Kết quả bóng đá trận PPJ/Lauttasaari vs PPS, 00:00 ngày 25/09/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 25/09/2026
PPJ/Lauttasaari 3 Hiệp 1 - 42' HT 0-0 4
PPS
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ/Lauttasaari | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 | |
| 14' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 21' | |
| 22' | ⚽ 1 - 4 | |
| 2 - 4 ⚽ | 25' | |
| 33' | ||
| 3 - 4 ⚽ | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 26 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 14 | 35 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 5 |
Chủ = PPJ/Lauttasaari · Khách = PPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ/Lauttasaari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 8 (53%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
10
Sút bóng
68
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ/Lauttasaari (19 trận)
Ghi 2.95 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
PPS (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 3.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PPJ/Lauttasaari | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 9.50 | 12.00 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.93 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.50 ↓ | 3.40 ↓ | 1.01 ↑ | 10.75 | 0.81 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 23.00 | 0.75 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 4.50 ↓ | 3.50 ↓ | 0.75 | 10.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 11.00 | 15.00 | 0.30 | 3.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.20 ↓ | 3.50 ↓ | 0.30 | 3.50 | 2.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 12.00 | 18.00 | 0.83 | 4.75 | 0.70 | 0.81 | 3.50 | 0.71 |
| Live | 1.69 ↑ | 4.00 ↓ | 3.80 ↓ | 0.75 ↓ | 10.50 | 0.90 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 11.00 | 18.00 | 0.73 | 4.50 | 1.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↑ | 4.56 ↓ | 3.28 ↓ | 0.86 ↑ | 10.75 | 0.84 ↓ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 13.00 | 21.00 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.95 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.72 ↑ | 4.50 ↓ | 3.40 ↓ | 0.78 ↓ | 10.50 | 0.93 ↓ | 0.95 | 1.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.