Kết quả bóng đá trận Poxyt vs GrIFK Reserve, 22:15 ngày 21/08/2026

Kolmonen (Phần Lan) · 22:15 ngày 21/08/2026
Poxyt
1 Kết thúc HT 1-2 3
GrIFK Reserve
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Poxyt Phút GrIFK Reserve
15' 0 - 1 Sampo Rantakylä
Saku Salmi 1 - 1 33'
35' 1 - 2 Melvin Lamberg
45+2'
HT 1-2
76'
79' 1 - 3 Jermu Seppä
79'
80'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 27
Hòa 10 10
Bại 20 73
Ghi bàn 48 1522
Mất bàn 73 3013
Điểm 19 721

Chủ = Poxyt · Khách = GrIFK Reserve

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Poxyt (14)Hiệp 1 / Cả trậnGrIFK Reserve (16)
1 (7%)Thắng/Thắng6 (38%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (21%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (6%)
6 (43%)Bại/Bại4 (25%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Poxyt 2 (50%)Hòa 2 (50%)GrIFK Reserve 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K19/09/25Poxyt3-3 (2-2)GrIFK Reserve4-1--H
Finland K12/06/25GrIFK Reserve3-3 (1-0)Poxyt1-13--H
Finland K26/08/22GrIFK Reserve2-4 (0-2)Poxyt1-8--T
Finland K20/05/22Poxyt1-0 (1-0)GrIFK Reserve12-1--T

Thành tích gần đây — Poxyt

HBTBBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K16/08/26EPS Reserves2-2 (0-1)Poxyt6-6--H
Finland K01/08/26Poxyt1-5 (0-2)LePa2-4--B
Finland K24/07/26HooGee1-2 (1-0)Poxyt6-5--T
Finland K28/06/26Poxyt2-3 (2-1)MPS Helsinki2-6--B
Finland K17/06/26Poxyt0-2 (0-1)LoPa0-1--B
Finland K11/06/26Poxyt2-1 (0-0)NuPS4-7--T
Finland K05/06/26EIF Academy7-3 (4-2)Poxyt3-1--B
Finland K29/05/26EsPa4-1 (2-0)Poxyt11-2--B
Finland K22/05/26Poxyt3-0 (0-0)PPJ/Ruoholahti5-4--T
Finland K29/04/26Gilla FC1-2 (1-2)Poxyt5-4--T
Finland K23/04/26LePa1-1 (1-1)Poxyt7-3--H
Finland K18/04/26Poxyt3-1 (0-0)HooGee3-4--T
Finland K27/09/25Poxyt3-3 (1-1)EIF Academy9-1--H
Finland K19/09/25Poxyt3-3 (2-2)GrIFK Reserve4-1--H
Finland K13/09/25NuPS2-2 (1-1)Poxyt2-0--H
Finland K05/09/25Poxyt2-1 (2-1)HooGee5-0--T
Finland K22/08/25Poxyt1-0 (1-0)FC Espoo4-6--T
Finland K09/08/25EPS Reserves0-0 (0-0)Poxyt5-6--H
Finland K01/08/25Poxyt1-3 (0-1)Tikka10-3--B
Finland K25/07/25EsPa/Renat1-9 (1-3)Poxyt4-12--T

Thành tích gần đây — GrIFK Reserve

TTBBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Finland K16/08/26GrIFK Reserve3-2 (0-1)PPJ/Ruoholahti3-6--T
Finland K07/08/26MPS Helsinki0-3 (0-1)GrIFK Reserve2-5--T
Finland K30/07/26EIF Academy2-1 (0-0)GrIFK Reserve5-3--B
Finland K26/07/26GrIFK Reserve0-2 (0-1)EPS Reserves8-6--B
Finland K03/07/26NuPS3-0 (2-0)GrIFK Reserve---B
Finland K28/06/26GrIFK Reserve4-2 (1-0)EsPa5-9--T
Finland K12/06/26LoPa1-2 (0-1)GrIFK Reserve2-8--T
Finland K07/06/26GrIFK Reserve4-0 (2-0)LePa4-2--T
Finland K28/05/26GrIFK Reserve1-2 (0-2)Gilla FC9-3--B
Finland K22/05/26HooGee2-1 (1-1)GrIFK Reserve2-8--B
Finland K08/05/26PPJ/Ruoholahti1-1 (1-1)GrIFK Reserve4-9--H
Finland K03/05/26GrIFK Reserve2-4 (1-3)MPS Helsinki2-4--B
Finland K26/04/26GrIFK Reserve1-3 (1-1)EIF Academy0-9--B
Finland K19/04/26EPS Reserves2-2 (1-1)GrIFK Reserve6-3--H
Finland K19/09/25Poxyt3-3 (2-2)GrIFK Reserve4-1--H
Finland K11/09/25GrIFK Reserve2-0 (1-0)FC Finnkurd---T
Finland K04/09/25GrIFK Reserve2-1 (0-0)EPS Reserves8-3--T
Finland K28/08/25EIF Academy1-1 (1-1)GrIFK Reserve12-1--H
Finland K21/08/25GrIFK Reserve2-1 (2-0)EBK1-5--T
Finland K15/08/25HooGee2-0 (1-0)GrIFK Reserve5-8--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
9
Sút cầu môn
10
6
Tấn công
50
59
Tấn công nguy hiểm
32
30
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Poxyt (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
GrIFK Reserve (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PoxytGrIFK Reserve

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PoxytGrIFK Reserve

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
54
Thắng 1
64
Hòa
13
Thua 1
55
Thua 2+
PoxytGrIFK Reserve

Thông tin đội bóng

Poxyt Thông tin GrIFK Reserve
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.734.503.200.903.750.900.980.750.83
Live91.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑4.500.39 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
VcbetSớm1.853.602.630.673.750.66---
Live1.62 ↓3.70 ↑3.20 ↑0.66 ↓3.750.67 ↑---
Mansion88Sớm1.664.003.750.883.750.920.830.750.97
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓1.33 ↑4.500.55 ↓0.74 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm2.053.952.750.703.501.05---
Live70.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.20 ↑4.500.27 ↓---
10BETSớm2.033.952.700.823.750.82---
Live84.50 ↑10.27 ↑1.01 ↓1.02 ↑4.500.67 ↓---
12betSớm1.664.003.850.863.750.900.790.750.97
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓2.77 ↑4.500.23 ↓0.790.001.01 ↑
SbobetSớm1.564.023.840.863.750.900.810.750.95
Live9.80 ↑3.24 ↓1.35 ↓2.56 ↑4.500.21 ↓0.83 ↑0.000.93 ↓
WewbetSớm1.983.782.580.883.750.800.790.250.89
Live31.00 ↑6.80 ↑1.01 ↓2.00 ↑4.500.28 ↓0.73 ↓0.001.05 ↑
LadbrokesSớm1.953.902.900.282.502.40---
Live1.73 ↓4.00 ↑3.50 ↑0.282.502.40---
18BetSớm1.954.002.700.813.750.710.710.250.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.24 ↑4.500.07 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.043.652.770.883.750.830.830.250.88
Live11.25 ↑3.77 ↑1.32 ↓2.41 ↑4.500.27 ↓0.63 ↓0.001.15 ↑
BwinSớm1.933.902.900.683.501.05---
Live1.71 ↓4.00 ↑3.50 ↑0.683.501.05---
1xBetSớm2.024.402.730.763.500.950.610.001.17
Live31.00 ↑15.30 ↑1.02 ↓1.13 ↑4.500.67 ↓0.66 ↑0.001.14 ↓
Bet 365Sớm2.004.202.630.903.750.900.850.250.95
Live41.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓1.43 ↑4.500.53 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.003.702.750.703.501.00---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓2.20 ↑4.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.