Kết quả bóng đá trận PPJ (W) vs HIFK (W), 00:00 ngày 09/09/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 00:00 ngày 09/09/2026
PPJ (W) 3 Kết thúc HT 2-0 1
HIFK (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| PPJ (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 5 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 0 |
Chủ = PPJ (W) · Khách = HIFK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PPJ (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
121
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PPJ (W) (7 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
HIFK (W) (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PPJ (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.80 | 5.70 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 28.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.25 | 6.25 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.80 | 5.25 | 0.84 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.51 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.04 ↑ | 26.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.50 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PPJ (W) | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| HIFK (W) | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).