Kết quả bóng đá trận Preston Lions vs South Melbourne, 16:30 ngày 26/08/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 26/08/2026
Preston Lions 1 Kết thúc HT 0-0 2
South Melbourne
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Preston Lions | Phút | |
| Oliver Kubilay | 37' | |
| ▲ Gian Albano ▼ Lleyton Brooks | 42' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| Cian Cuba(Assists:Zachary Cianci) (Kiến tạo: Zachary Cianci) 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 58' | Thomas Giannakopoulos | |
| 60' | ⚽ 1 - 1 Jack Painter-Andrews | |
| Nahuel Bonada | 76' | |
| ▲ Matthew Bozinovski ▼ Stefan Nigro | 83' ⇄ | |
| ▲ Daniel Lazarevski ▼ Nahuel Bonada | 83' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 1 - 2 Arran Cocks(Assists:Yuki Uchida) | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Jordi Swibel ▼ Bul Juach | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Jordon Lampard ▼ Arran Cocks | |
| ▲ Jason Romero ▼ Domenic Folino | 90+1' ⇄ | |
| ▲ George Mihailidis ▼ Cian Cuba | 90+1' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Maximilian Mikkola ▼ David Yoo | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 1 | 3 | 18 | 20 |
Chủ = Preston Lions · Khách = South Melbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Preston Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (36%) | Thắng/Thắng | 23 (38%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 10 (16%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 4 (7%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 11 (18%) |
Đội hình
Preston Lions
South Melbourne
1Scott R.1CRyan Scott2Domenic Folino4Jamal Ali5Ayden Brice32Stefan Nigro19Oliver Kubilay27Luca Tevere7Lleyton Brooks20Zachary Cianci80Cian Cuba24Nahuel Bonada1Javier Diaz Lopez4CMarco Jankovic5Hassan Ramazani17Thomas Giannakopoulos8Paulo Retre16Arran Cocks21Sebastian Pasquali27Jack Painter-Andrews7David Yoo11Yuki Uchida10Bul Juach
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Scott R.
- 1Ryan Scott C6.5
- 2Domenic Folino▼ Rời sân 90+1'7.4
- 4Jamal Ali5.2
- 5Ayden Brice7.2
- 7Lleyton Brooks▼ Rời sân 42'6.5
- 19Oliver Kubilay🟨 Thẻ vàng 37'6.4
- 20Zachary Cianci🎯 Kiến tạo 48'7.2
- 24Nahuel Bonada🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 83'6.1
- 27Luca Tevere6.4
- 32Stefan Nigro▼ Rời sân 83'6.1
- 80Cian Cuba⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 90+1'8
Khách · 3421
- 1Javier Diaz Lopez6.7
- 4Marco Jankovic C7.4
- 5Hassan Ramazani7.2
- 7David Yoo▼ Rời sân 90+4'8.4
- 8Paulo Retre7.2
- 10Bul Juach▼ Rời sân 90+1'6
- 11Yuki Uchida🎯 Kiến tạo 86'7.8
- 16Arran Cocks⚽ Ghi bàn 86' · ▼ Rời sân 90+1'8.7
- 17Thomas Giannakopoulos🟨 Thẻ vàng 58'7.2
- 21Sebastian Pasquali7.5
- 27Jack Painter-Andrews⚽ Ghi bàn 60'9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1228
Sút cầu môn
48
Tấn công
6876
Tấn công nguy hiểm
5978
Sút ngoài cầu môn
713
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
317508
TL chuyền bóng thành công
79%85%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
10
Cứu thua
63
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
1321
Cắt bóng
1212
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
12.18
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Preston Lions (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
South Melbourne (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Preston Lions
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Cian Cuba Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 2/1 | 16/23 | 3 | ||
| 2Domenic Folino Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 31/36 | 3 | |||
| 5Ayden Brice Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 35/42 | 4 | |||
| 20Zachary Cianci Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 17/19 | 1 | ||
| 1Ryan Scott Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 7Lleyton Brooks Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/0 | 4/9 | 1 | |||
| 19Oliver Kubilay Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 21/29 | 5 | 🟨 | ||
| 27Luca Tevere Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 29/33 | 0 | |||
| 32Stefan Nigro Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 24Nahuel Bonada Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 17/18 | 0 | 🟨 | ||
| 4Jamal Ali Trung vệ | 5.2 | 2/1 | 29/35 | 2 | |||
| 77Gian Albano (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 4/6 | 0 | |||
| 9Jason Romero (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 15Matthew Bozinovski (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 21Daniel Lazarevski (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 13George Mihailidis (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
South Melbourne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jack Painter-Andrews Hậu vệ phải | 9 | 1 | 2/1 | 29/39 | 4 | ||
| 16Arran Cocks Tiền vệ trái | 8.7 | 1 | 5/2 | 30/35 | 5 | ||
| 7David Yoo Tiền vệ tấn công | 8.4 | 9/2 | 27/35 | 1 | |||
| 11Yuki Uchida Tiền đạo | 7.8 | 1 | 6/3 | 20/28 | 3 | ||
| 21Sebastian Pasquali Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 65/68 | 1 | |||
| 4Marco Jankovic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 60/67 | 8 | |||
| 8Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 52/62 | 0 | |||
| 5Hassan Ramazani | 7.2 | 1/0 | 51/59 | 3 | |||
| 17Thomas Giannakopoulos Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 51/62 | 3 | 🟨 | ||
| 1Javier Diaz Lopez Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 10Bul Juach Trung phong | 6 | 3/0 | 8/9 | 0 | |||
| 9Jordi Swibel (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 3Jordon Lampard (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 22Maximilian Mikkola (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Preston Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Roberto Carlos Da Silva | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.20 | 2.75 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 | 2.45 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.05 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.10 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.79 ↑ | 1.05 ↓ | 3.64 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.10 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 206.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.15 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.22 | 3.08 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.19 ↓ | 6.90 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.53 | 3.09 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 72.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.05 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.32 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 7.84 ↑ | 1.22 ↓ | 7.06 ↑ | 2.97 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.67 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.10 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 3.28 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.98 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Preston Lions | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| South Melbourne | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).