Kết quả bóng đá trận Probiy Horodenka vs PFC Oleksandria, 17:00 ngày 09/09/2026
Cúp Ukraina · 17:00 ngày 09/09/2026
Probiy Horodenka 1 Kết thúc HT 0-1 1
PFC Oleksandria
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Probiy Horodenka | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Jhonnatan | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 46' | |
| Hirnyi M. 2 - 2 ⚽ | 47' | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 20 | 6 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 18 |
Chủ = Probiy Horodenka · Khách = PFC Oleksandria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Probiy Horodenka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 10 (48%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Probiy Horodenka (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Probiy Horodenka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kyrylo Nesterenko | |
| Khu vực | UKRAINE,УКРАИНА |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.30 | 3.70 | 1.46 | 0.59 | 1.75 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.30 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.63 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 4.10 ↑ | 1.40 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.57 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.36 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.53 | 1.21 | 2.75 | 0.55 | 0.77 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.37 ↓ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 0.77 | -1.25 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 5.18 | 3.80 | 1.61 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.12 ↓ | 7.57 ↑ | 6.51 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Probiy Horodenka | -1 | 0 | 1 | 0 |
| PFC Oleksandria | +1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).