Kết quả bóng đá trận PPJ/Ruoholahti vs Poxyt, 00:00 ngày 28/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 28/08/2026
PPJ/Ruoholahti 2 Kết thúc HT 1-0 1
Poxyt
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| PPJ/Ruoholahti | Phút | |
| Vertti Suokivi 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Vertti Suokivi 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| Niklas Eronen | 51' | |
| 64' | ⚽ 2 - 1 Miko Kujala | |
| Eduardo Rodriguez 3 - 1 ⚽ | 69' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 23 | 30 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 7 |
Chủ = PPJ/Ruoholahti · Khách = Poxyt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ/Ruoholahti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
PPJ/Ruoholahti 0 (0%)Hòa 0 (0%)Poxyt 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Poxyt | 3-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
Thành tích gần đây — PPJ/Ruoholahti
BBTBBTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-2 (0-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 16/08/26 | GrIFK Reserve | 3-2 (0-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 07/08/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-2 (1-1) | HooGee | - | - | T |
| 31/07/26 | EsPa | 1-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 28/07/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 04/07/26 | EPS Reserves | 1-5 (1-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 26/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-6 (1-3) | NuPS | - | - | B |
| 11/06/26 | LePa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 05/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-0 (0-0) | LoPa | - | - | T |
| 29/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 22/05/26 | Poxyt | 3-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 08/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 28/04/26 | HooGee | 2-2 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | H |
| 24/04/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-2 (0-0) | EsPa | - | - | B |
| 17/04/26 | EIF Academy | 10-2 (5-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 04/10/25 | PPJ/Ruoholahti | 1-10 (1-5) | Valtti | - | - | B |
| 27/09/25 | Gnistan Ogeli | 4-1 (3-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 19/09/25 | EsPa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 12/09/25 | PPJ/Ruoholahti | 0-3 (0-2) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 30/08/25 | Ponnistus | 1-3 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
Thành tích gần đây — Poxyt
BHBTBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Poxyt | 1-3 (1-2) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 16/08/26 | EPS Reserves | 2-2 (0-1) | Poxyt | - | - | H |
| 01/08/26 | Poxyt | 1-5 (0-2) | LePa | - | - | B |
| 24/07/26 | HooGee | 1-2 (1-0) | Poxyt | - | - | T |
| 28/06/26 | Poxyt | 2-3 (2-1) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 17/06/26 | Poxyt | 0-2 (0-1) | LoPa | - | - | B |
| 11/06/26 | Poxyt | 2-1 (0-0) | NuPS | - | - | T |
| 05/06/26 | EIF Academy | 7-3 (4-2) | Poxyt | - | - | B |
| 29/05/26 | EsPa | 4-1 (2-0) | Poxyt | - | - | B |
| 22/05/26 | Poxyt | 3-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 29/04/26 | Gilla FC | 1-2 (1-2) | Poxyt | - | - | T |
| 23/04/26 | LePa | 1-1 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 18/04/26 | Poxyt | 3-1 (0-0) | HooGee | - | - | T |
| 27/09/25 | Poxyt | 3-3 (1-1) | EIF Academy | - | - | H |
| 19/09/25 | Poxyt | 3-3 (2-2) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 13/09/25 | NuPS | 2-2 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 05/09/25 | Poxyt | 2-1 (2-1) | HooGee | - | - | T |
| 22/08/25 | Poxyt | 1-0 (1-0) | FC Espoo | - | - | T |
| 09/08/25 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | Poxyt | - | - | H |
| 01/08/25 | Poxyt | 1-3 (0-1) | Tikka | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
96
Sút cầu môn
22
Tấn công
7996
Tấn công nguy hiểm
4557
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ/Ruoholahti (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Poxyt (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PPJ/Ruoholahti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 4.30 | 1.95 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 47.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 1.87 | 0.62 | 3.75 | 0.72 | 0.60 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 4.33 | 2.00 | 0.90 | 3.75 | 0.75 | 0.91 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.77 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 80.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.95 | 1.75 | 0.91 | 4.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.47 ↑ | 69.23 ↑ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.68 | 2.03 | 0.85 | 3.75 | 0.91 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 70.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.94 | 1.80 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.88 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 22.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.90 | 2.10 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.73 | 0.86 | 4.00 | 0.67 | 0.69 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 40.00 ↑ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 4.07 | 2.16 | 0.78 | 3.75 | 0.93 | 0.76 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.15 ↑ | 29.07 ↑ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.10 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.60 | 1.84 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.10 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.50 | 1.80 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 4.50 | 1.80 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PPJ/Ruoholahti | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Poxyt | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).