Kết quả bóng đá trận PPJ/Lauttasaari vs FC Kontu, 00:00 ngày 15/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 15/08/2026
PPJ/Lauttasaari 4 Kết thúc HT 0-1 1
FC Kontu
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ/Lauttasaari | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ||
| 13' | ||
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 60' | |
| 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| 3 - 1 ⚽ | 71' | |
| 78' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 24 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 24 |
| Điểm | 0 | 2 | 11 | 12 |
Chủ = PPJ/Lauttasaari · Khách = FC Kontu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ/Lauttasaari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
PPJ/Lauttasaari 0 (0%)Hòa 2 (100%)FC Kontu 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | FC Kontu | 0-0 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 02/08/24 | FC Kontu | 2-2 (1-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
Thành tích gần đây — PPJ/Lauttasaari
HBHTTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/16 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 31/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 0-1 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 27/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 3-3 (2-3) | HPS II | - | - | H |
| 01/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 6-2 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 26/06/26 | PPS | 0-9 (0-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 13/06/26 | PPJ/Lauttasaari | 1-2 (1-1) | TiPS | - | - | B |
| 07/06/26 | VJS Vantaa B | 2-2 (1-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 29/05/26 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 22/05/26 | PPJ/Lauttasaari | 7-3 (3-1) | Valtti | - | - | T |
| 16/05/26 | PPJ/Lauttasaari | 2-2 (0-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 07/05/26 | FC Kontu | 0-0 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 29/04/26 | HPS II | 2-6 (1-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 24/04/26 | LPS Helsinki | 3-5 (3-1) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 19/04/26 | PPJ/Lauttasaari | 3-3 (2-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 26/09/25 | LPS Helsinki | 2-1 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 19/09/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-3 (1-1) | Toolon Taisto | - | - | B |
| 06/09/25 | HIFK | 3-0 (1-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 29/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 15/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-0 (0-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 08/08/25 | TiPS | 2-1 (2-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Kontu
HTBTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Kontu | 1-1 (1-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 31/07/26 | FC Kontu | 3-2 (1-0) | HPS II | - | - | T |
| 23/07/26 | Atlantis FC/Akatemia | 3-2 (1-1) | FC Kontu | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Kontu | 4-3 (1-1) | PPS | - | - | T |
| 26/06/26 | LPS Helsinki | 4-3 (3-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Kontu | 1-0 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 05/06/26 | TiPS | 2-0 (2-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 28/05/26 | Toolon Taisto | 3-3 (2-0) | FC Kontu | - | - | H |
| 21/05/26 | FC Kontu | 2-7 (1-4) | ToTe | - | - | B |
| 15/05/26 | Valtti | 1-0 (0-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 07/05/26 | FC Kontu | 0-0 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 30/04/26 | MPS Atletico Malmi | 4-2 (3-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 24/04/26 | HPS II | 2-2 (0-1) | FC Kontu | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Kontu | 2-2 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | H |
| 21/03/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 04/10/25 | FC Kontu | 4-0 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 19/09/25 | MPS Helsinki | 2-1 (1-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 04/09/25 | Atlantis FC/Akatemia | 5-2 (3-0) | FC Kontu | - | - | B |
| 29/08/25 | FC Kontu | 0-2 (0-2) | ToTe | - | - | B |
| 22/08/25 | Valtti | 2-1 (1-1) | FC Kontu | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
22
Sút bóng
177
Sút cầu môn
112
Tấn công
10663
Tấn công nguy hiểm
6526
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ/Lauttasaari (18 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Kontu (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPJ/Lauttasaari | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.75 | 5.25 | 0.69 | 4.50 | 0.64 | 0.64 | 1.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.76 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.40 | 5.80 | 0.68 | 4.25 | 1.02 | 0.78 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 20.00 ↑ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.75 | 7.75 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↓ | 33.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 6.20 | 7.20 | 0.83 | 4.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.21 ↑ | 30.68 ↑ | 1.86 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.40 | 5.80 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.78 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 21.00 ↑ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.40 | 9.10 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.91 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.51 ↓ | 25.00 ↑ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.40 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 7.00 | 0.82 | 4.25 | 0.75 | 0.70 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.33 ↑ | 6.00 ↓ | 5.75 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.77 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 6.39 | 7.11 | 0.79 | 4.50 | 0.90 | 0.76 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.35 ↓ | 21.88 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 2.28 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.50 | 5.75 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.70 | 10.60 | 0.90 | 4.25 | 0.81 | 0.92 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.80 | 9.50 | 0.75 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PPJ/Lauttasaari | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Kontu | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).