Kết quả bóng đá trận Probiy Horodenka vs SC Poltava, 17:30 ngày 10/10/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:30 ngày 10/10/2026
Probiy Horodenka 3 Kết thúc HT 2-2 2
SC Poltava
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Probiy Horodenka | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Fesenko A. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 13' | ⚽ 2 - 1 | |
| 13' | ⚽ 2 - 2 Sad V. | |
| HT 2-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 20 | 8 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 16 |
Chủ = Probiy Horodenka · Khách = SC Poltava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Probiy Horodenka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Probiy Horodenka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 12 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
SC Poltava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 74 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 1 | 3 | 11 | 12 | 39 | 6 | 16 |
| Sân khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 11 | 35 | 7 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
33
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Probiy Horodenka (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
SC Poltava (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Probiy Horodenka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Volodymyr Sysenko | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.57 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.85 ↑ | 1.63 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.66 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.48 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.93 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.63 | 3.82 | 1.51 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.09 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 49.00 ↑ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.