Kết quả bóng đá trận Prescot Cables vs Padiham, 01:45 ngày 12/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Prescot Cables 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Padiham
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 10 | 0 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 2 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 0 |
Chủ = Prescot Cables · Khách = Padiham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Prescot Cables | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (22%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Prescot Cables
BTTBBBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Prescot Cables | 0-1 (0-0) | Marine | - | - | B |
| 25/04/26 | Prescot Cables | 2-0 (1-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 18/04/26 | Gainsborough Trinity | 1-2 (0-0) | Prescot Cables | - | - | T |
| 11/04/26 | leek Town | 1-0 (0-0) | Prescot Cables | - | - | B |
| 03/04/26 | Hednesford Town | 3-0 (1-0) | Prescot Cables | - | - | B |
| 28/03/26 | Prescot Cables | 1-2 (1-1) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Hebburn Town | 0-0 (0-0) | Prescot Cables | - | - | H |
| 18/03/26 | Prescot Cables | 2-2 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Prescot Cables | 1-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | H |
| 07/03/26 | Hyde F.C. | 2-2 (1-1) | Prescot Cables | - | - | H |
| 28/02/26 | Prescot Cables | 0-4 (0-1) | Lancaster City | - | - | B |
| 21/02/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-1 (1-0) | Prescot Cables | - | - | B |
| 11/02/26 | Stockton Town | 3-1 (0-1) | Prescot Cables | - | - | B |
| 07/02/26 | FC United of Manchester | 2-1 (1-1) | Prescot Cables | - | - | B |
| 31/01/26 | Prescot Cables | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 28/01/26 | Prescot Cables | 3-0 (2-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 24/01/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (0-1) | Prescot Cables | - | - | B |
| 17/01/26 | Prescot Cables | 2-1 (0-1) | Whitby Town | - | - | T |
| 20/12/25 | Prescot Cables | 1-1 (0-0) | Ashton United | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/12/25 | Prescot Cables | 2-0 (1-0) | Guiseley | - | - | T |
Thành tích gần đây — Padiham
BTTBHHBT
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Ghi/Mất: 17/18 (8 trận) Châu Á: 3/2/3 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wythenshawe FC | 2-0 (0-0) | Padiham | - | - | B |
| 10/07/21 | Padiham | 4-2 (0-1) | Ramsbottom United | - | - | T |
| 29/10/20 | Padiham | 5-1 (4-0) | Litherland REMYCA | - | - | T |
| 30/09/20 | Padiham | 0-6 (0-1) | Chester FC | - | - | B |
| 17/09/20 | Padiham | 2-2 (2-1) | Clitheroe | - | - | H |
| 31/10/19 | Runcorn Town | 3-3 (1-1) | Padiham | - | - | H |
| 05/10/13 | Padiham | 1-2 (0-0) | Sheffield FC | - | - | B |
| 31/07/13 | Witton Albion | 0-2 (0-2) | Padiham | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
32
Sút cầu môn
11
Tấn công
2519
Tấn công nguy hiểm
1511
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Prescot Cables (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Padiham (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Prescot Cables | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.26 | 3.21 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.66 ↓ | 3.58 ↑ | 0.93 ↓ | 1.75 | 0.77 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.77 | 4.23 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.06 ↓ | 3.35 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.70 ↓ | 3.50 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 3.90 | 0.77 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.60 ↓ | 3.35 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.81 | 3.69 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.07 ↑ | 2.73 ↓ | 3.75 ↑ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.70 ↓ | 3.60 ↓ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.23 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.18 ↓ | 3.59 ↓ | 0.74 ↑ | 1.75 | 1.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.50 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.63 ↓ | 3.70 ↓ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.