Kết quả bóng đá trận Probiy Horodenka vs FC Chernigiv, 18:00 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 18:00 ngày 09/08/2026
Probiy Horodenka Sắp đá --:--:--
FC Chernigiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 13 | 18 |
| Điểm | 1 | 2 | 14 | 3 |
Chủ = Probiy Horodenka · Khách = FC Chernigiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Probiy Horodenka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Probiy Horodenka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | - | - |
FC Chernigiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Probiy Horodenka 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Chernigiv 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12/25 | FC Chernigiv | 3-0 (2-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 03/08/25 | Probiy Horodenka | 1-0 (1-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
Thành tích gần đây — Probiy Horodenka
BHBTHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Metalist Kharkiv | 3-1 (3-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 26/07/26 | Probiy Horodenka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 01/06/26 | Probiy Horodenka | 0-3 (0-2) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Yarud Mariupol | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 10/05/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Inhulets Petrove | 3-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 25/04/26 | Probiy Horodenka | 3-1 (2-1) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 18/04/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 12/04/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Vorskla Poltava | 0-2 (0-1) | Probiy Horodenka | 0 | 2 | T |
| 03/04/26 | Probiy Horodenka | 3-0 (1-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 29/03/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 22/03/26 | Probiy Horodenka | 1-2 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 10/03/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 4-1 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 07/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-1 (1-1) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 01/03/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 27/02/26 | Probiy Horodenka | 0-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 25/02/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 21/02/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Chernigiv
HHBBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Chernigiv | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 25/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 15/07/26 | Obolon Kiev | 3-2 (1-1) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 11/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 01/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (1-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 29/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 26/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (0-2) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | -2.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Chernigiv | 2-2 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Chernigiv | 1-2 (0-2) | FC Vorskla Poltava | - | - | B |
| 23/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 07/04/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (1-0) | FC Chernigiv | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Chernigiv | 4-0 (2-0) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Chernigiv | 1-4 (1-2) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Probiy Horodenka (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Chernigiv (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Probiy Horodenka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.05 ↓ | 2.45 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.00 | 2.95 | 0.90 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.05 ↑ | 2.12 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.00 | 2.96 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 3.26 ↑ | 3.07 ↑ | 2.06 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.00 ↓ | 2.10 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 2.95 | 0.82 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.15 ↑ | 2.25 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.88 | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.36 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 3.32 ↑ | 3.01 ↑ | 2.09 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.00 ↓ | 2.10 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.10 | 3.06 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 3.53 ↑ | 3.02 ↓ | 2.05 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Probiy Horodenka | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Chernigiv | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).