Kết quả bóng đá trận Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Lokomotiv Kyiv, 18:00 ngày 02/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 18:00 ngày 02/08/2026
Prykarpattya Ivano Frankivsk Sắp đá --:--:--
Lokomotiv Kyiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 8 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 10 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 21 |
Chủ = Prykarpattya Ivano Frankivsk · Khách = Lokomotiv Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Prykarpattya Ivano Frankivsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (60%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Prykarpattya Ivano Frankivsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Lokomotiv Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 9 | 32 | 2 |
| Sân khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 10 | 36 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Prykarpattya Ivano Frankivsk
BTHHBBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (0-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 01/06/26 | Probiy Horodenka | 0-3 (0-2) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Inhulets Petrove | 0-0 (0-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | H |
| 10/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-1 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 03/05/26 | Chernomorets Odessa | 3-0 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 25/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-2 (1-2) | UCSA | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Vorskla Poltava | 0-1 (0-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 11/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-1 (0-1) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | H |
| 07/04/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | H |
| 29/03/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 3-1 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 21/03/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 14/03/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2-1 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 06/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 04/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-1 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 18/02/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 14/02/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-5 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 23/11/25 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 3-0 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Kyiv
HTTHHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 15/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 11/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 10/07/26 | Kolos Kovalivka U21 | 3-3 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 31/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 22/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 16/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 6-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 10/05/26 | Chernomorets Odessa II | 0-5 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 06/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 3-0 (2-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | T |
| 02/05/26 | Rebel Kyiv | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (1-1) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | H |
| 18/04/26 | Oleksandriya B | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 12/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | T |
| 04/04/26 | Kolos Kovalivka II | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 29/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 22/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-2 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 05/03/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Kyiv | -1.25 | 3 | B |
| 28/11/25 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 23/11/25 | Chernomorets Odessa II | 3-3 (2-2) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Prykarpattya Ivano Frankivsk (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Lokomotiv Kyiv (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Prykarpattya Ivano Frankivsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Prykarpattya Ivano Frankivsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.75 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.80 | 2.75 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.75 | 0.86 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 2.90 | 2.75 | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.90 ↑ | 2.62 ↓ | 1.50 | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.70 | 0.78 | 2.00 | 0.82 | 0.76 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.55 | 2.90 | 2.80 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.82 | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.72 | 0.94 | 2.00 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.57 ↑ | 2.77 ↑ | 2.77 ↑ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.79 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.70 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.87 ↑ | 2.65 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.75 | 1.47 | 2.50 | 0.48 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.55 ↓ | 2.82 ↓ | 2.73 ↓ | 0.66 ↓ | 1.75 | 1.07 ↑ | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.80 | 2.90 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.40 | 2.80 | 2.90 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.70 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.70 ↓ | 2.70 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.