Kết quả bóng đá trận PSPS Pekanbaru vs Persiraja Aceh, 15:30 ngày 19/09/2026
Liga 2 (Indonesia) · 15:30 ngày 19/09/2026
PSPS Pekanbaru 2 Kết thúc HT 2-0 1
Persiraja Aceh
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| PSPS Pekanbaru | Phút | |
| Kusuma R. | 19' | |
| Reza Kusuma | 19' | |
| 20' | ||
| Matheus Farinha | 23' | |
| Matheus Farinha | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 17 | 12 |
Chủ = PSPS Pekanbaru · Khách = Persiraja Aceh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PSPS Pekanbaru | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (18%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
PSPS Pekanbaru
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 10 | 8 | 50 | 45 | 37 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 5 | 2 | 20 | 12 | 23 | 7 |
| Sân khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 30 | 33 | 14 | 6 |
Persiraja Aceh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 10 | 7 | 42 | 32 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 27 | 15 | 26 | 5 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 17 | 14 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
32
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PSPS Pekanbaru (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Persiraja Aceh (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PSPS Pekanbaru | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.00 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.72 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.85 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.30 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.64 | 0.50 | 1.13 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.18 | 3.64 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 265.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.50 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.93 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.