Kết quả bóng đá trận Probiy Horodenka vs FC Inhulets Petrove, 18:00 ngày 26/07/2026
Hạng 2 Ukraina · 18:00 ngày 26/07/2026
Probiy Horodenka Sắp đá --:--:--
FC Inhulets Petrove
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 15 |
Chủ = Probiy Horodenka · Khách = FC Inhulets Petrove
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Probiy Horodenka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 9 (21%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 10 (24%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 9 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Probiy Horodenka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
FC Inhulets Petrove
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Probiy Horodenka (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Inhulets Petrove (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Probiy Horodenka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vasyl Kobin | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.00 | 2.95 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.24 | 3.05 ↑ | 3.00 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.03 | 2.92 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.02 ↓ | 2.91 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.95 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.05 ↓ | 2.95 | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.71 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 2.95 | 2.89 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.01 ↑ | 2.94 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.12 | 3.07 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.05 ↓ | 3.05 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.88 ↑ | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.