Kết quả bóng đá trận Povazska Bystrica vs Zlate Moravce, 22:00 ngày 10/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 10/08/2026
Povazska Bystrica 2 Kết thúc HT 1-0 1
Zlate Moravce
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Povazska Bystrica | Phút | |
| Adrian Kacerik(Assists:Michal Mynar) (Kiến tạo: Michal Mynar) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Leonardo Bortoli ▼ Marek Lipovsky | |
| ▲ Danylo Chaban ▼ Martin Matejcik | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Samuel Kucharik ▼ Oskar Lachowicz | |
| 63' ⇄ | ▲ David Bugar ▼ Simon Micuda | |
| ▲ Roman Zemko ▼ Adrian Celko | 66' ⇄ | |
| ▲ Franciszek Liszka ▼ Samuel Javorcek | 66' ⇄ | |
| Rudolf Bozik 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| 73' ⇄ | ▲ Martin Konopka ▼ Daniel Kutik | |
| 75' | ⚽ 2 - 1 Adam Pudil | |
| ▲ Maros Curik ▼ Péter Kotroczó | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Ali Ousaye ▼ Denis Duga | |
| ▲ Šimon Urbaník ▼ Marek Benadik | 89' ⇄ | |
| Adrian Kacerik | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 12 |
Chủ = Povazska Bystrica · Khách = Zlate Moravce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Povazska Bystrica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Povazska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Zlate Moravce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Povazska Bystrica 0 (0%)Hòa 2 (40%)Zlate Moravce 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Povazska Bystrica | 1-2 (1-1) | Zlate Moravce | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/08/25 | Zlate Moravce | 5-1 (2-1) | Povazska Bystrica | -1 | 2.5 | B |
| 22/03/25 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | Zlate Moravce | - | - | H |
| 24/08/24 | Zlate Moravce | 3-1 (1-1) | Povazska Bystrica | - | - | B |
| 18/10/22 | Povazska Bystrica | 2-2 (0-0) | Zlate Moravce | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Povazska Bystrica
BTHBTBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Pohronie | 2-1 (1-0) | Povazska Bystrica | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Povazska Bystrica | 3-1 (3-0) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 18/07/26 | GKS Tychy | 2-2 (1-1) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 10/07/26 | MFK Karvina | 2-0 (1-0) | Povazska Bystrica | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Povazska Bystrica | 3-0 (1-0) | Cadca | - | - | T |
| 27/06/26 | Povazska Bystrica | 1-4 (1-2) | Banik Ostrava B | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-2) | FK Pohronie | - | - | B |
| 15/05/26 | MSK Puchov | 0-1 (0-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Stara Lubovna | 1-1 (1-0) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 25/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | STK Samorin | - | - | H |
| 22/04/26 | MSK Zilina B | 2-2 (0-1) | Povazska Bystrica | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | B |
| 12/04/26 | OFK Malzenice | 4-2 (1-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 28/03/26 | Povazska Bystrica | 4-0 (2-0) | Slavia TU Kosice | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Tatran LM | 4-2 (1-0) | Povazska Bystrica | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Povazska Bystrica | 1-2 (1-1) | Zlate Moravce | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-1 (2-1) | Povazska Bystrica | -1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zlate Moravce
HTTHBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Zlate Moravce | 2-2 (1-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 26/07/26 | Slovan Bratislava B | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Cracovia II | 1-3 (1-2) | Zlate Moravce | - | - | T |
| 11/07/26 | FK Nove Zamky | 1-1 (1-1) | Zlate Moravce | - | - | H |
| 08/07/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-1) | Zlate Moravce | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Slovan Duslo Sala | 0-8 (0-3) | Zlate Moravce | - | - | T |
| 28/06/26 | Zlate Moravce | 5-3 (2-1) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 27/06/26 | Zlate Moravce | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (2-2) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Zlate Moravce | 1-0 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | MSK Puchov | 1-0 (1-0) | Zlate Moravce | - | - | B |
| 26/04/26 | Zlate Moravce | 0-1 (0-0) | FK Pohronie | +1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Stara Lubovna | 4-2 (3-1) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Zlate Moravce | 1-2 (0-1) | STK Samorin | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | MSK Zilina B | 1-4 (1-2) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Zlate Moravce | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Zlate Moravce | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Zlate Moravce | 2-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | +1.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Povazska Bystrica | 1-2 (1-1) | Zlate Moravce | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Povazska Bystrica
Zlate Moravce
1Adrian Malovec1Adrian Malovec4Michal Mynar20Martin Matejcik23CDusan Kucharcik7Adrian Kacerik8Samuel Javorcek11Marek Benadik12Samuel Samaj13Péter Kotroczó19Adrian Celko22Rudolf Bozik41Patrik Vasil3Roland Buhaj17Daniel Kutik26Samuel Bagin2Simon Micuda8Oskar Lachowicz14CDenis Duga89Maximilian Halo9Adam Pudil16Marek Lipovsky21Denis Adamkovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Adrian Malovec
- 1Adrian Malovec
- 4Michal Mynar🎯 Kiến tạo 36'
- 7Adrian Kacerik⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 8Samuel Javorcek▼ Rời sân 66'
- 11Marek Benadik▼ Rời sân 89'
- 12Samuel Samaj
- 13Péter Kotroczó▼ Rời sân 84'
- 19Adrian Celko▼ Rời sân 66'
- 20Martin Matejcik▼ Rời sân 46'
- 22Rudolf Bozik⚽ Ghi bàn 70'
- 23Dusan Kucharcik C
Khách · 343
- 2Simon Micuda▼ Rời sân 63'
- 3Roland Buhaj
- 8Oskar Lachowicz▼ Rời sân 63'
- 9Adam Pudil⚽ Ghi bàn 75'
- 14Denis Duga C▼ Rời sân 84'
- 16Marek Lipovsky▼ Rời sân 46'
- 17Daniel Kutik▼ Rời sân 73'
- 21Denis Adamkovic
- 26Samuel Bagin
- 41Patrik Vasil
- 89Maximilian Halo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1618
Sút cầu môn
86
Tấn công
82149
Tấn công nguy hiểm
4694
Sút ngoài cầu môn
812
Đá phạt trực tiếp
823
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
227
Việt vị
10
Quả ném biên
1219
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Povazska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Zlate Moravce (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Povazska Bystrica (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Zlate Moravce (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Povazska Bystrica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Adrian Kacerik Hậu vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 22Rudolf Bozik Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Adrian Malovec Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Zlate Moravce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Adam Pudil Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Povazska Bystrica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Peter Gazi | |
| Khu vực | Moravce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.30 | 2.60 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.86 | 0.76 | 2.50 | 1.04 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.95 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.24 | 0.70 | 2.75 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.55 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.86 | 0.76 | 2.50 | 1.04 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.76 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.07 | 2.68 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.35 | 2.41 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.25 ↑ | 31.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 3.17 | 2.49 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.68 ↑ | 30.35 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 176.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.36 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 94.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.88 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Povazska Bystrica | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Zlate Moravce | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).