Kết quả bóng đá trận Probiy Horodenka vs FC Victoria Mykolaivka, 17:00 ngày 30/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:00 ngày 30/08/2026
Probiy Horodenka 0 Kết thúc HT 0-1 3
FC Victoria Mykolaivka
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Probiy Horodenka | Phút | |
| Kulish Maksym | 18' | |
| 21' | Vladyslav Khamelyuk | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Dmytro Ulyanov | |
| 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| 39' | ⚽ 2 - 2 Dmytro Ulyanov | |
| 40' | ⚽ 2 - 3 | |
| 40' | ⚽ 2 - 4 Dmytro Ulyanov | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | Yaroslav Dobrokhotov | |
| 59' | Danylo Knysh | |
| Igor Guk | 68' | |
| 68' | Artem Legostaev | |
| 71' | ⚽ 2 - 5 Oleksandr Chernov | |
| 86' | ⚽ 2 - 6 Artem Legostaev | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 9 | 22 |
Chủ = Probiy Horodenka · Khách = FC Victoria Mykolaivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Probiy Horodenka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Probiy Horodenka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 12 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 13 | - | - |
FC Victoria Mykolaivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 1 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Probiy Horodenka 2 (100%)Hòa 0 (0%)FC Victoria Mykolaivka 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 02/11/25 | Probiy Horodenka | 3-2 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
Thành tích gần đây — Probiy Horodenka
TBHBHBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-3 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 14/08/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 3-0 (2-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 09/08/26 | Probiy Horodenka | 1-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 01/08/26 | Metalist Kharkiv | 3-1 (3-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 26/07/26 | Probiy Horodenka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 01/06/26 | Probiy Horodenka | 0-3 (0-2) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Yarud Mariupol | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 10/05/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Inhulets Petrove | 3-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 25/04/26 | Probiy Horodenka | 3-1 (2-1) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 18/04/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 12/04/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Vorskla Poltava | 0-2 (0-1) | Probiy Horodenka | 0 | 2 | T |
| 03/04/26 | Probiy Horodenka | 3-0 (1-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 29/03/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 22/03/26 | Probiy Horodenka | 1-2 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 10/03/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 4-1 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 07/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-1 (1-1) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 01/03/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Victoria Mykolaivka
TTTTTHTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-3 (1-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 15/08/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 08/08/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 02/08/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 24/07/26 | FK Yarud Mariupol | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | SC Poltava | 1-3 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 01/06/26 | FK Yarud Mariupol | 2-0 (2-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 04/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 4-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 07/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 28/03/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
24
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Probiy Horodenka (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Victoria Mykolaivka (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Probiy Horodenka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.25 ↑ | 2.10 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.15 | 1.90 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↓ | 3.30 ↑ | 2.07 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.64 | 3.03 | 1.94 | 0.98 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.28 ↓ | 3.03 | 2.06 ↑ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.10 ↑ | 2.00 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.05 | 1.87 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.20 ↑ | 2.05 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.33 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.35 ↑ | 2.09 ↓ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.10 ↑ | 2.00 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.88 | 3.25 | 1.87 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.14 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.16 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.20 | 2.00 ↑ | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 2.90 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Probiy Horodenka | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| FC Victoria Mykolaivka | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).