Kết quả bóng đá trận Progresul Mogosoaia vs Concordia Chiajna, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
Progresul Mogosoaia 1 Kết thúc HT 1-0 4
Concordia Chiajna
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Diễn biến trận đấu
| Progresul Mogosoaia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 | |
| 51' | ⚽ 1 - 2 | |
| 70' | ⚽ 1 - 3 | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 4 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 16 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 15 |
| Điểm | 1 | 3 | 16 | 21 |
Chủ = Progresul Mogosoaia · Khách = Concordia Chiajna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Progresul Mogosoaia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích gần đây — Progresul Mogosoaia
TTTTBTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Progresul Mogosoaia | 3-0 (1-0) | Vointa 2024 Crevedia | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Progresul Mogosoaia | 3-0 (0-0) | ACS LPS HD Clinceni | - | - | T |
| 09/05/26 | CSO Teleajenul Valeni de Munte | 1-2 (1-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | T |
| 01/05/26 | Progresul Mogosoaia | 1-0 (0-0) | Urban Titu | - | - | T |
| 25/04/26 | Vointa 2024 Crevedia | 4-1 (2-1) | Progresul Mogosoaia | - | - | B |
| 18/04/26 | Progresul Mogosoaia | 1-0 (0-0) | ACS Kids Tampa Brasov | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Sacele | 2-0 (1-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Sacele | 3-1 (1-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | B |
| 14/03/26 | Progresul Mogosoaia | 2-0 (1-0) | CSO Teleajenul Valeni de Munte | - | - | T |
| 28/02/26 | Progresul Mogosoaia | 1-4 (1-1) | Lindab Stefanesti | -1 | 3 | B |
| 13/12/25 | Vointa 2024 Crevedia | 0-0 (0-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | H |
| 30/11/25 | Progresul Mogosoaia | 3-2 (0-1) | FC Pucioasa | - | - | T |
| 14/11/25 | Progresul Mogosoaia | 1-2 (0-0) | CSM Flacara Moreni | -0.75 | 3 | B |
| 07/11/25 | ACS Kids Tampa Brasov | 0-2 (0-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | T |
| 25/10/25 | Progresul Mogosoaia | 4-1 (0-1) | FC Sacele | - | - | T |
| 11/10/25 | Progresul Mogosoaia | 0-1 (0-1) | CSO Baicoi | - | - | B |
| 04/10/25 | Lindab Stefanesti | 3-2 (1-1) | Progresul Mogosoaia | - | - | B |
| 27/09/25 | Progresul Mogosoaia | 2-0 (1-0) | Vointa 2024 Crevedia | - | - | T |
| 24/09/25 | Progresul Mogosoaia | 2-2 (0-1) | ACS Olimpic Zarnesti | -0.5 | 3.25 | H |
| 20/09/25 | FC Pucioasa | 2-1 (2-0) | Progresul Mogosoaia | - | - | B |
Thành tích gần đây — Concordia Chiajna
TTTTHHHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Concordia Chiajna | 2-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Cetate Suceava | 1-3 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 18/07/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-3) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 11/07/26 | ACS LPS HD Clinceni | 0-6 (0-3) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 04/07/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (1-0) | Afumati | - | - | H |
| 09/05/26 | Concordia Chiajna | 2-2 (1-1) | CSM Satu Mare | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Afumati | 1-0 (0-0) | Concordia Chiajna | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Concordia Chiajna | 2-0 (1-0) | FC Bacau | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Scolar Resita | 1-2 (1-0) | Concordia Chiajna | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (0-1) | Tunari | +1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | ACS Viitorul Selimbar | 0-2 (0-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Concordia Chiajna | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | T |
| 14/03/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Concordia Chiajna | 4-2 (2-0) | CSM Satu Mare | - | - | T |
| 28/02/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Concordia Chiajna | 0-2 (0-1) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Concordia Chiajna | 2-3 (1-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Concordia Chiajna | 0-1 (0-0) | Tunari | - | - | B |
| 31/01/26 | FC Voluntari | 0-2 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
24
Sút bóng
89
Sút cầu môn
46
Tấn công
7268
Tấn công nguy hiểm
4438
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Progresul Mogosoaia (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Progresul Mogosoaia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Concordia Chiajna (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Progresul Mogosoaia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| Sân nhà | Stadionul Concordia | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Chiajna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.81 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.55 | 0.71 | 2.75 | 0.62 | 0.65 | -1.00 | 0.68 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.42 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.74 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 89.32 ↑ | 9.56 ↑ | 1.01 ↓ | 1.61 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.99 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.33 | 2.60 | 1.08 | 4.00 | 0.74 | 0.81 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 48.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.63 | 3.46 | 1.88 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 7.15 ↑ | 3.39 ↓ | 1.50 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.70 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.78 | 3.39 | 1.76 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 30.18 ↑ | 10.57 ↑ | 1.04 ↓ | 2.37 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.98 | 3.60 | 1.75 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.