Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Wolves, 21:00 ngày 22/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Preston North End
1 Kết thúc HT 0-1 3
Wolves
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Deepdale Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Preston North EndWolves
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elliot Bell
8'
BÀN THẮNG - Fernando López González 0-1, kiến tạo: Andre Trindade da Costa Neto
8'
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — vào lưới
11'
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Andrew Hughes
14'
14'
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Leo Leroy (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Harry Clarke (chân phải) — bị chặn
22'
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jusef Erabi (chân phải) — bị chặn
28'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Alistair Mccann (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (đánh đầu) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Delano Burgzorg (chân phải) — bị chặn
30'
31'
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Toti Gomes (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Marshall Munetsi
45+2'
🚩 Việt vị
45+4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Martins Gomes (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-1)
47'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Liam Lindsay (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Alistair Mccann
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Toti Gomes (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Jordan Storey (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Leo Leroy
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jusef Erabi (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Jusef Erabi (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🚩 Việt vị
65'
🔁 Thay người: vào Lewis Gibson, ra Liam Lindsay
65'
🔁 Thay người: vào Thierry Small, ra Jusef Erabi
66'
67'
🔁 Thay người: vào Adam Armstrong, ra Rodrigo Martins Gomes
67'
🔁 Thay người: vào Thomas Glyn Doyle, ra Marshall Munetsi
69'
Phạt góc
71'
BÀN THẮNG - Adam Armstrong 0-2, kiến tạo: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
71'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
75'
🔁 Thay người: vào George Gryba, ra Callum Lang
76'
🔁 Thay người: vào Jordan Thompson, ra Leo Leroy
77'
79'
🔁 Thay người: vào Jordan James, ra Raul Alonso Jimenez Rodriguez
79'
🔁 Thay người: vào Boubacar Traore, ra Andre Trindade da Costa Neto
82'
BÀN THẮNG - Fernando López González 0-3, kiến tạo: Thomas Glyn Doyle
82'
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Lewis Gibson (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
85'
🔁 Thay người: vào David Moller Wolfe, ra Hugo Bueno López
🟨 Thẻ vàng - Harry Clarke
90'
BÀN THẮNG - Jordan Thompson 1-3, kiến tạo: Delano Burgzorg
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jordan Thompson (chân trái) — vào lưới
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Thomas Glyn Doyle (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Preston North End Phút Wolves
8' 0 - 1 Fernando López González(Assists:Andre Trindade da Costa Neto) (Kiến tạo: Andre Trindade da Costa Neto)
Andrew Hughes 14'
43' Marshall Munetsi
HT 0-1
Alistair Mccann 50'
Leo Leroy 55'
▲ Lewis Gibson ▼ Liam Lindsay65'
▲ Thierry Small ▼ Jusef Erabi66'
67' ▲ Adam Armstrong ▼ Rodrigo Martins Gomes
67' ▲ Thomas Glyn Doyle ▼ Marshall Munetsi
71' 0 - 2 Adam Armstrong(Assists:Raul Alonso Jimenez Rodriguez) (Kiến tạo: Raul Alonso Jimenez Rodriguez)
▲ George Gryba ▼ Callum Lang76'
▲ Jordan Thompson ▼ Leo Leroy77'
79' ▲ Jordan James ▼ Raul Alonso Jimenez Rodriguez
79' ▲ Boubacar Traore ▼ Andre Trindade da Costa Neto
82' 0 - 3 Fernando López González(Assists:Thomas Glyn Doyle) (Kiến tạo: Thomas Glyn Doyle)
85' ▲ David Moller Wolfe ▼ Hugo Bueno López
Harry Clarke 90'
Jordan Thompson(Assists:Delano Burgzorg) (Kiến tạo: Delano Burgzorg) 1 - 3 90+1'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 17
Hòa 11 11
Bại 20 82
Ghi bàn 38 1223
Mất bàn 63 219
Điểm 17 422

Chủ = Preston North End · Khách = Wolves

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Preston North End (9)Hiệp 1 / Cả trậnWolves (7)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (29%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (67%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Preston North End

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200225021
Sân nhà100113023
Sân khách100112020
6 gần6015411--

Wolves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105344
Sân nhà10102219
Sân khách11003133
6 gần6411124--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Preston North End 5 (26%)Hòa 7 (37%)Wolves 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC24/08/22Wolves2-1 (2-0)Preston North End7-2-0.752.5B
ENG LCH17/02/18Preston North End1-1 (0-0)Wolves4-5-0.252.5H
ENG LCH21/10/17Wolves3-2 (1-0)Preston North End3-3-0.52.5B
ENG LCH07/05/17Wolves1-0 (1-0)Preston North End5-3-0.252.5B
ENG LCH19/11/16Preston North End0-0 (0-0)Wolves4-4+0.252.25H
ENG LCH13/02/16Wolves1-2 (0-1)Preston North End3-3-0.252.25T
ENG LCH26/09/15Preston North End1-1 (1-0)Wolves3-7+0.252.25H
ENG L111/01/14Wolves2-0 (1-0)Preston North End--0.52.25B
ENG L103/08/13Preston North End0-0 (0-0)Wolves-02.5H
ENG LCH10/01/09Wolves1-3 (1-2)Preston North End--0.752.75T
ENG LCH20/09/08Preston North End1-3 (0-1)Wolves-02.5B
ENG LCH12/03/08Preston North End2-1 (0-0)Wolves-+0.252T
ENG LCH01/12/07Wolves1-0 (0-0)Preston North End--0.752.5B
ENG LCH10/02/07Preston North End0-1 (0-1)Wolves-+0.52.25B
ENG LCH12/08/06Wolves1-3 (1-1)Preston North End--0.252.25T
ENG LCH17/04/06Preston North End2-0 (1-0)Wolves-+0.52.25T
ENG LCH22/10/05Wolves1-1 (0-1)Preston North End--0.52.5H
ENG LCH12/03/05Preston North End2-2 (1-1)Wolves-+0.52.5H
ENG LCH12/08/04Wolves2-2 (0-2)Preston North End---H

Thành tích gần đây — Preston North End

BHBBBBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Bolton Wanderers2-1 (2-0)Preston North End5-2-0.252.5B
ENG LC08/08/26Preston North End1-1 (0-1)Huddersfield Town8-6+0.252.75H
INT CF01/08/26Stockport County1-0 (0-0)Preston North End4-302.75B
INT CF30/07/26Bradford City3-2 (1-0)Preston North End3-6+0.52.75B
INT CF25/07/26Marine3-0 (1-0)Preston North End---B
INT CF24/07/26Preston North End0-1 (0-1)Cambridge United2-2+13.25B
INT CF18/07/26Sheffield Wednesday3-2 (2-0)Preston North End---B
INT CF15/07/26Preston North End4-1 (1-1)Bamber Bridge11-0+2.54.25T
ENG LCH02/05/26Preston North End1-3 (0-1)Southampton10-5-0.252.75B
ENG LCH25/04/26Sheffield United2-3 (0-2)Preston North End10-5-0.752.75T
ENG LCH23/04/26Birmingham City2-1 (2-1)Preston North End3-3-0.752.5B
ENG LCH18/04/26Preston North End0-2 (0-1)West Bromwich(WBA)8-6-0.252.25B
ENG LCH11/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Preston North End7-4-0.252.25T
ENG LCH06/04/26Preston North End1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-6+0.252.25H
ENG LCH03/04/26Leicester City2-2 (1-2)Preston North End7-2-0.52.5H
ENG LCH21/03/26Preston North End3-1 (1-1)Stoke City7-902.25T
ENG LCH14/03/26Norwich City2-0 (2-0)Preston North End5-3-0.752.5B
ENG LCH12/03/26Coventry City3-0 (2-0)Preston North End8-2-1.252.75B
ENG LCH07/03/26Preston North End1-3 (1-1)Oxford United9-5+0.52.25B
ENG LCH28/02/26Preston North End0-2 (0-1)Millwall2-6-0.252.25B

Thành tích gần đây — Wolves

HTTTBTHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Wolves2-2 (1-1)Blackburn Rovers5-5+12.5H
ENG LC08/08/26Wolves3-0 (3-0)Port Vale8-5+1.53T
INT CF01/08/26Wolves3-0 (1-0)Racing Santander2-6+0.53T
INT CF30/07/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Wolves4-6+0.752.75T
INT CF25/07/26Wolves1-2 (1-1)Real Sociedad4-3+0.252.75B
INT CF23/07/26Maidenhead United0-1 (0-0)Wolves0-7+24T
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7-0.252.75H
ENG PR17/05/26Wolves1-1 (1-1)Fulham3-6-0.52.75H
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1-1.53B
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3-0.252.25H
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5-0.252.5B
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6-0.752.5B
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2-0.752.75B
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5-12.75H
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11-1.253B
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11-1.253T
ENG PR28/02/26Wolves2-0 (0-0)Aston Villa0-5-0.52.75T
ENG PR22/02/26Crystal Palace1-0 (0-0)Wolves7-3-0.752.5B
ENG PR19/02/26Wolves2-2 (0-1)Arsenal1-3-1.52.5H
ENG FAC15/02/26Grimsby Town0-1 (0-0)Wolves8-2+1.252.75T

Đội hình

Preston North EndWolves
1Daniel Iversen4Harry Clarke6Liam Lindsay14Jordan Storey16Andrew Hughes8CAlistair Mccann27Leo Leroy7Alfie Devine10Callum Lang37Delano Burgzorg9Jusef Erabi1Jose Sa3Hugo Bueno López24CToti Gomes34Nasser Djiga38Jackson Tchatchoua5Marshall Munetsi7Andre Trindade da Costa Neto21Rodrigo Martins Gomes28Fernando López González36Mateus Mane9Raul Alonso Jimenez Rodriguez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
81
47
Tấn công nguy hiểm
29
30
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
401
478
TL chuyền bóng thành công
77%
85%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
10
3
Quả ném biên
14
26
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
13
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.66
1.48
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B7
T7 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Preston North End (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Wolves (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Preston North End (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Wolves (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Preston North EndWolves

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Preston North EndWolves

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
23
Thắng 1
36
Hòa
63
Thua 1
74
Thua 2+
Preston North EndWolves

Preston North End

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Alfie Devine
Tiền vệ
6.90/024/312
6Liam Lindsay
Hậu vệ
6.61/044/510
37Delano Burgzorg
Tiền đạo
6.511/016/211
10Callum Lang
Tiền đạo
6.42/16/61
14Jordan Storey
Hậu vệ
6.41/049/596
27Leo Leroy
Tiền vệ trung tâm
6.31/030/371🟨
9Jusef Erabi
Tiền đạo
6.33/08/110
8Alistair Mccann
Tiền vệ
6.21/039/502🟨
16Andrew Hughes
Hậu vệ
6.10/041/501🟨
1Daniel Iversen
Thủ môn
6.10/018/300
4Harry Clarke
Hậu vệ phải
6.11/019/264🟨
15Jordan Thompson (dự bị)
Tiền vệ
7.311/15/80
30George Gryba (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/31
19Lewis Gibson (dự bị)
Hậu vệ
6.11/07/130
11Thierry Small (dự bị)
Hậu vệ
60/01/32

Wolves

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Fernando López González
Tiền vệ
9.223/248/511
5Marshall Munetsi
Tiền vệ
7.51/011/132🟨
38Jackson Tchatchoua
Tiền đạo
7.20/025/311
7Andre Trindade da Costa Neto
Tiền vệ
710/033/361
21Rodrigo Martins Gomes
Hậu vệ
6.91/110/140
34Nasser Djiga
Hậu vệ
6.90/057/621
3Hugo Bueno López
Hậu vệ
6.90/046/511
24Toti Gomes
Hậu vệ
6.82/065/711
36Mateus Mane
Tiền đạo
6.84/113/190
9Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Tiền đạo
6.612/013/200
1Jose Sa
Thủ môn
6.30/035/480
10Adam Armstrong (dự bị)
Tiền đạo
7.311/15/70
12Boubacar Traore (dự bị)
Tiền vệ
6.70/011/141
20Thomas Glyn Doyle (dự bị)
Tiền vệ
6.511/018/202
6David Moller Wolfe (dự bị)
Hậu vệ
6.50/07/91
8Jordan James (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/011/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Preston North End Thông tin Wolves
1881 Thành lập 1877
Deepdale Stadium Sân nhà Molineux Stadium
22222 Sức chứa 28565
Paul Heckingbottom HLV César Peixoto
Preston Khu vực England
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.653.551.750.962.750.760.77-0.751.01
Live3.00 ↓3.40 ↓2.02 ↑1.12 ↑2.750.60 ↓0.76 ↓-0.501.02 ↑
EasybetsSớm4.503.601.711.002.750.820.80-0.751.02
Live111.00 ↑27.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑4.500.01 ↓1.20 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm4.503.751.670.972.750.880.91-0.750.92
Live101.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑3.500.18 ↓1.21 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm3.803.651.841.032.750.831.04-0.500.84
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.05 ↓0.04 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm4.803.751.700.702.501.050.65-1.001.10
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.02 ↓0.70 ↑-0.501.05 ↓
10BETSớm5.003.801.650.802.750.95---
Live100.00 ↑32.82 ↑1.01 ↓7.40 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm3.803.651.841.032.750.831.04-0.500.84
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm3.853.751.801.012.750.860.85-0.751.03
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.103.551.731.042.750.840.86-0.751.04
Live15.00 ↑4.79 ↑1.21 ↓4.54 ↑4.500.12 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm4.153.841.620.842.751.001.01-0.750.85
Live19.70 ↑4.54 ↑1.24 ↓5.85 ↑4.500.07 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm4.803.901.700.672.501.10---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.37 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm4.603.901.630.822.750.930.93-0.750.82
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.26 ↑4.500.08 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.863.991.640.932.750.871.00-0.750.83
Live25.71 ↑5.11 ↑1.22 ↓4.16 ↑3.500.18 ↓1.34 ↑0.000.61 ↓
HK Jockey ClubSớm4.053.401.690.862.500.840.76-0.751.02
Live3.50 ↓3.35 ↓1.82 ↑0.83 ↓2.500.87 ↑1.12 ↑-0.250.71 ↓
BwinSớm4.803.901.680.662.501.05---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm4.873.751.660.622.501.110.43-1.501.49
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.20 ↑4.500.14 ↓1.14 ↑0.000.76 ↓
SNAISớm4.003.751.75------
Live3.75 ↓3.60 ↓1.85 ↑------
Bet 365Sớm4.753.601.650.852.751.001.00-0.750.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑4.500.12 ↓1.13 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm4.603.901.650.652.501.151.10-0.500.67
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑3.500.18 ↓0.93 ↓-0.250.70 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.