Kết quả bóng đá trận Pretoria Univ vs Midlands Wanderers FC, 20:00 ngày 29/08/2026
First League (Nam Phi) · 20:00 ngày 29/08/2026
Pretoria Univ 0 Kết thúc HT 0-2 2
Midlands Wanderers FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Pretoria Univ | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Ndumiso Ngiba | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Ndumiso Ngiba | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 Smiso Gazu | |
| 38' | ||
| HT 0-2 | ||
| 83' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 5 | 11 |
Chủ = Pretoria Univ · Khách = Midlands Wanderers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pretoria Univ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
Pretoria Univ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | - | - |
Midlands Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Pretoria Univ 1 (50%)Hòa 1 (50%)Midlands Wanderers FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Pretoria Univ | 6-2 (3-1) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 08/11/25 | Midlands Wanderers FC | 1-1 (0-0) | Pretoria Univ | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pretoria Univ
BTBBHBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hope FC | 1-0 (0-0) | Pretoria Univ | - | - | B |
| 17/05/26 | Pretoria Univ | 6-2 (3-1) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Milford | 2-0 (0-0) | Pretoria Univ | - | - | B |
| 02/05/26 | Pretoria Univ | 0-1 (0-1) | Lerumo Lions | - | - | B |
| 25/04/26 | Upington City | 2-2 (0-2) | Pretoria Univ | - | - | H |
| 22/04/26 | Hungry Lions | 4-2 (1-0) | Pretoria Univ | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | Pretoria Univ | 1-1 (0-0) | Gomora United FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 11/04/26 | Black Leopards | 1-0 (1-0) | Pretoria Univ | - | - | B |
| 07/04/26 | Pretoria Univ | 1-2 (0-2) | Highbury | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | The Bees FC | 3-0 (1-0) | Pretoria Univ | - | - | B |
| 15/03/26 | Pretoria Univ | 1-0 (1-0) | Venda | - | - | T |
| 11/03/26 | Casric Stars | 1-2 (1-0) | Pretoria Univ | -0.75 | 2 | T |
| 01/03/26 | Pretoria Univ | 1-0 (0-0) | Baroka FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Pretoria Univ | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | B |
| 14/02/26 | Leicesterfield City | 2-1 (0-1) | Pretoria Univ | - | - | B |
| 08/02/26 | Hungry Lions | 0-0 (0-0) | Pretoria Univ | - | - | H |
| 01/02/26 | Pretoria Univ | 1-1 (0-0) | Kruger United | - | - | H |
| 27/01/26 | Cape Town City | 4-0 (0-0) | Pretoria Univ | -0.5 | 2 | B |
| 24/01/26 | Pretoria Univ | 3-2 (2-0) | Milford | - | - | T |
| 06/12/25 | Lerumo Lions | 2-1 (1-0) | Pretoria Univ | - | - | B |
Thành tích gần đây — Midlands Wanderers FC
BBBHHBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Midlands Wanderers FC | 0-1 (0-1) | Magesi | - | - | B |
| 25/07/26 | AmaZulu | 2-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Pretoria Univ | 6-2 (3-1) | Midlands Wanderers FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Midlands Wanderers FC | 1-1 (1-0) | Lerumo Lions | - | - | H |
| 06/05/26 | Gomora United FC | 1-1 (0-0) | Midlands Wanderers FC | -0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Highbury | 3-1 (1-0) | Midlands Wanderers FC | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Midlands Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Venda | - | - | T |
| 21/04/26 | Midlands Wanderers FC | 2-1 (0-1) | Upington City | 0 | 2 | T |
| 18/04/26 | Kruger United | 3-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Midlands Wanderers FC | 3-3 (1-2) | Casric Stars | - | - | H |
| 07/04/26 | Midlands Wanderers FC | 2-1 (1-0) | Baroka FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Hungry Lions | 2-1 (0-1) | Midlands Wanderers FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Midlands Wanderers FC | 1-1 (0-0) | Black Leopards | - | - | H |
| 28/02/26 | Milford | 0-1 (0-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 15/02/26 | Cape Town City | 4-1 (2-1) | Midlands Wanderers FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Midlands Wanderers FC | 1-0 (1-0) | Leicesterfield City | - | - | T |
| 28/01/26 | Midlands Wanderers FC | 0-0 (0-0) | The Bees FC | +0.25 | 2 | H |
| 21/01/26 | Casric Stars | 0-0 (0-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | H |
| 06/12/25 | Midlands Wanderers FC | 2-0 (1-0) | Milford | - | - | T |
| 03/12/25 | Lerumo Lions | 1-0 (1-0) | Midlands Wanderers FC | -0.5 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
30
Sút bóng
56
Sút cầu môn
14
Tấn công
116108
Tấn công nguy hiểm
7853
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pretoria Univ (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Midlands Wanderers FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pretoria Univ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.40 | 0.78 | 2.00 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 0.82 | 2.00 | 0.97 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 | 3.40 ↓ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.96 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 2.74 | 3.08 | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 44.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 2.80 | 3.20 | 0.75 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 33.85 ↑ | 1.01 ↓ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 2.84 | 3.14 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 44.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 2.91 | 3.30 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 4.69 ↑ | 3.58 ↑ | 1.60 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.30 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.40 | 0.69 | 2.00 | 0.88 | 0.71 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.95 | 3.35 ↓ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.85 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 2.91 | 3.33 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 30.91 ↑ | 9.84 ↑ | 1.07 ↓ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.76 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.20 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pretoria Univ | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Midlands Wanderers FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).