Kết quả bóng đá trận PSMS Medan vs Persiku Kudus, 15:30 ngày 20/09/2026
Liga 2 (Indonesia) · 15:30 ngày 20/09/2026
PSMS Medan 6 Kết thúc HT 5-0 0
Persiku Kudus
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| PSMS Medan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Silva de Oliveria P. N. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Silva de Oliveria P. N. (Kiến tạo: Manahati Lestusen) 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| 4 - 0 ⚽ | 12' | |
| Ragil M. (Assist:Lestusen M.) 5 - 0 ⚽ | 18' | |
| Ragil M. (Kiến tạo: Manahati Lestusen) 6 - 0 ⚽ | 18' | |
| 7 - 0 ⚽ | 19' | |
| Siverio J. 8 - 0 ⚽ | 22' | |
| Javi Siverio (Kiến tạo: Irfan Jauhari) 9 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 5-0 | ||
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 14 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 12 |
Chủ = PSMS Medan · Khách = Persiku Kudus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PSMS Medan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
PSMS Medan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 33 | 31 | 36 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 17 | 10 | 25 | 6 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 16 | 21 | 11 | 7 |
Persiku Kudus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 6 | 14 | 35 | 41 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 21 | 15 | 7 |
| Sân khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 18 | 20 | 12 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
82
Sút cầu môn
70
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PSMS Medan (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Persiku Kudus (29 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PSMS Medan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Persiku Kudus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 9.50 | 23.00 | 0.82 | 3.50 | 0.97 | 0.85 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.87 ↑ | 7.25 | 0.92 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.10 | 6.50 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.63 | 2.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 18.00 ↑ | 0.70 ↑ | 7.50 | 0.63 ↓ | 0.57 ↓ | 1.75 | 0.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.05 | 7.30 | 30.00 | 0.95 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | 2.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 60.00 ↑ | 0.89 ↓ | 7.50 | 0.93 ↑ | 0.79 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 65.00 ↑ | 1.15 ↑ | 7.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.05 | 7.30 | 30.00 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | 2.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 60.00 ↑ | 0.89 ↑ | 7.50 | 0.93 ↓ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 9.10 | 16.50 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 0.89 ↑ | 7.75 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.04 | 6.80 | 21.00 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.77 | 2.75 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↑ | 7.50 ↑ | 20.00 ↓ | 0.95 ↑ | 7.50 | 0.87 ↓ | 1.11 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.50 | 0.77 | 2.75 | 0.84 | 0.71 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.80 ↑ | 7.50 | 0.84 | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.21 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.25 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 0.94 ↑ | 7.50 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 6.50 | 19.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.83 ↓ | 7.50 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.