Kết quả bóng đá trận Prosperidade FC (W) vs CE Juventude Estancia (W), 04:00 ngày 02/08/2026
Campeonato Brasileiro A3 Nữ (Brazil) · 04:00 ngày 02/08/2026
Prosperidade FC (W) Sắp đá --:--:--
CE Juventude Estancia (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 3 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Điểm | 5 | 7 | 6 | 13 |
Chủ = Prosperidade FC (W) · Khách = CE Juventude Estancia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Prosperidade FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Prosperidade FC (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)CE Juventude Estancia (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | CE Juventude Estancia (W) | 3-0 (3-0) | Prosperidade FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Prosperidade FC (W)
THHBHTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Uniao RN (W) | 1-2 (1-1) | Prosperidade FC (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Sao Jose dos Campos (W) | 1-1 (1-0) | Prosperidade FC (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Prosperidade FC (W) | 0-0 (0-0) | Brasil Farroupilha (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | CE Juventude Estancia (W) | 3-0 (3-0) | Prosperidade FC (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Atletico Alagoinhas (W) | 0-0 (0-0) | Prosperidade FC (W) | - | - | H |
| 18/08/25 | EC MDE (W) | 2-6 (2-0) | Prosperidade FC (W) | - | - | T |
| 11/08/25 | Serra FC (W) | 0-5 (0-4) | Prosperidade FC (W) | - | - | T |
| 12/06/25 | Prosperidade FC (W) | 1-1 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 11/05/25 | Doce Mel EC (W) | 2-0 (1-0) | Prosperidade FC (W) | - | - | B |
| 12/12/21 | Villa Nova (W) | 1-0 (0-0) | Prosperidade FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — CE Juventude Estancia (W)
THTTTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | CE Juventude Estancia (W) | 1-0 (0-0) | R4 Esporte Clube (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Atletico Alagoinhas (W) | 1-1 (1-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | CE Juventude Estancia (W) | 3-0 (3-0) | Prosperidade FC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | CE Juventude Estancia (W) | 3-1 (2-0) | Atletico Alagoinhas (W) | - | - | T |
| 23/03/26 | Guarani de Paripueira (W) | 0-4 (0-3) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Confianca (W) | 1-3 (1-2) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Confianca (W) | 0-0 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 12/06/25 | CE Juventude Estancia (W) | 2-4 (1-3) | Fortaleza (W) | - | - | B |
| 29/05/25 | Taruma (W) | 1-2 (0-0) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | T |
| 26/05/25 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 2-2 (1-1) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 18/05/25 | CE Juventude Estancia (W) | 2-2 (0-2) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
33 67
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Prosperidade FC (W) (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CE Juventude Estancia (W) (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Prosperidade FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.53 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 5.00 | 3.90 | 1.53 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -1.00 | 0.97 | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.57 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.60 | 4.00 | 1.57 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.55 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.00 | 1.57 ↑ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.59 | 3.89 | 1.56 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.77 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 4.59 | 3.89 | 1.56 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.77 | -1.00 | 0.93 | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.52 | 0.72 | 2.75 | 0.85 | 0.68 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.90 ↓ | 1.56 ↑ | 0.72 | 2.75 | 0.85 | 0.68 | -1.00 | 0.89 | |
| 1xBet | Sớm | 4.53 | 4.10 | 1.59 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 2.40 | 0.00 | 0.26 |
| Live | 4.62 ↑ | 4.10 | 1.59 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.47 ↓ | -1.50 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.57 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.50 | 4.10 | 1.57 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | -1.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.