Kết quả bóng đá trận PSBS Biak vs Deltras Sidoarjo, 19:00 ngày 13/09/2026
Liga 2 (Indonesia) · 19:00 ngày 13/09/2026
PSBS Biak 0 Kết thúc HT 0-3 5
Deltras Sidoarjo
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 10 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 4 | 20 |
| Mất bàn | 17 | 5 | 47 | 18 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 16 |
Chủ = PSBS Biak · Khách = Deltras Sidoarjo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PSBS Biak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 9 (26%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (41%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
PSBS Biak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 4 | 6 | 24 | 31 | 95 | 18 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 3 | 3 | 11 | 17 | 41 | 12 | 18 |
| Sân khách | 17 | 1 | 3 | 13 | 14 | 54 | 6 | 18 |
Deltras Sidoarjo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 3 | 11 | 39 | 33 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 17 | 20 | 6 |
| Sân khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 19 | 16 | 22 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PSBS Biak (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Deltras Sidoarjo (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PSBS Biak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Agus Sugeng | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.00 | 1.44 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.02 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 3.90 | 1.25 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.64 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 1.95 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 27.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.82 ↑ | 1.09 ↑ | -3.50 | 0.61 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.50 | 2.02 | 0.89 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.40 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.84 ↑ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.65 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.