Kết quả bóng đá trận Preuben Munster vs Karlsruher SC, 23:00 ngày 21/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 21/08/2026
Preuben Munster 1 Kết thúc HT 1-0 2
Karlsruher SC
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Tường thuật trực tiếp
Preuben Munster
Karlsruher SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Florian Badstubner
🎯 Dứt điểm - Felix Higl (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Marcel Franke (đánh đầu) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Marcel Franke (đánh đầu) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Deniz Ofli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Louis Kolbe (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wesley Adeh (đánh đầu) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Charalampos Makridis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Montell Ndikom 1-0
🎯 Dứt điểm - Montell Ndikom (chân trái) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Noel Eichinger (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Moritz Broschinski (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wesley Adeh (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Marcel Franke (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Moritz Broschinski (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Louey Ben Farhat, ra Noel Eichinger
49'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Louey Ben Farhat (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Marcel Franke (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Danyal Zor (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Leon Tasov, ra Louis Kolbe
🔁 Thay người: vào Samuel Althaus, ra Wesley Adeh
🎯 Dứt điểm - Felix Higl (đánh đầu) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
69'
⚽ BÀN THẮNG - Marvin Wanitzek 1-1, kiến tạo: Deniz Ofli
69'
🎯 Dứt điểm - Marvin Wanitzek (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Tim Civeja, ra Kevin Wiethaup
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Tim Civeja (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Moritz Broschinski (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Montell Ndikom (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Torge Paetow, ra Lucas Zeller
81'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Jung 1-2, kiến tạo: Moritz Broschinski
81'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jung (chân phải) — vào lưới
81'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mikail Demirhan, ra Ryan Johansson
🔁 Thay người: vào Niklas Varelmann, ra Montell Ndikom
86'
🔁 Thay người: vào Santeri Vaananen, ra Danyal Hakan Zor
87'
⛳ Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Shio Fukuda, ra Rafael Pedrosa
90'
🟨 Thẻ vàng - Tim Civeja
90+2'
🎯 Dứt điểm - Moritz Broschinski (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Samuel Althaus
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Preuben Munster | Phút | |
| Montell Ndikom 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Louey Ben Farhat ▼ Noel Eichinger | |
| ▲ Leon Tasov ▼ Louis Kolbe | 63' ⇄ | |
| ▲ Samuel Althaus ▼ Wesley Adeh | 63' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 1 - 1 Marvin Wanitzek(Assists:Deniz Ofli) | |
| 74' ⇄ | ▲ Tim Civeja ▼ Kevin Wiethaup | |
| ▲ Torge Paetow ▼ Lucas Zeller | 79' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 1 - 2 Sebastian Jung(Assists:Moritz Broschinski) | |
| ▲ Mikail Demirhan ▼ Ryan Johansson | 85' ⇄ | |
| ▲ Niklas Varelmann ▼ Montell Ndikom | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Santeri Vaananen ▼ Danyal Hakan Zor | |
| 90' | Tim Civeja | |
| 90' ⇄ | ▲ Shio Fukuda ▼ Rafael Pedrosa | |
| Samuel Althaus | 90+5' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 19 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 10 |
Chủ = Preuben Munster · Khách = Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Preuben Munster | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Preuben Munster 1 (10%)Hòa 3 (30%)Karlsruher SC 6 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Preuben Munster | 0-2 (0-0) | Karlsruher SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/25 | Karlsruher SC | 3-2 (2-1) | Preuben Munster | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/25 | Preuben Munster | 1-1 (0-1) | Karlsruher SC | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/11/24 | Karlsruher SC | 1-1 (1-0) | Preuben Munster | -0.75 | 3 | H |
| 11/05/19 | Preuben Munster | 1-4 (0-2) | Karlsruher SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/12/18 | Karlsruher SC | 5-0 (3-0) | Preuben Munster | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/03/18 | Karlsruher SC | 3-0 (1-0) | Preuben Munster | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/10/17 | Preuben Munster | 1-1 (0-1) | Karlsruher SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/13 | Preuben Munster | 2-1 (1-0) | Karlsruher SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/10/12 | Karlsruher SC | 2-1 (1-0) | Preuben Munster | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Preuben Munster
HTBTTTBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Preuben Munster | 1-1 (1-1) | Ingolstadt | +0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | SV Wehen Wiesbaden | 1-3 (1-1) | Preuben Munster | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Preuben Munster | 1-2 (1-1) | Southampton | -1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | SSV Jeddeloh | 0-3 (0-1) | Preuben Munster | - | - | T |
| 10/07/26 | Kickers Emden | 1-5 (1-1) | Preuben Munster | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Eintracht Rheine | 0-1 (0-1) | Preuben Munster | - | - | T |
| 17/05/26 | SV Elversberg | 3-0 (2-0) | Preuben Munster | -1.75 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Preuben Munster | 1-1 (1-1) | Darmstadt | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-2) | Preuben Munster | -1.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Preuben Munster | 2-3 (1-3) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Schalke 04 | 4-1 (2-0) | Preuben Munster | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Preuben Munster | 0-0 (0-0) | Greuther Furth | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Holstein Kiel | 0-0 (0-0) | Preuben Munster | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Preuben Munster | 1-3 (0-1) | Magdeburg | 0 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Dynamo Dresden | 6-0 (3-0) | Preuben Munster | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Preuben Munster | 1-2 (0-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Eintracht Braunschweig | 1-2 (0-0) | Preuben Munster | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Preuben Munster | 2-3 (1-3) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Fortuna Dusseldorf | 0-0 (0-0) | Preuben Munster | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Preuben Munster | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Karlsruher SC
HTBBHBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kaiserslautern | 0-0 (0-0) | Karlsruher SC | -0.5 | 3 | H |
| 08/08/26 | Karlsruher SC | 2-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | 0 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | TSG Hoffenheim | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Karlsruher SC | 1-2 (0-0) | Inter Milan | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | H |
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | B |
| 09/07/26 | Karlsruher SC | 4-4 (2-0) | Freiberg | - | - | H |
| 17/05/26 | Karlsruher SC | 1-2 (1-1) | VfL Bochum | 0 | 3.5 | B |
| 08/05/26 | SC Paderborn 07 | 2-2 (1-0) | Karlsruher SC | -1.25 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Karlsruher SC | 2-1 (0-0) | Darmstadt | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Hannover 96 | -0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | SV Elversberg | 3-0 (1-0) | Karlsruher SC | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Karlsruher SC | 4-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Schalke 04 | 1-0 (0-0) | Karlsruher SC | -1.25 | 3 | B |
| 26/03/26 | Karlsruher SC | 0-1 (0-0) | SV Wehen Wiesbaden | +0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Karlsruher SC | 3-1 (0-1) | Greuther Furth | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Kaiserslautern | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Karlsruher SC | 3-3 (1-3) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Magdeburg | 1-3 (0-1) | Karlsruher SC | -1 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Karlsruher SC | 3-1 (1-0) | Holstein Kiel | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Preuben Munster
Karlsruher SC
1Morten Behrens4Antonio Tikvic5Lucas Zeller24CNiko Koulis2Louis Kolbe6Wesley Adeh14Charalampos Makridis21Rico Preissinger20Ryan Johansson28Montell Ndikom33Felix Higl1Hans Christian Bernat2Sebastian Jung3Deniz Ofli22Christoph Kobald28Marcel Franke7Kevin Wiethaup26Danyal Hakan Zor10CMarvin Wanitzek11Noel Eichinger36Rafael Pedrosa9Moritz Broschinski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Morten Behrens5.8
- 2Louis Kolbe▼ Rời sân 63'5.6
- 4Antonio Tikvic7.2
- 5Lucas Zeller▼ Rời sân 79'6.4
- 6Wesley Adeh▼ Rời sân 63'6.1
- 14Charalampos Makridis6.5
- 20Ryan Johansson▼ Rời sân 85'5.5
- 21Rico Preissinger6
- 24Niko Koulis C6.5
- 28Montell Ndikom⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 85'6.2
- 33Felix Higl6.6
Khách · 4231
- 1Hans Christian Bernat6.9
- 2Sebastian Jung⚽ Ghi bàn 81'7.9
- 3Deniz Ofli🎯 Kiến tạo 69'7.3
- 7Kevin Wiethaup▼ Rời sân 74'5.1
- 9Moritz Broschinski🎯 Kiến tạo 81'6.9
- 10Marvin Wanitzek C⚽ Ghi bàn 69'7.8
- 11Noel Eichinger▼ Rời sân 46'7.3
- 22Christoph Kobald7.2
- 26Danyal Hakan Zor▼ Rời sân 86'6.8
- 28Marcel Franke6.7
- 36Rafael Pedrosa▼ Rời sân 90'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
815
Sút cầu môn
36
Tấn công
71115
Tấn công nguy hiểm
2160
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
355452
TL chuyền bóng thành công
76%83%
Phạm lỗi
138
Việt vị
24
Cứu thua
42
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
1927
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.361.53
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
39 61
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B6T6 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Preuben Munster (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Karlsruher SC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Preuben Munster (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Karlsruher SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Preuben Munster
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Antonio Tikvic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 48/56 | 4 | |||
| 33Felix Higl Trung phong | 6.6 | 2/0 | 15/23 | 4 | |||
| 14Charalampos Makridis Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 31/34 | 2 | |||
| 24Niko Koulis Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 38/42 | 2 | |||
| 5Lucas Zeller Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 16/25 | 2 | |||
| 28Montell Ndikom Tiền vệ | 6.2 | 1 | 2/1 | 6/11 | 0 | ||
| 6Wesley Adeh Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 2/1 | 7/16 | 2 | |||
| 21Rico Preissinger Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 37/45 | 0 | |||
| 1Morten Behrens Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 38/55 | 0 | |||
| 2Louis Kolbe Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 9/15 | 0 | |||
| 20Ryan Johansson Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 16Torge Paetow (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 29Leon Tasov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 44Samuel Althaus (dự bị) Tiền vệ | 5 | 0/0 | 9/12 | 1 | 🟥 | ||
| 19Mikail Demirhan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 36Niklas Varelmann (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Karlsruher SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Sebastian Jung Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 1/1 | 38/46 | 3 | ||
| 10Marvin Wanitzek Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/1 | 38/48 | 1 | ||
| 11Noel Eichinger Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 9/15 | 0 | |||
| 3Deniz Ofli Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 1/0 | 46/57 | 4 | ||
| 22Christoph Kobald Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 66/71 | 3 | |||
| 9Moritz Broschinski Trung phong | 6.9 | 1 | 4/1 | 8/8 | 1 | ||
| 1Hans Christian Bernat Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/30 | 1 | |||
| 26Danyal Hakan Zor Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 39/40 | 2 | |||
| 28Marcel Franke Trung vệ | 6.7 | 4/1 | 49/57 | 1 | |||
| 36Rafael Pedrosa Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 15/23 | 1 | |||
| 7Kevin Wiethaup Tiền vệ trung tâm | 5.1 | 0/0 | 34/38 | 0 | |||
| 23Tim Civeja (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 1 | 🟨 | ||
| 19Louey Ben Farhat (dự bị) Hộ công | 5.7 | 1/1 | 8/9 | 2 | |||
| 6Santeri Vaananen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 13Shio Fukuda (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Preuben Munster | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-4-30 | Thành lập | 1894-6-6 |
| Preussen-Stadion | Sân nhà | Wildparkstadion |
| 21700 | Sức chứa | 29699 |
| Alexander Ende | HLV | Maximilian Senft |
| Munster | Khu vực | Karlsruhe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.50 | 1.91 | 0.83 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.06 ↑ | 3.40 ↓ | 1.80 ↓ | 0.83 | 3.00 | 0.79 | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.08 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.95 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.01 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.50 ↓ | 3.75 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.35 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.08 ↓ | 2.16 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.01 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 230.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.80 | 2.04 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.55 | 2.08 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.75 | 2.19 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.53 ↑ | 3.92 ↑ | 1.86 ↓ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 146.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.90 | 3.68 | 2.17 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.51 ↓ | 3.86 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.09 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.50 ↑ | 1.84 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.37 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.86 | 3.45 | 2.31 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.75 | 1.85 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.05 | 0.85 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.67 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Preuben Munster | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Karlsruher SC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).