Kết quả bóng đá trận Preuben Munster vs Karlsruher SC, 23:00 ngày 21/08/2026

Cúp Đức · 23:00 ngày 21/08/2026
Preuben Munster
1 Kết thúc HT 1-0 2
Karlsruher SC
🟨 0 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C

Tường thuật trực tiếp

Preuben MunsterKarlsruher SC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Florian Badstubner
🎯 Dứt điểm - Felix Higl (chân trái) — chệch khung thành
6'
9'
🎯 Dứt điểm - Marcel Franke (đánh đầu) — bị chặn
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Marcel Franke (đánh đầu) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Deniz Ofli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Louis Kolbe (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Wesley Adeh (đánh đầu) — bị cản phá
24'
27'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Charalampos Makridis (chân phải) — bị cản phá
29'
Phạt góc
30'
Phạt góc
31'
BÀN THẮNG - Montell Ndikom 1-0
35'
🎯 Dứt điểm - Montell Ndikom (chân trái) — vào lưới
35'
36'
🎯 Dứt điểm - Noel Eichinger (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Moritz Broschinski (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wesley Adeh (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
45+3'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Marcel Franke (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Moritz Broschinski (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Louey Ben Farhat, ra Noel Eichinger
49'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Louey Ben Farhat (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Marcel Franke (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Danyal Zor (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Leon Tasov, ra Louis Kolbe
63'
🔁 Thay người: vào Samuel Althaus, ra Wesley Adeh
63'
🎯 Dứt điểm - Felix Higl (đánh đầu) — bị chặn
64'
67'
Phạt góc
69'
BÀN THẮNG - Marvin Wanitzek 1-1, kiến tạo: Deniz Ofli
69'
🎯 Dứt điểm - Marvin Wanitzek (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
71'
74'
🔁 Thay người: vào Tim Civeja, ra Kevin Wiethaup
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Tim Civeja (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Moritz Broschinski (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Montell Ndikom (chân trái) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Torge Paetow, ra Lucas Zeller
79'
81'
BÀN THẮNG - Sebastian Jung 1-2, kiến tạo: Moritz Broschinski
81'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jung (chân phải) — vào lưới
81'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mikail Demirhan, ra Ryan Johansson
85'
🔁 Thay người: vào Niklas Varelmann, ra Montell Ndikom
85'
86'
🔁 Thay người: vào Santeri Vaananen, ra Danyal Hakan Zor
87'
Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Shio Fukuda, ra Rafael Pedrosa
90'
🟨 Thẻ vàng - Tim Civeja
90+2'
🎯 Dứt điểm - Moritz Broschinski (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Samuel Althaus
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Preuben Munster Phút Karlsruher SC
Montell Ndikom 1 - 0 35'
HT 1-0
46' ▲ Louey Ben Farhat ▼ Noel Eichinger
▲ Leon Tasov ▼ Louis Kolbe63'
▲ Samuel Althaus ▼ Wesley Adeh63'
69' 1 - 1 Marvin Wanitzek(Assists:Deniz Ofli)
74' ▲ Tim Civeja ▼ Kevin Wiethaup
▲ Torge Paetow ▼ Lucas Zeller79'
81' 1 - 2 Sebastian Jung(Assists:Moritz Broschinski)
▲ Mikail Demirhan ▼ Ryan Johansson85'
▲ Niklas Varelmann ▼ Montell Ndikom85'
86' ▲ Santeri Vaananen ▼ Danyal Hakan Zor
90' Tim Civeja
90' ▲ Shio Fukuda ▼ Rafael Pedrosa
Samuel Althaus 90+5'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 42
Hòa 11 34
Bại 10 34
Ghi bàn 54 1914
Mất bàn 42 1419
Điểm 47 1510

Chủ = Preuben Munster · Khách = Karlsruher SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Preuben Munster (8)Hiệp 1 / Cả trậnKarlsruher SC (11)
3 (38%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (18%)
1 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (13%)Hòa/Bại3 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Preuben Munster 1 (10%)Hòa 3 (30%)Karlsruher SC 6 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D217/01/26Preuben Munster0-2 (0-0)Karlsruher SC7-9+0.52.75B
GER D202/08/25Karlsruher SC3-2 (2-1)Preuben Munster6-5-0.52.75B
GER D213/04/25Preuben Munster1-1 (0-1)Karlsruher SC8-6+0.252.75H
GER D210/11/24Karlsruher SC1-1 (1-0)Preuben Munster8-7-0.753H
GER D311/05/19Preuben Munster1-4 (0-2)Karlsruher SC3-4-0.752.5B
GER D308/12/18Karlsruher SC5-0 (3-0)Preuben Munster11-1-0.52.5B
GER D331/03/18Karlsruher SC3-0 (1-0)Preuben Munster7-1-0.752.25B
GER D321/10/17Preuben Munster1-1 (0-1)Karlsruher SC7-3+0.252.25H
GER D320/04/13Preuben Munster2-1 (1-0)Karlsruher SC-+0.252.5T
GER D327/10/12Karlsruher SC2-1 (1-0)Preuben Munster-02.25B

Thành tích gần đây — Preuben Munster

HTBTTTBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D315/08/26Preuben Munster1-1 (1-1)Ingolstadt4-4+0.253H
GER D308/08/26SV Wehen Wiesbaden1-3 (1-1)Preuben Munster7-202.75T
INT CF01/08/26Preuben Munster1-2 (1-1)Southampton3-9-12.75B
INT CF17/07/26SSV Jeddeloh0-3 (0-1)Preuben Munster---T
INT CF10/07/26Kickers Emden1-5 (1-1)Preuben Munster---T
INT CF04/07/26FC Eintracht Rheine0-1 (0-1)Preuben Munster---T
GER D217/05/26SV Elversberg3-0 (2-0)Preuben Munster6-2-1.753.5B
GER D210/05/26Preuben Munster1-1 (1-1)Darmstadt5-7+0.253H
GER D203/05/26Hannover 963-3 (2-2)Preuben Munster10-6-1.253H
GER D225/04/26Preuben Munster2-3 (1-3)Arminia Bielefeld7-1-0.252.75B
GER D219/04/26Schalke 044-1 (2-0)Preuben Munster7-2-12.5B
GER D211/04/26Preuben Munster0-0 (0-0)Greuther Furth6-4+0.52.5H
GER D205/04/26Holstein Kiel0-0 (0-0)Preuben Munster11-3-0.52.5H
GER D222/03/26Preuben Munster1-3 (0-1)Magdeburg6-302.75B
GER D215/03/26Dynamo Dresden6-0 (3-0)Preuben Munster5-4-0.252.75B
GER D208/03/26Preuben Munster1-2 (0-1)Hertha Berlin4-8-0.252.5B
GER D201/03/26Eintracht Braunschweig1-2 (0-0)Preuben Munster7-0-0.252.5T
GER D222/02/26Preuben Munster2-3 (1-3)Kaiserslautern6-5+0.252.5B
GER D214/02/26Fortuna Dusseldorf0-0 (0-0)Preuben Munster2-2-0.52.75H
GER D207/02/26Preuben Munster1-1 (1-0)VfL Bochum3-602.5H

Thành tích gần đây — Karlsruher SC

HTBBHBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D216/08/26Kaiserslautern0-0 (0-0)Karlsruher SC4-11-0.53H
GER D208/08/26Karlsruher SC2-1 (1-0)Arminia Bielefeld6-603.25T
INT CF01/08/26TSG Hoffenheim3-0 (2-0)Karlsruher SC--13.5B
INT CF26/07/26Karlsruher SC1-2 (0-0)Inter Milan3-3-1.53.25B
INT CF18/07/26Karlsruher SC1-1 (1-1)Shimizu S-Pulse3-0--H
INT CF18/07/26Karlsruher SC1-3 (1-1)Shimizu S-Pulse---B
INT CF09/07/26Karlsruher SC4-4 (2-0)Freiberg---H
GER D217/05/26Karlsruher SC1-2 (1-1)VfL Bochum11-203.5B
GER D208/05/26SC Paderborn 072-2 (1-0)Karlsruher SC4-1-1.253.5H
GER D203/05/26Karlsruher SC2-1 (0-0)Darmstadt5-3-0.253.25T
GER D225/04/26Karlsruher SC1-3 (1-1)Hannover 963-2-0.53B
GER D217/04/26SV Elversberg3-0 (1-0)Karlsruher SC2-1-1.253.25B
GER D210/04/26Karlsruher SC4-1 (1-1)Arminia Bielefeld4-13-0.252.75T
GER D205/04/26Schalke 041-0 (0-0)Karlsruher SC2-3-1.253B
INT CF26/03/26Karlsruher SC0-1 (0-0)SV Wehen Wiesbaden6-4+0.53B
GER D221/03/26Karlsruher SC3-1 (0-1)Greuther Furth3-4+0.53T
GER D215/03/26Kaiserslautern3-0 (2-0)Karlsruher SC5-2-0.53B
GER D208/03/26Karlsruher SC3-3 (1-3)Dynamo Dresden7-502.75H
GER D201/03/26Magdeburg1-3 (0-1)Karlsruher SC6-2-13.25T
GER D221/02/26Karlsruher SC3-1 (1-0)Holstein Kiel3-402.75T

Đội hình

Preuben MunsterKarlsruher SC
1Morten Behrens4Antonio Tikvic5Lucas Zeller24CNiko Koulis2Louis Kolbe6Wesley Adeh14Charalampos Makridis21Rico Preissinger20Ryan Johansson28Montell Ndikom33Felix Higl1Hans Christian Bernat2Sebastian Jung3Deniz Ofli22Christoph Kobald28Marcel Franke7Kevin Wiethaup26Danyal Hakan Zor10CMarvin Wanitzek11Noel Eichinger36Rafael Pedrosa9Moritz Broschinski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
15
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
71
115
Tấn công nguy hiểm
21
60
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
355
452
TL chuyền bóng thành công
76%
83%
Phạm lỗi
13
8
Việt vị
2
4
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
14
13
Quả ném biên
19
27
Cắt bóng
4
7
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
30
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.36
1.53
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Preuben Munster (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Karlsruher SC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Preuben Munster (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Karlsruher SC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Preuben MunsterKarlsruher SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Preuben MunsterKarlsruher SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
22
Thắng 1
75
Hòa
44
Thua 1
45
Thua 2+
Preuben MunsterKarlsruher SC

Preuben Munster

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Antonio Tikvic
Trung vệ
7.20/048/564
33Felix Higl
Trung phong
6.62/015/234
14Charalampos Makridis
Tiền đạo cánh trái
6.51/131/342
24Niko Koulis
Trung vệ
6.50/038/422
5Lucas Zeller
Hậu vệ
6.40/016/252
28Montell Ndikom
Tiền vệ
6.212/16/110
6Wesley Adeh
Tiền vệ phòng ngự
6.12/17/162
21Rico Preissinger
Tiền vệ phòng ngự
60/037/450
1Morten Behrens
Thủ môn
5.80/038/550
2Louis Kolbe
Hậu vệ
5.61/09/150
20Ryan Johansson
Tiền vệ
5.50/06/70
16Torge Paetow (dự bị)
Trung vệ
7.10/05/60
29Leon Tasov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/04/61
44Samuel Althaus (dự bị)
Tiền vệ
50/09/121🟥
19Mikail Demirhan (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00
36Niklas Varelmann (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Karlsruher SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Sebastian Jung
Hậu vệ phải
7.911/138/463
10Marvin Wanitzek
Tiền vệ trung tâm
7.811/138/481
11Noel Eichinger
Tiền vệ tấn công
7.31/09/150
3Deniz Ofli
Hậu vệ trái
7.311/046/574
22Christoph Kobald
Trung vệ
7.20/066/713
9Moritz Broschinski
Trung phong
6.914/18/81
1Hans Christian Bernat
Thủ môn
6.90/019/301
26Danyal Hakan Zor
Tiền vệ phòng ngự
6.81/139/402
28Marcel Franke
Trung vệ
6.74/149/571
36Rafael Pedrosa
Hậu vệ phải
5.80/015/231
7Kevin Wiethaup
Tiền vệ trung tâm
5.10/034/380
23Tim Civeja (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/05/61🟨
19Louey Ben Farhat (dự bị)
Hộ công
5.71/18/92
6Santeri Vaananen (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/20
13Shio Fukuda (dự bị)
Trung phong
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Preuben Munster Thông tin Karlsruher SC
1906-4-30 Thành lập 1894-6-6
Preussen-Stadion Sân nhà Wildparkstadion
21700 Sức chứa 29699
Alexander Ende HLV Maximilian Senft
Munster Khu vực Karlsruhe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.733.501.910.833.000.790.96-0.250.74
Live3.06 ↑3.40 ↓1.80 ↓0.833.000.790.90 ↓-0.500.80 ↑
EasybetsSớm3.203.502.080.863.000.930.97-0.250.80
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑3.500.07 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm3.003.702.050.993.250.790.95-0.250.84
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.75 ↑3.500.26 ↓1.05 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm3.053.502.010.823.001.000.96-0.250.88
Live6.70 ↑1.50 ↓3.75 ↑3.84 ↑3.500.18 ↓1.12 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.953.502.301.203.500.600.65-0.501.10
Live100.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓0.80 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm2.853.402.350.783.000.97---
Live100.00 ↑7.69 ↑1.08 ↓2.16 ↑3.500.35 ↓---
12betSớm3.053.502.010.823.001.000.96-0.250.88
Live230.00 ↑8.40 ↑1.05 ↓4.16 ↑3.500.16 ↓1.12 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm2.893.802.040.833.000.971.00-0.250.82
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓3.70 ↑3.500.13 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.953.552.080.873.000.950.96-0.250.88
Live125.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓4.00 ↑3.500.17 ↓1.13 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.673.752.190.783.000.980.83-0.250.95
Live3.53 ↑3.92 ↑1.86 ↓4.15 ↑3.500.12 ↓1.09 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm2.753.202.250.502.501.45---
Live51.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓1.05 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm2.803.602.200.813.000.920.81-0.250.92
Live146.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.83 ↑3.500.16 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.903.682.170.903.250.850.86-0.250.91
Live6.90 ↑1.51 ↓3.86 ↑3.20 ↑3.500.23 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
HK Jockey ClubSớm2.803.352.090.822.750.88---
Live3.30 ↑3.50 ↑1.84 ↓0.73 ↓2.750.98 ↑---
BwinSớm2.903.402.371.203.500.58---
Live126.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓0.85 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm2.863.452.311.253.500.601.150.000.65
Live151.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓2.82 ↑3.500.28 ↓1.05 ↓0.000.79 ↑
SNAISớm3.003.752.05------
Live3.60 ↑3.751.85 ↓------
Bet 365Sớm3.303.402.050.853.001.001.03-0.250.83
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑3.500.20 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm3.103.402.101.203.500.620.67-0.501.10
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.00 ↑3.500.20 ↓0.92 ↑-0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Preuben Munster-1/4100
Karlsruher SC+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).