Kết quả bóng đá trận Potenza vs AC Monopoli, 02:00 ngày 06/09/2026
Serie C (Ý) · 02:00 ngày 06/09/2026
Potenza 1 Kết thúc HT 1-0 0
AC Monopoli
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Potenza | Phút | |
| 6' | Valenti B. | |
| 7' | ||
| Selleri G. 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Selleri G. 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| 36' | ⚽ 3 - 1 | |
| 36' | Scipioni E. | |
| 36' | 📺 VAR | |
| 36' | 📺 Garritano L. VAR | |
| 37' | ||
| Tommaso Cucchietti | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| Selleri G. 4 - 1 ⚽ | 64' | |
| Selleri G. 📺 VAR | 64' | |
| DAuria G. | 80' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 21 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 9 |
| Điểm | 9 | 2 | 19 | 10 |
Chủ = Potenza · Khách = AC Monopoli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Potenza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Bảng xếp hạng
Potenza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
AC Monopoli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
320444
TL chuyền bóng thành công
75%84%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
14
Cứu thua
52
Quả ném biên
2115
Chuyền dài
3020
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Potenza (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
AC Monopoli (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Potenza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 2.90 | 2.90 | 0.76 | 2.00 | 1.05 | 0.74 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.90 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.72 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 2.95 | 3.15 | 0.72 | 2.00 | 1.08 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 2.95 | 3.15 | 0.72 | 2.00 | 1.08 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.05 | 2.77 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 2.79 | 2.70 | 0.79 | 2.00 | 0.99 | 1.05 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 130.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.45 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 343.00 ↑ | 8.43 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.44 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Potenza | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| AC Monopoli | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).