Kết quả bóng đá trận Prishtina vs KF Llapi, 00:00 ngày 31/08/2026
Superliga (Kosovo) · 00:00 ngày 31/08/2026
Prishtina 4 Kết thúc HT 1-0 0
KF Llapi
🟨 2 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Pristina City Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Prishtina | Phút | |
| Assane Diatta 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| Diatta A. 3 - 0 ⚽ | 2' | |
| 16' | ||
| 27' | ||
| 35' | ||
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 54' | ||
| 57' | ||
| Albin Krasniqi 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| Assane Diatta 5 - 0 ⚽ | 71' | |
| Arjanit Fazlija 6 - 0 ⚽ | 84' | |
| 84' | ||
| 88' | ||
| 89' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 16 | 17 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 17 |
Chủ = Prishtina · Khách = KF Llapi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Prishtina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Prishtina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
KF Llapi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 9 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Prishtina 9 (45%)Hòa 8 (40%)KF Llapi 3 (15%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 8 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 5 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | KF Llapi | 0-0 (0-0) | Prishtina | - | - | H |
| 16/02/26 | Prishtina | 4-1 (2-1) | KF Llapi | - | - | T |
| 29/10/25 | KF Llapi | 2-1 (1-0) | Prishtina | - | - | B |
| 25/08/25 | Prishtina | 3-0 (1-0) | KF Llapi | - | - | T |
| 23/05/25 | Prishtina | 1-0 (0-0) | KF Llapi | - | - | T |
| 28/04/25 | KF Llapi | 1-1 (1-0) | Prishtina | - | - | H |
| 04/03/25 | Prishtina | 0-0 (0-0) | KF Llapi | - | - | H |
| 10/11/24 | KF Llapi | 1-1 (1-0) | Prishtina | - | - | H |
| 01/09/24 | Prishtina | 3-2 (1-1) | KF Llapi | - | - | T |
| 28/04/24 | Prishtina | 0-2 (0-1) | KF Llapi | - | - | B |
| 25/02/24 | KF Llapi | 0-0 (0-0) | Prishtina | - | - | H |
| 06/11/23 | Prishtina | 2-2 (1-0) | KF Llapi | - | - | H |
| 03/09/23 | KF Llapi | 0-0 (0-0) | Prishtina | - | - | H |
| 30/04/23 | Prishtina | 0-0 (0-0) | KF Llapi | - | - | H |
| 26/02/23 | KF Llapi | 0-2 (0-2) | Prishtina | - | - | T |
| 22/10/22 | Prishtina | 2-0 (1-0) | KF Llapi | - | - | T |
| 28/08/22 | KF Llapi | 1-2 (0-1) | Prishtina | - | - | T |
| 22/05/22 | KF Llapi | 1-2 (0-0) | Prishtina | - | - | T |
| 13/04/22 | KF Llapi | 2-0 (0-0) | Prishtina | - | - | B |
| 07/04/22 | Prishtina | 2-1 (1-0) | KF Llapi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Prishtina
TBHTBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Prishtina | 4-2 (3-1) | FC Ballkani | - | - | T |
| 28/07/26 | Mardin BB | 2-0 (0-0) | Prishtina | - | - | B |
| 12/07/26 | Keciorengucu | 1-1 (0-0) | Prishtina | - | - | H |
| 04/07/26 | KF Trepca 89 | 1-3 (0-0) | Prishtina | - | - | T |
| 31/05/26 | Prishtina | 1-2 (1-1) | KF Drenica Skenderaj | - | - | B |
| 24/05/26 | FC Ballkani | 1-2 (1-1) | Prishtina | - | - | T |
| 17/05/26 | Prishtina | 3-3 (1-1) | KF Ferizaj | - | - | H |
| 06/05/26 | KF Prishtina e Re | 3-2 (0-1) | Prishtina | - | - | B |
| 02/05/26 | Prishtina | 0-1 (0-0) | Malisheva | - | - | B |
| 29/04/26 | KF Drita Gjilan | 1-0 (0-0) | Prishtina | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Prishtina | 1-1 (0-0) | Gjilani | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | KF Llapi | 0-0 (0-0) | Prishtina | - | - | H |
| 13/04/26 | Prishtina | 1-1 (1-1) | KF Dukagjini | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | KF Drenica Skenderaj | 2-2 (1-0) | Prishtina | - | - | H |
| 21/03/26 | Prishtina | 1-0 (0-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 17/03/26 | KF Ferizaj | 3-0 (1-0) | Prishtina | - | - | B |
| 14/03/26 | Prishtina | 1-1 (1-0) | KF Prishtina e Re | - | - | H |
| 09/03/26 | Malisheva | 3-0 (2-0) | Prishtina | - | - | B |
| 02/03/26 | Prishtina | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | - | - | H |
| 22/02/26 | Gjilani | 1-0 (1-0) | Prishtina | - | - | B |
Thành tích gần đây — KF Llapi
BBTHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KF Llapi | 0-2 (0-2) | Gjilani | - | - | B |
| 16/08/26 | KF Drita Gjilan | 5-3 (2-2) | KF Llapi | - | - | B |
| 04/08/26 | KF Llapi | 5-0 (4-0) | KF Vushtrria | - | - | T |
| 29/07/26 | KF Llapi | 1-1 (0-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | H |
| 18/07/26 | KF Llapi | 3-0 (1-0) | KF FC Mitrovica | - | - | T |
| 15/07/26 | KF Llapi | 1-1 (0-0) | Weil Raz Niemi | - | - | H |
| 11/07/26 | KF Llapi | 4-2 (0-0) | Kika | - | - | T |
| 06/06/26 | KF Dinamo Ferizaj | 0-2 (0-2) | KF Llapi | - | - | T |
| 31/05/26 | KF Ferizaj | 2-3 (1-2) | KF Llapi | - | - | T |
| 24/05/26 | KF Llapi | 3-2 (3-1) | Malisheva | - | - | T |
| 17/05/26 | Gjilani | 1-2 (1-2) | KF Llapi | - | - | T |
| 10/05/26 | KF Llapi | 0-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 03/05/26 | FC Ballkani | 0-1 (0-0) | KF Llapi | - | - | T |
| 29/04/26 | KF Llapi | 4-0 (1-0) | KF Prishtina e Re | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (1-0) | KF Llapi | -1 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | KF Ferizaj | 0-0 (0-0) | KF Llapi | - | - | H |
| 18/04/26 | KF Llapi | 0-0 (0-0) | Prishtina | - | - | H |
| 12/04/26 | KF Llapi | 0-1 (0-0) | KF Drenica Skenderaj | - | - | B |
| 08/04/26 | KF Llapi | 1-2 (0-1) | KF Ferizaj | - | - | B |
| 04/04/26 | KF Llapi | 1-0 (1-0) | KF Ferizaj | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
27
Sút bóng
145
Sút cầu môn
82
Tấn công
153140
Tấn công nguy hiểm
8369
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
2012
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
918
Việt vị
12
Quả ném biên
827
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T9 H8 B3T3 H8 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Prishtina (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
KF Llapi (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Prishtina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Pristina City Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tahir Batatina | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.30 | 4.33 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.60 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.75 ↑ | 20.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.50 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.75 ↑ | 4.70 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.46 | 4.36 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.24 ↓ | 3.82 ↑ | 11.50 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.59 | 4.34 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | 0.97 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.50 ↓ | 4.10 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.70 | 4.70 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.45 ↓ | 3.60 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.82 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.40 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.