Kết quả bóng đá trận Probiy Horodenka vs FC Chernigiv, 18:00 ngày 09/08/2026

Hạng 2 Ukraina · 18:00 ngày 09/08/2026
Probiy Horodenka
Sắp đá --:--:--
FC Chernigiv
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 40
Hòa 12 23
Bại 21 47
Ghi bàn 33 109
Mất bàn 84 1318
Điểm 12 143

Chủ = Probiy Horodenka · Khách = FC Chernigiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Probiy Horodenka (33)Hiệp 1 / Cả trậnFC Chernigiv (8)
6 (18%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (13%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (12%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (15%)Hòa/Hòa2 (25%)
5 (15%)Hòa/Bại3 (38%)
9 (27%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Probiy Horodenka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201135115
Sân nhà101022110
Sân khách100113013
6 gần622258--

FC Chernigiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202022210
Sân nhà101011112
Sân khách10101119
6 gần6024611--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Probiy Horodenka 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Chernigiv 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D209/12/25FC Chernigiv3-0 (2-0)Probiy Horodenka0-1--B
UKR D203/08/25Probiy Horodenka1-0 (1-0)FC Chernigiv3-5--T

Thành tích gần đây — Probiy Horodenka

BHBTHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D201/08/26Metalist Kharkiv3-1 (3-1)Probiy Horodenka11-4--B
UKR D226/07/26Probiy Horodenka2-2 (0-0)FC Inhulets Petrove6-4--H
UKR D201/06/26Probiy Horodenka0-3 (0-2)Prykarpattya Ivano Frankivsk7-1+0.252.25B
UKR D223/05/26FC Victoria Mykolaivka0-1 (0-1)Probiy Horodenka---T
UKR D217/05/26FK Yarud Mariupol0-0 (0-0)Probiy Horodenka---H
UKR D210/05/26Probiy Horodenka1-0 (0-0)Ahrobiznes TSK Romny---T
UKR D203/05/26FC Inhulets Petrove3-1 (0-1)Probiy Horodenka---B
UKR D225/04/26Probiy Horodenka3-1 (2-1)Metalurh Zaporizhya---T
UKR D218/04/26Chernomorets Odessa1-0 (0-0)Probiy Horodenka6-5--B
UKR D212/04/26Probiy Horodenka1-0 (0-0)UCSA---T
UKR D208/04/26FC Vorskla Poltava0-2 (0-1)Probiy Horodenka-02T
UKR D203/04/26Probiy Horodenka3-0 (1-0)Podillya Khmelnytskyi---T
UKR D229/03/26Nyva Ternopil0-0 (0-0)Probiy Horodenka6-7--H
UKR D222/03/26Probiy Horodenka1-2 (0-0)Metalist Kharkiv---B
INT CF10/03/26FC Bukovyna chernivtsi4-1 (1-0)Probiy Horodenka6-4--B
INT CF07/03/26Ahrobiznes TSK Romny1-1 (1-1)Probiy Horodenka---H
INT CF01/03/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Probiy Horodenka---B
INT CF27/02/26Probiy Horodenka0-1 (0-1)Ahrobiznes TSK Romny---B
INT CF25/02/26FC Livyi Bereh1-0 (1-0)Probiy Horodenka---B
INT CF21/02/26Probiy Horodenka1-0 (0-0)FC Vilkhivtsi---T

Thành tích gần đây — FC Chernigiv

HHBBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D201/08/26FC Chernigiv1-1 (1-0)Kulykiv2-2--H
UKR D225/07/26Lokomotiv Kyiv1-1 (0-0)FC Chernigiv6-2--H
INT CF18/07/26FC Livyi Bereh2-1 (0-0)FC Chernigiv---B
INT CF15/07/26Obolon Kiev3-2 (1-1)FC Chernigiv---B
INT CF11/07/26Polissya Zhytomyr B3-1 (0-0)FC Chernigiv---B
UKR D201/06/26Ahrobiznes TSK Romny1-0 (1-0)FC Chernigiv6-4--B
UKR D229/05/26Metalurh Zaporizhya0-0 (0-0)FC Chernigiv---H
UKR D226/05/26FC Chernigiv1-2 (1-0)Metalist Kharkiv1-6--B
UKR D223/05/26FC Chernigiv1-2 (0-2)FC Inhulets Petrove---B
UKRC20/05/26FC Chernigiv1-3 (1-1)Dynamo Kyiv1-12-2.253B
UKR D209/05/26FC Chernigiv2-2 (1-1)Chernomorets Odessa---H
UKR D202/05/26UCSA0-2 (0-1)FC Chernigiv5-4--T
UKR D226/04/26FC Chernigiv1-2 (0-2)FC Vorskla Poltava---B
UKRC23/04/26Metalist 1925 Kharkiv0-0 (0-0)FC Chernigiv15-0-1.252.5H
UKR D218/04/26Podillya Khmelnytskyi0-0 (0-0)FC Chernigiv---H
UKR D211/04/26FC Chernigiv1-0 (1-0)Nyva Ternopil---T
UKR D207/04/26Metalist Kharkiv2-1 (1-0)FC Chernigiv5-2-0.252.25B
UKR D203/04/26FC Chernigiv0-1 (0-0)FC Bukovyna chernivtsi---B
UKR D229/03/26FC Chernigiv4-0 (2-0)FC Livyi Bereh---T
UKR D221/03/26FC Chernigiv1-4 (1-2)FK Yarud Mariupol---B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Probiy Horodenka (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Chernigiv (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Probiy HorodenkaFC Chernigiv

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Probiy HorodenkaFC Chernigiv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
41
Thắng 1
46
Hòa
48
Thua 1
53
Thua 2+
Probiy HorodenkaFC Chernigiv

Thông tin đội bóng

Probiy Horodenka Thông tin FC Chernigiv
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.603.152.601.102.500.60---
Live2.80 ↑3.05 ↓2.45 ↓1.102.500.60---
10BETSớm2.243.002.950.902.250.77---
Live3.30 ↑3.05 ↑2.12 ↓0.78 ↓2.250.89 ↑---
WewbetSớm2.243.002.960.912.250.830.930.250.81
Live3.26 ↑3.07 ↑2.06 ↓0.89 ↓2.250.89 ↑0.99 ↑-0.250.79 ↓
LadbrokesSớm2.153.103.101.202.500.60---
Live3.20 ↑3.00 ↓2.10 ↓1.10 ↓2.500.67 ↑---
18BetSớm2.253.052.950.822.250.790.880.250.73
Live2.95 ↑3.15 ↑2.25 ↓0.83 ↑2.250.81 ↑0.88-0.250.77 ↑
PinnacleSớm2.052.953.360.882.250.830.780.250.94
Live3.32 ↑3.01 ↑2.09 ↓0.86 ↓2.250.88 ↑0.99 ↑-0.250.76 ↓
BwinSớm2.103.103.101.202.500.60---
Live3.20 ↑3.00 ↓2.10 ↓1.05 ↓2.500.66 ↑---
1xBetSớm2.223.103.061.162.500.620.920.250.82
Live3.53 ↑3.02 ↓2.05 ↓0.84 ↓2.250.84 ↑0.95 ↑-0.250.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Probiy Horodenka+1/4100
FC Chernigiv-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).