolac | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Dario Basic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.40 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.40 | 10.50 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.33 | 9.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 3.90 ↓ | 8.00 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 3.90 | 6.50 | 0.70 | 2.25 | 0.87 | 0.68 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.41 ↑ | 3.90 | 7.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.36 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.