Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Everton, 02:00 ngày 27/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 27/08/2026
Preston North End 0 Kết thúc HT 0-1 4
Everton
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Deepdale Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Preston North End
Everton
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tony Harrington
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - James Tarkowski (chân trái) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Tyler Dibling (chân trái) — bị cản phá
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Delano Burgzorg (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Tyler Dibling (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Michael Vincent Keane (chân phải) — chệch khung thành
25'
⚽ BÀN THẮNG - Thierno Barry 0-1, kiến tạo: Vitaliy Mykolenko
25'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Tyler Dibling (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leo Leroy (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Tyler Dibling (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leo Leroy (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Vitaliy Mykolenko (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - James Garner (chân phải) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Thierno Barry 0-2
59'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Callum Lang, ra Jusef Erabi
🔁 Thay người: vào Alistair Mccann, ra Thierry Small
🔁 Thay người: vào Alfie Devine, ra Leo Leroy
🔁 Thay người: vào Harry Clarke, ra Delano Burgzorg
64'
🔁 Thay người: vào Nathan Patterson, ra Tyler Dibling
64'
🔁 Thay người: vào Brennan Johnson, ra James Garner
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — vào lưới
70'
⚽ BÀN THẮNG - Thierno Barry 0-3, kiến tạo: Brennan Johnson
72'
⚽ BÀN THẮNG - Brennan Johnson 0-4, kiến tạo: Thierno Barry
72'
🎯 Dứt điểm - Brennan Johnson (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Carlos Alcaraz, ra Kiernan Dewsbury-Hall
81'
🔁 Thay người: vào Tyrique George, ra Iliman Ndiaye
82'
🔁 Thay người: vào Adam Aznou, ra Thierno Barry
84'
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào George Gryba, ra Alistair Mccann
90+1'
🎯 Dứt điểm - Harrison Armstrong (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Preston North End | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Thierno Barry(Assists:Vitaliy Mykolenko) (Kiến tạo: Vitaliy Mykolenko) | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Barry T. (Kiến tạo: Vitaliy Mykolenko) | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 3 Thierno Barry | |
| 59' | ⚽ 0 - 4 Barry T. | |
| ▲ Callum Lang ▼ Jusef Erabi | 60' ⇄ | |
| ▲ Alistair Mccann ▼ Thierry Small | 60' ⇄ | |
| ▲ Alfie Devine ▼ Leo Leroy | 60' ⇄ | |
| ▲ Harry Clarke ▼ Delano Burgzorg | 60' ⇄ | |
| ▲ Clarke H. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Devine A. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Lang C. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ McCann A. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Lang C. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ McCann A. ▼ | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Nathan Patterson ▼ Tyler Dibling | |
| 64' ⇄ | ▲ Brennan Johnson ▼ James Garner | |
| 64' ⇄ | ▲ Johnson B. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Patterson N. ▼ | |
| 70' | ⚽ 0 - 5 Thierno Barry(Assists:Brennan Johnson) (Kiến tạo: Brennan Johnson) | |
| 70' | ⚽ 0 - 6 Barry T. (Kiến tạo: Brennan Johnson) | |
| 71' | ⚽ 0 - 7 | |
| 72' | ⚽ 0 - 8 Brennan Johnson(Assists:Thierno Barry) (Kiến tạo: Thierno Barry) | |
| 72' | ⚽ 0 - 9 Johnson B. (Kiến tạo: Thierno Barry) | |
| 81' ⇄ | ▲ Carlos Alcaraz ▼ Kiernan Dewsbury-Hall | |
| 81' ⇄ | ▲ Tyrique George ▼ Iliman Ndiaye | |
| 81' ⇄ | ▲ George T. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Aznou A. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Alcaraz C. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Adam Aznou ▼ Thierno Barry | |
| 82' ⇄ | ▲ Aznou A. ▼ | |
| ▲ George Gryba ▼ Alistair Mccann | 85' ⇄ | |
| ▲ George Gryba ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 18 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 5 | 19 |
Chủ = Preston North End · Khách = Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Preston North End | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Preston North End 0 (0%)Hòa 2 (29%)Everton 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/24 | Preston North End | 0-3 (0-1) | Everton | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/09/20 | Everton | 2-0 (1-0) | Preston North End | -1 | 2.75 | B |
| 24/07/10 | Preston North End | 0-3 (0-0) | Everton | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/08 | Preston North End | 0-1 (0-1) | Everton | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/07 | Preston North End | 1-1 (1-0) | Everton | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/07/06 | Preston North End | 0-0 (0-0) | Everton | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/10/04 | Everton | 2-0 (0-0) | Preston North End | - | - | B |
Thành tích gần đây — Preston North End
BBHBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Bolton Wanderers | 2-1 (2-0) | Preston North End | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Preston North End | 1-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Stockport County | 1-0 (0-0) | Preston North End | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Bradford City | 3-2 (1-0) | Preston North End | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Marine | 3-0 (1-0) | Preston North End | - | - | B |
| 24/07/26 | Preston North End | 0-1 (0-1) | Cambridge United | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Sheffield Wednesday | 3-2 (2-0) | Preston North End | - | - | B |
| 15/07/26 | Preston North End | 4-1 (1-1) | Bamber Bridge | +2.5 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Southampton | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Sheffield United | 2-3 (0-2) | Preston North End | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Preston North End | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Leicester City | 2-2 (1-2) | Preston North End | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Preston North End | 3-1 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Preston North End | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | Coventry City | 3-0 (2-0) | Preston North End | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Preston North End | 1-3 (1-1) | Oxford United | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Everton
THTBTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Crystal Palace | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Everton | 1-1 (1-0) | Lille | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/08/26 | Newcastle United | 1-3 (0-2) | Everton | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (1-0) | Everton | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hamburger SV | 1-2 (0-1) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Everton | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Everton | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Dundee FC | 0-4 (0-1) | Everton | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Everton | 1-3 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Everton | 3-3 (0-1) | Manchester City | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | West Ham United | 2-1 (0-0) | Everton | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Everton | 1-2 (0-1) | Liverpool | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Everton | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Arsenal | 2-0 (0-0) | Everton | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Burnley | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Everton | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Everton | 0-1 (0-0) | Manchester United | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Preston North End
Everton
21Lee Nicholls2Pol Valentin3Andrija Vukcevic14Jordan Storey19CLewis Gibson15Jordan Thompson27Leo Leroy11Thierry Small23Andy Moran37Delano Burgzorg9Jusef Erabi1Jordan Pickford5Michael Vincent Keane6CJames Tarkowski16Vitaliy Mykolenko34Merlin Rohl8Kiernan Dewsbury-Hall37James Garner45Harrison Armstrong10Iliman Ndiaye11Thierno Barry20Tyler Dibling
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Pol Valentin6.5
- 3Andrija Vukcevic5.9
- 9Jusef Erabi▼ Rời sân 60'6.2
- 11Thierry Small▼ Rời sân 60'6.1
- 14Jordan Storey6.5
- 15Jordan Thompson6.7
- 19Lewis Gibson C6.1
- 21Lee Nicholls6.4
- 23Andy Moran6.2
- 27Leo Leroy▼ Rời sân 60'6.8
- 37Delano Burgzorg▼ Rời sân 60'6.2
Khách · 433
- 1Jordan Pickford7
- 5Michael Vincent Keane8.3
- 6James Tarkowski C7.5
- 8Kiernan Dewsbury-Hall▼ Rời sân 81'7.7
- 10Iliman Ndiaye▼ Rời sân 81'6.6
- 11Thierno Barry⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 72' · 🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 82'9.7
- 16Vitaliy Mykolenko🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 25'8.2
- 20Tyler Dibling▼ Rời sân 64'6.2
- 34Merlin Rohl6.6
- 37James Garner▼ Rời sân 64'7.9
- 45Harrison Armstrong7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
529
Sút cầu môn
110
Tấn công
68103
Tấn công nguy hiểm
3043
Sút ngoài cầu môn
19
Cản bóng
310
Đá phạt trực tiếp
63
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
308657
TL chuyền bóng thành công
74%93%
Phạm lỗi
36
Việt vị
14
Cứu thua
61
Tắc bóng
2112
Quả ném biên
1015
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
821
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.343.94
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B5T5 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Preston North End (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Everton (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Preston North End (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Everton (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Preston North End
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Leo Leroy Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 16/21 | 4 | |||
| 15Jordan Thompson Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 27/31 | 2 | |||
| 2Pol Valentin Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 12/19 | 5 | |||
| 14Jordan Storey Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 24/31 | 1 | |||
| 21Lee Nicholls Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/38 | 0 | |||
| 37Delano Burgzorg Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 11/12 | 2 | |||
| 9Jusef Erabi Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 23Andy Moran Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 27/35 | 2 | |||
| 19Lewis Gibson Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 29/32 | 1 | |||
| 11Thierry Small Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 3Andrija Vukcevic Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 18/26 | 3 | |||
| 10Callum Lang (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 5/8 | 0 | |||
| 8Alistair Mccann (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 4Harry Clarke (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 7Alfie Devine (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 30George Gryba (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Everton
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Thierno Barry Trung phong | 9.7 | 3 | 1 | 8/5 | 19/23 | 1 | |
| 5Michael Vincent Keane Trung vệ | 8.3 | 1/0 | 82/86 | 4 | |||
| 16Vitaliy Mykolenko Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 1/0 | 66/71 | 1 | ||
| 37James Garner Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1/0 | 60/63 | 5 | |||
| 8Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 7/2 | 51/55 | 0 | |||
| 6James Tarkowski Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 77/86 | 1 | |||
| 45Harrison Armstrong Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 50/54 | 2 | |||
| 1Jordan Pickford Thủ môn | 7 | 0/0 | 38/39 | 0 | |||
| 10Iliman Ndiaye Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/0 | 52/57 | 2 | |||
| 34Merlin Rohl Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 42/48 | 2 | |||
| 20Tyler Dibling Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 4/2 | 26/29 | 3 | |||
| 22Brennan Johnson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | |
| 2Nathan Patterson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 17/17 | 1 | |||
| 24Carlos Alcaraz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 39Adam Aznou (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 19Tyrique George (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 8/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Preston North End | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1878 |
| Deepdale Stadium | Sân nhà | Hill Dickinson Stadium |
| 22222 | Sức chứa | 40260 |
| Paul Heckingbottom | HLV | David Moyes |
| Preston | Khu vực | Liverpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.70 | 3.88 | 1.42 | 0.79 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 6.20 ↑ | 3.88 | 1.32 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.84 ↓ | -1.50 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.20 | 1.50 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 91.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 4.05 | 1.49 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.47 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 55.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.40 | 1.48 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 46.23 ↑ | 7.43 ↑ | 1.09 ↓ | 4.48 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 4.05 | 1.49 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.25 | 1.47 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 3.96 | 1.45 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 25.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.05 | 4.00 | 1.54 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 35.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.09 ↓ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.57 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.80 | 1.61 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.37 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.02 | 4.35 | 1.47 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 30.62 ↑ | 8.14 ↑ | 1.11 ↓ | 4.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.70 | 4.30 | 1.38 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.85 ↑ | 1.26 ↓ | 1.08 ↓ | 3.25 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.57 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.99 | 4.10 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.09 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 4.25 | 1.48 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.38 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.65 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.53 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.83 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Preston North End | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Everton | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).