Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Wolves, 21:00 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Preston North End 1 Kết thúc HT 0-1 3
Wolves
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Deepdale Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Preston North End
Wolves
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elliot Bell
8'
⚽ BÀN THẮNG - Fernando López González 0-1, kiến tạo: Andre Trindade da Costa Neto
8'
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — vào lưới
11'
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Marshall Munetsi (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Andrew Hughes
14'
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leo Leroy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Harry Clarke (chân phải) — bị chặn
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jusef Erabi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alistair Mccann (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Delano Burgzorg (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Toti Gomes (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Marshall Munetsi
45+2'
🚩 Việt vị
45+4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Martins Gomes (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Liam Lindsay (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alistair Mccann
51'
🎯 Dứt điểm - Toti Gomes (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum Lang (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jordan Storey (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Mateus Mane (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Leo Leroy
57'
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jusef Erabi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jusef Erabi (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Lewis Gibson, ra Liam Lindsay
🔁 Thay người: vào Thierry Small, ra Jusef Erabi
67'
🔁 Thay người: vào Adam Armstrong, ra Rodrigo Martins Gomes
67'
🔁 Thay người: vào Thomas Glyn Doyle, ra Marshall Munetsi
69'
⛳ Phạt góc
71'
⚽ BÀN THẮNG - Adam Armstrong 0-2, kiến tạo: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
71'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào George Gryba, ra Callum Lang
🔁 Thay người: vào Jordan Thompson, ra Leo Leroy
79'
🔁 Thay người: vào Jordan James, ra Raul Alonso Jimenez Rodriguez
79'
🔁 Thay người: vào Boubacar Traore, ra Andre Trindade da Costa Neto
82'
⚽ BÀN THẮNG - Fernando López González 0-3, kiến tạo: Thomas Glyn Doyle
82'
🎯 Dứt điểm - Fernando López González (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lewis Gibson (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào David Moller Wolfe, ra Hugo Bueno López
🟨 Thẻ vàng - Harry Clarke
⚽ BÀN THẮNG - Jordan Thompson 1-3, kiến tạo: Delano Burgzorg
🎯 Dứt điểm - Jordan Thompson (chân trái) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Thomas Glyn Doyle (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Preston North End | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Fernando López González(Assists:Andre Trindade da Costa Neto) (Kiến tạo: Andre Trindade da Costa Neto) | |
| Andrew Hughes | 14' | |
| 43' | Marshall Munetsi | |
| HT 0-1 | ||
| Alistair Mccann | 50' | |
| Leo Leroy | 55' | |
| ▲ Lewis Gibson ▼ Liam Lindsay | 65' ⇄ | |
| ▲ Thierry Small ▼ Jusef Erabi | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Adam Armstrong ▼ Rodrigo Martins Gomes | |
| 67' ⇄ | ▲ Thomas Glyn Doyle ▼ Marshall Munetsi | |
| 71' | ⚽ 0 - 2 Adam Armstrong(Assists:Raul Alonso Jimenez Rodriguez) (Kiến tạo: Raul Alonso Jimenez Rodriguez) | |
| ▲ George Gryba ▼ Callum Lang | 76' ⇄ | |
| ▲ Jordan Thompson ▼ Leo Leroy | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jordan James ▼ Raul Alonso Jimenez Rodriguez | |
| 79' ⇄ | ▲ Boubacar Traore ▼ Andre Trindade da Costa Neto | |
| 82' | ⚽ 0 - 3 Fernando López González(Assists:Thomas Glyn Doyle) (Kiến tạo: Thomas Glyn Doyle) | |
| 85' ⇄ | ▲ David Moller Wolfe ▼ Hugo Bueno López | |
| Harry Clarke | 90' | |
| Jordan Thompson(Assists:Delano Burgzorg) (Kiến tạo: Delano Burgzorg) 1 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 21 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 4 | 22 |
Chủ = Preston North End · Khách = Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Preston North End | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Preston North End
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 21 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 23 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | - | - |
Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Preston North End 5 (26%)Hòa 7 (37%)Wolves 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/22 | Wolves | 2-1 (2-0) | Preston North End | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/02/18 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Wolves | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/10/17 | Wolves | 3-2 (1-0) | Preston North End | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/05/17 | Wolves | 1-0 (1-0) | Preston North End | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/11/16 | Preston North End | 0-0 (0-0) | Wolves | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/02/16 | Wolves | 1-2 (0-1) | Preston North End | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/09/15 | Preston North End | 1-1 (1-0) | Wolves | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/01/14 | Wolves | 2-0 (1-0) | Preston North End | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/08/13 | Preston North End | 0-0 (0-0) | Wolves | 0 | 2.5 | H |
| 10/01/09 | Wolves | 1-3 (1-2) | Preston North End | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/09/08 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 12/03/08 | Preston North End | 2-1 (0-0) | Wolves | +0.25 | 2 | T |
| 01/12/07 | Wolves | 1-0 (0-0) | Preston North End | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/02/07 | Preston North End | 0-1 (0-1) | Wolves | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/08/06 | Wolves | 1-3 (1-1) | Preston North End | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/06 | Preston North End | 2-0 (1-0) | Wolves | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/10/05 | Wolves | 1-1 (0-1) | Preston North End | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/03/05 | Preston North End | 2-2 (1-1) | Wolves | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/08/04 | Wolves | 2-2 (0-2) | Preston North End | - | - | H |
Thành tích gần đây — Preston North End
BHBBBBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bolton Wanderers | 2-1 (2-0) | Preston North End | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Preston North End | 1-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Stockport County | 1-0 (0-0) | Preston North End | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Bradford City | 3-2 (1-0) | Preston North End | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Marine | 3-0 (1-0) | Preston North End | - | - | B |
| 24/07/26 | Preston North End | 0-1 (0-1) | Cambridge United | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Sheffield Wednesday | 3-2 (2-0) | Preston North End | - | - | B |
| 15/07/26 | Preston North End | 4-1 (1-1) | Bamber Bridge | +2.5 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Southampton | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Sheffield United | 2-3 (0-2) | Preston North End | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Preston North End | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Leicester City | 2-2 (1-2) | Preston North End | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Preston North End | 3-1 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Preston North End | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | Coventry City | 3-0 (2-0) | Preston North End | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Preston North End | 1-3 (1-1) | Oxford United | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Wolves
HTTTBTHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Wolves | 2-2 (1-1) | Blackburn Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Wolves | 3-0 (3-0) | Port Vale | +1.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Wolves | 3-0 (1-0) | Racing Santander | +0.5 | 3 | T |
| 30/07/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Wolves | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Wolves | 1-2 (1-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Maidenhead United | 0-1 (0-0) | Wolves | +2 | 4 | T |
| 24/05/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Wolves | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Wolves | 1-1 (1-1) | Fulham | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | Wolves | -1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Wolves | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Wolves | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | West Ham United | 4-0 (1-0) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/03/26 | Brentford | 2-2 (2-1) | Wolves | -1 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Wolves | 1-3 (0-0) | Liverpool | -1.25 | 3 | B |
| 04/03/26 | Wolves | 2-1 (0-0) | Liverpool | -1.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Wolves | 2-0 (0-0) | Aston Villa | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Wolves | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Wolves | 2-2 (0-1) | Arsenal | -1.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Grimsby Town | 0-1 (0-0) | Wolves | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Preston North End
Wolves
1Daniel Iversen4Harry Clarke6Liam Lindsay14Jordan Storey16Andrew Hughes8CAlistair Mccann27Leo Leroy7Alfie Devine10Callum Lang37Delano Burgzorg9Jusef Erabi1Jose Sa3Hugo Bueno López24CToti Gomes34Nasser Djiga38Jackson Tchatchoua5Marshall Munetsi7Andre Trindade da Costa Neto21Rodrigo Martins Gomes28Fernando López González36Mateus Mane9Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Daniel Iversen6.1
- 4Harry Clarke🟨 Thẻ vàng 90'6.1
- 6Liam Lindsay▼ Rời sân 65'6.6
- 7Alfie Devine6.9
- 8Alistair Mccann C🟨 Thẻ vàng 50'6.2
- 9Jusef Erabi▼ Rời sân 66'6.3
- 10Callum Lang▼ Rời sân 76'6.4
- 14Jordan Storey6.4
- 16Andrew Hughes🟨 Thẻ vàng 14'6.1
- 27Leo Leroy🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 77'6.3
- 37Delano Burgzorg🎯 Kiến tạo 90+1'6.5
Khách · 4231
- 1Jose Sa6.3
- 3Hugo Bueno López▼ Rời sân 85'6.9
- 5Marshall Munetsi🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 67'7.5
- 7Andre Trindade da Costa Neto🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 79'7
- 9Raul Alonso Jimenez Rodriguez🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 79'6.6
- 21Rodrigo Martins Gomes▼ Rời sân 67'6.9
- 24Toti Gomes C6.8
- 28Fernando López González⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 82'9.2
- 34Nasser Djiga6.9
- 36Mateus Mane6.8
- 38Jackson Tchatchoua7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
25
Tấn công
8147
Tấn công nguy hiểm
2930
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
401478
TL chuyền bóng thành công
77%85%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
23
Cứu thua
20
Tắc bóng
103
Quả ném biên
1426
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
1316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.661.48
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B7T7 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Preston North End (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Wolves (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Preston North End (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Wolves (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Preston North End
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Alfie Devine Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 24/31 | 2 | |||
| 6Liam Lindsay Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 44/51 | 0 | |||
| 37Delano Burgzorg Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/0 | 16/21 | 1 | ||
| 10Callum Lang Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 6/6 | 1 | |||
| 14Jordan Storey Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 49/59 | 6 | |||
| 27Leo Leroy Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 30/37 | 1 | 🟨 | ||
| 9Jusef Erabi Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 8/11 | 0 | |||
| 8Alistair Mccann Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 39/50 | 2 | 🟨 | ||
| 16Andrew Hughes Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 41/50 | 1 | 🟨 | ||
| 1Daniel Iversen Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 4Harry Clarke Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 19/26 | 4 | 🟨 | ||
| 15Jordan Thompson (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/8 | 0 | ||
| 30George Gryba (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 19Lewis Gibson (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 7/13 | 0 | |||
| 11Thierry Small (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 1/3 | 2 |
Wolves
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Fernando López González Tiền vệ | 9.2 | 2 | 3/2 | 48/51 | 1 | ||
| 5Marshall Munetsi Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 11/13 | 2 | 🟨 | ||
| 38Jackson Tchatchoua Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 7Andre Trindade da Costa Neto Tiền vệ | 7 | 1 | 0/0 | 33/36 | 1 | ||
| 21Rodrigo Martins Gomes Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 10/14 | 0 | |||
| 34Nasser Djiga Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 57/62 | 1 | |||
| 3Hugo Bueno López Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 46/51 | 1 | |||
| 24Toti Gomes Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 65/71 | 1 | |||
| 36Mateus Mane Tiền đạo | 6.8 | 4/1 | 13/19 | 0 | |||
| 9Raul Alonso Jimenez Rodriguez Tiền đạo | 6.6 | 1 | 2/0 | 13/20 | 0 | ||
| 1Jose Sa Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 35/48 | 0 | |||
| 10Adam Armstrong (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 12Boubacar Traore (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 20Thomas Glyn Doyle (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1 | 1/0 | 18/20 | 2 | ||
| 6David Moller Wolfe (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 8Jordan James (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Preston North End | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1877 |
| Deepdale Stadium | Sân nhà | Molineux Stadium |
| 22222 | Sức chứa | 28565 |
| Paul Heckingbottom | HLV | César Peixoto |
| Preston | Khu vực | England |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.75 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.77 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | 2.02 ↑ | 1.12 ↑ | 2.75 | 0.60 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.71 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 111.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.67 | 0.97 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.84 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.65 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 32.82 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.84 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.75 | 1.80 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.73 | 1.04 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.79 ↑ | 1.21 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.15 | 3.84 | 1.62 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 19.70 ↑ | 4.54 ↑ | 1.24 ↓ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.63 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.26 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.86 | 3.99 | 1.64 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 25.71 ↑ | 5.11 ↑ | 1.22 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.05 | 3.40 | 1.69 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.76 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.35 ↓ | 1.82 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.12 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.68 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.87 | 3.75 | 1.66 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.43 | -1.50 | 1.49 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.60 ↓ | 1.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.65 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.65 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.10 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.