Kết quả bóng đá trận PPJ/Ruoholahti vs LePa, 00:00 ngày 18/09/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 18/09/2026
PPJ/Ruoholahti 4 Kết thúc HT 2-2 3
LePa
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ/Ruoholahti | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Juuse Kuuppo | |
| 14' | ⚽ 0 - 3 Aaro Valtonen | |
| 15' | ⚽ 0 - 4 Aaro Valtonen | |
| 15' | ⚽ 0 - 5 Aaro Valtonen | |
| Pyry Kärkkäinen 1 - 5 ⚽ | 33' | |
| Mikael Vartiainen 2 - 5 ⚽ | 35' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 21 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 19 |
Chủ = PPJ/Ruoholahti · Khách = LePa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ/Ruoholahti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Sút bóng
194
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
121
TL kiểm soát bóng
54%46%
Việt vị
03
Quả ném biên
1613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ/Ruoholahti (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
LePa (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PPJ/Ruoholahti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.37 | 1.12 | 5.50 | 0.61 | 0.97 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.55 | 2.47 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.95 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.65 | 2.44 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.43 | 2.29 | 0.99 | 3.50 | 0.71 | 0.66 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 120.00 ↑ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.91 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.33 | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.82 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.25 ↑ | 112.00 ↑ | 8.42 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.20 | 1.88 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.68 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.20 | 1.83 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PPJ/Ruoholahti | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| LePa | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).