Kết quả bóng đá trận PPJ/Ruoholahti vs Gilla FC, 00:00 ngày 21/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 21/08/2026
PPJ/Ruoholahti 0 Kết thúc HT 0-0 2
Gilla FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ/Ruoholahti | Phút | |
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Henrik Ollas | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 | |
| 81' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 26 | 21 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 14 |
Chủ = PPJ/Ruoholahti · Khách = Gilla FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ/Ruoholahti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 3 (19%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích gần đây — PPJ/Ruoholahti
BTBBTBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | GrIFK Reserve | 3-2 (0-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 07/08/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-2 (1-1) | HooGee | - | - | T |
| 31/07/26 | EsPa | 1-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 28/07/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 04/07/26 | EPS Reserves | 1-5 (1-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 26/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-6 (1-3) | NuPS | - | - | B |
| 11/06/26 | LePa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 05/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-0 (0-0) | LoPa | - | - | T |
| 29/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 22/05/26 | Poxyt | 3-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 08/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 28/04/26 | HooGee | 2-2 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | H |
| 24/04/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-2 (0-0) | EsPa | - | - | B |
| 17/04/26 | EIF Academy | 10-2 (5-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 04/10/25 | PPJ/Ruoholahti | 1-10 (1-5) | Valtti | - | - | B |
| 27/09/25 | Gnistan Ogeli | 4-1 (3-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 19/09/25 | EsPa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 12/09/25 | PPJ/Ruoholahti | 0-3 (0-2) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 30/08/25 | Ponnistus | 1-3 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 22/08/25 | PPJ/Ruoholahti | 5-2 (3-0) | Ponnistajat | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gilla FC
BTBTBBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Gilla FC | 1-4 (0-3) | EsPa | - | - | B |
| 31/07/26 | MPS Helsinki | 2-3 (1-3) | Gilla FC | - | - | T |
| 22/07/26 | LePa | 2-0 (0-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 01/07/26 | Gilla FC | 6-3 (3-2) | HooGee | - | - | T |
| 23/06/26 | LoPa | 3-2 (0-1) | Gilla FC | - | - | B |
| 11/06/26 | Gilla FC | 1-3 (1-0) | EIF Academy | - | - | B |
| 07/06/26 | NuPS | 1-1 (1-1) | Gilla FC | - | - | H |
| 28/05/26 | GrIFK Reserve | 1-2 (0-2) | Gilla FC | - | - | T |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 08/05/26 | EsPa | 6-1 (2-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Gilla FC | 1-2 (1-2) | Poxyt | - | - | B |
| 23/04/26 | Gilla FC | 1-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 08/05/25 | Gilla FC | 0-6 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
| 20/04/25 | Gilla FC | 1-1 (0-0) | Valtti | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
58
Tấn công
8776
Tấn công nguy hiểm
5844
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ/Ruoholahti (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.59 bàn/trận
Gilla FC (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPJ/Ruoholahti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.05 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 1.87 | 0.68 | 4.00 | 0.65 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.80 | 2.19 | 0.89 | 4.00 | 0.91 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 4.00 | 1.85 | 1.30 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.85 | 1.80 | 0.90 | 4.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 84.34 ↑ | 10.30 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.70 | 2.21 | 0.86 | 4.00 | 0.84 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.68 | 2.17 | 1.02 | 4.00 | 0.74 | 1.05 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.87 | 2.25 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.05 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.90 | 1.95 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 291.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.87 | 1.89 | 0.85 | 4.00 | 0.86 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 30.15 ↑ | 11.06 ↑ | 1.04 ↓ | 2.37 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.05 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 4.20 | 2.40 | 0.64 | 3.50 | 1.13 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.38 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.45 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PPJ/Ruoholahti | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gilla FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).