Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs AZ Alkmaar, 23:00 ngày 02/08/2026

Johan Cruijff Schaal · 23:00 ngày 02/08/2026
PSV Eindhoven
0 Kết thúc HT 0-1 4
AZ Alkmaar
🟨 3 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Philips Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

PSV EindhovenAZ Alkmaar
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Serdar Gozubuyuk
🚩 Việt vị
2'
5'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân trái) — bị cản phá
5'
VAR Decision - Card changed - 维尔Dennis Man
7'
🟥 Thẻ đỏ - 维尔Dennis Man
9'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — bị cản phá
14'
18'
🎯 Dứt điểm - 夸克Dennis Man (chân phải) — chệch khung thành
25'
BÀN THẮNG - Mexx Meerdink 0-1
25'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (đánh đầu) — vào lưới
27'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dennis Man (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân phải) — bị cản phá
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Wouter Goes (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Elijah Dijkstra (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Elijah Dijkstra (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — bị chặn
45'
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — bị chặn
45+4'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ruben van Bommel, ra Dennis Man
46'
46'
🔁 Thay người: vào Troy Parrott, ra Billy van Duijl
47'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân phải) — bị chặn
51'
BÀN THẮNG - Patati Weslley 0-2, kiến tạo: Peer Koopmeiners
51'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Ruben van Bommel
53'
55'
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân trái) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
58'
BÀN THẮNG - Elijah Dijkstra 0-3, kiến tạo: Ro-Zangelo Daal
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (chân phải) — bị chặn
58'
58'
🎯 Dứt điểm - Elijah Dijkstra (chân phải) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — bị cản phá
62'
Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Kees Smit, ra Mexx Meerdink
63'
🔁 Thay người: vào Calvin Stengs, ra Patati Weslley
🔁 Thay người: vào Paul Wanner, ra Mauro Junior
63'
🔁 Thay người: vào Ivan Perisic, ra Amir Bouhamdi
63'
66'
BÀN THẮNG - Penalty - Ro-Zangelo Daal 0-4
66'
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Troy Parrott (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Calvin Stengs (chân trái) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Seiya Maikuma, ra Elijah Dijkstra
71'
🔁 Thay người: vào Mees de Wit, ra Mateo Chávez
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Peer Koopmeiners (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Esmir Bajraktarevic, ra Guus Til
76'
77'
🎯 Dứt điểm - 夸克Dennis Man (chân phải) — bị chặn
78'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Schouten
🎯 Dứt điểm - Esmir Bajraktarevic (chân trái) — bị cản phá
78'
Phạt góc
79'
🚩 Việt vị
79'
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Kiliann Sildillia (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Essien Bassey, ra Noah Fernandez
82'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Perisic
85'
85'
🟨 Thẻ vàng - Kees Smit
🟨 Thẻ vàng - Ryan Flamingo
89'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Esmir Bajraktarevic (chân trái) — bị chặn
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Troy Parrott (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

PSV Eindhoven Phút AZ Alkmaar
📺 VAR6'
Joey Veerman(Reason:Card changed) 📺 VAR7'
Joey Veerman 9'
25' 0 - 1 Mexx Meerdink
HT 0-1
▲ Ruben van Bommel ▼ Dennis Man46'
46' ▲ Troy Parrott ▼ Billy van Duijl
51' 0 - 2 Patati Weslley(Assists:Peer Koopmeiners) (Kiến tạo: Peer Koopmeiners)
Ruben van Bommel 53'
58' 0 - 3 Elijah Dijkstra(Assists:Ro-Zangelo Daal) (Kiến tạo: Ro-Zangelo Daal)
62' ▲ Kees Smit ▼ Mexx Meerdink
63' ▲ Calvin Stengs ▼ Patati Weslley
▲ Paul Wanner ▼ Mauro Junior63'
▲ Ivan Perisic ▼ Amir Bouhamdi63'
66' 0 - 4 Ro-Zangelo Daal
71' ▲ Seiya Maikuma ▼ Elijah Dijkstra
71' ▲ Mees de Wit ▼ Mateo Chávez
▲ Esmir Bajraktarevic ▼ Guus Til76'
78' Lewis Schouten
▲ Essien Bassey ▼ Noah Fernandez82'
Ivan Perisic 85'
85' Kees Smit
Ryan Flamingo 89'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 57
Hòa 10 22
Bại 10 31
Ghi bàn 410 2528
Mất bàn 71 2010
Điểm 49 1723

Chủ = PSV Eindhoven · Khách = AZ Alkmaar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PSV Eindhoven (8)Hiệp 1 / Cả trậnAZ Alkmaar (9)
2 (25%)Thắng/Thắng3 (33%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (22%)
1 (13%)Bại/Hòa1 (11%)
1 (13%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

PSV Eindhoven 13 (65%)Hòa 1 (5%)AZ Alkmaar 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 4 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D108/03/26PSV Eindhoven2-1 (1-1)AZ Alkmaar5-6+1.53.5T
HOL D109/11/25AZ Alkmaar1-5 (1-3)PSV Eindhoven4-6+0.253.25T
HOL D112/01/25PSV Eindhoven2-2 (0-1)AZ Alkmaar11-1+1.253.25H
HOL D119/10/24AZ Alkmaar1-2 (0-2)PSV Eindhoven0-3+0.53T
HOL D106/04/24PSV Eindhoven5-1 (2-0)AZ Alkmaar4-7+1.253T
HOL D118/12/23AZ Alkmaar0-4 (0-3)PSV Eindhoven1-5+0.53T
HOL D128/05/23AZ Alkmaar1-2 (0-0)PSV Eindhoven2-403T
HOL D113/11/22PSV Eindhoven0-1 (0-1)AZ Alkmaar4-2+0.753.25B
HOL D106/02/22PSV Eindhoven1-2 (1-1)AZ Alkmaar8-5+0.753B
HOL D112/09/21AZ Alkmaar0-3 (0-1)PSV Eindhoven6-2+0.253T
HOL D121/03/21AZ Alkmaar2-0 (1-0)PSV Eindhoven2-1003B
HOL D114/01/21PSV Eindhoven1-3 (0-2)AZ Alkmaar7-3+0.753.25B
HOL D127/10/19PSV Eindhoven0-4 (0-2)AZ Alkmaar1-3+0.753B
HOL D112/05/19AZ Alkmaar1-0 (0-0)PSV Eindhoven3-6+0.753.5B
HOL D123/12/18PSV Eindhoven3-1 (1-1)AZ Alkmaar4-8+1.53.25T
HOL D108/04/18AZ Alkmaar2-3 (0-0)PSV Eindhoven6-803.25T
HOL D112/08/17PSV Eindhoven3-2 (1-1)AZ Alkmaar10-7+1.53.25T
HOL D105/02/17AZ Alkmaar2-4 (1-3)PSV Eindhoven6-8+0.53T
HOL D114/08/16PSV Eindhoven1-0 (0-0)AZ Alkmaar7-2+1.53.25T
HOL D103/04/16AZ Alkmaar2-4 (0-2)PSV Eindhoven4-8+0.252.75T

Thành tích gần đây — PSV Eindhoven

TBTTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven6-3+1.53.75T
INT CF25/07/26PSV Eindhoven1-3 (0-0)Villarreal2-2+0.53.75B
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---T
INT CF11/07/26PSV Eindhoven3-2 (2-2)Rakow Czestochowa3-0--T
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
HOL D117/05/26PSV Eindhoven5-1 (2-1)FC Twente Enschede11-9+0.253.5T
HOL D110/05/26Go Ahead Eagles1-4 (1-2)PSV Eindhoven8-4+13.75T
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D124/04/26PSV Eindhoven6-1 (1-0)PEC Zwolle4-4+2.254T
HOL D111/04/26Sparta Rotterdam0-2 (0-1)PSV Eindhoven2-5+0.53.5T
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3+1.253.25T
HOL D122/03/26SC Telstar3-1 (1-0)PSV Eindhoven1-12+1.253.5B
HOL D115/03/26PSV Eindhoven2-3 (1-2)NEC Nijmegen7-7+1.53.75B
HOL D108/03/26PSV Eindhoven2-1 (1-1)AZ Alkmaar5-6+1.53.5T
HOLC04/03/26NEC Nijmegen3-2 (2-2)PSV Eindhoven4-6+0.253.5B
HOL D101/03/26Heracles Almelo1-3 (0-3)PSV Eindhoven3-5+1.753.5T
HOL D122/02/26PSV Eindhoven3-1 (1-1)SC Heerenveen9-3+1.53.5T
HOL D114/02/26Volendam2-1 (0-0)PSV Eindhoven4-8+1.753.5B
HOL D108/02/26Groningen1-2 (1-0)PSV Eindhoven6-11+0.753T
HOLC05/02/26PSV Eindhoven4-1 (2-0)SC Heerenveen7-1+1.53.5T

Thành tích gần đây — AZ Alkmaar

TTHBTHHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26AZ Alkmaar3-2 (0-2)Olympiakos Piraeus6-2+0.252.75T
INT CF22/07/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Racing Genk1-0+0.53.25T
INT CF19/07/26Zulte-Waregem1-1 (1-0)AZ Alkmaar1-18+0.753H
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---B
INT CF11/07/26AZ Alkmaar2-1 (0-1)Almere City FC---T
INT CF04/07/26AZ Alkmaar3-3 (1-1)KAA Gent1-0+0.53.25H
HOL D117/05/26AZ Alkmaar3-3 (2-0)NAC Breda7-6+1.53.5H
HOL D110/05/26Feyenoord1-1 (0-1)AZ Alkmaar7-3-0.753.5H
HOL D103/05/26AZ Alkmaar2-2 (1-1)FC Twente Enschede4-303.25H
HOL D123/04/26Go Ahead Eagles0-0 (0-0)AZ Alkmaar5-10+0.253H
HOLC19/04/26AZ Alkmaar5-1 (1-0)NEC Nijmegen2-803T
UEFA ECL16/04/26AZ Alkmaar2-2 (0-0)FC Shakhtar Donetsk3-302.5H
HOL D112/04/26AZ Alkmaar3-0 (2-0)SC Heerenveen6-6+0.753.25T
UEFA ECL10/04/26FC Shakhtar Donetsk3-0 (0-0)AZ Alkmaar4-702.75B
HOL D105/04/26AZ Alkmaar2-0 (2-0)Fortuna Sittard10-6+1.53.25T
HOL D122/03/26Groningen3-0 (1-0)AZ Alkmaar2-703B
UEFA ECL20/03/26AC Sparta Prague0-4 (0-1)AZ Alkmaar5-7-0.252.5T
HOL D115/03/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Heracles Almelo7-3+1.253T
UEFA ECL13/03/26AZ Alkmaar2-1 (1-0)AC Sparta Prague8-2+0.252.5T
HOL D108/03/26PSV Eindhoven2-1 (1-1)AZ Alkmaar5-6-1.53.5B

Đội hình

PSV EindhovenAZ Alkmaar
32Matej Kovar3Yarek Gasiorowski6Ryan Flamingo25Kiliann Sildillia31Noah Fernandez17Mauro Junior23Joey Veerman21Sven Mijnans27Dennis Man37Amir Bouhamdi20Guus Til28Jari De Busser3Wouter Goes15Mateo Chávez22Elijah Dijkstra23Billy van Duijl6Peer Koopmeiners16Lewis Schouten21Dave Kwakman7Patati Weslley11Ro-Zangelo Daal35Mexx Meerdink

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
15
22
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
76
118
Tấn công nguy hiểm
34
97
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
323
618
TL chuyền bóng thành công
79%
90%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
17
8
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
19
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.35
3.56
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T13 H1 B6
T6 H1 B13
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PSV Eindhoven (13 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
AZ Alkmaar (14 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PSV EindhovenAZ Alkmaar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PSV EindhovenAZ Alkmaar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
43
Thắng 1
27
Hòa
32
Thua 1
22
Thua 2+
PSV EindhovenAZ Alkmaar

PSV Eindhoven

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Mauro Junior
Hậu vệ trái
6.90/021/252
21Sven Mijnans
Tiền vệ trung tâm
6.81/120/261
31Noah Fernandez
6.71/039/502
32Matej Kovar
Thủ môn
6.50/024/330
20Guus Til
Tiền đạo
6.42/17/80
27Dennis Man
Tiền đạo cánh phải
6.21/19/142
6Ryan Flamingo
Trung vệ
6.24/134/405🟨
25Kiliann Sildillia
5.81/019/292
37Amir Bouhamdi
5.81/09/141
3Yarek Gasiorowski
Trung vệ
4.80/040/440
23Joey Veerman
Tiền vệ phòng ngự
-0/06/80🟥
7Ruben van Bommel (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
72/18/81🟨
10Paul Wanner (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/05/61
19Esmir Bajraktarevic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.42/15/50
5Ivan Perisic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.90/06/70🟨
33Essien Bassey (dự bị)
-0/05/61

AZ Alkmaar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Ro-Zangelo Daal
9.3112/154/622
3Wouter Goes
Trung vệ
91/0102/1054
28Jari De Busser
Thủ môn
8.80/024/250
7Patati Weslley
Tiền đạo cánh phải
8.414/220/240
35Mexx Meerdink
Tiền đạo
8.312/213/162
22Elijah Dijkstra
Hậu vệ phải
7.413/135/382
15Mateo Chávez
Hậu vệ trái
7.34/115/185
6Peer Koopmeiners
Tiền vệ trung tâm
7.211/164/721
16Lewis Schouten
Trung vệ
7.10/076/831🟨
21Dave Kwakman
Tiền vệ trung tâm
7.12/043/473
23Billy van Duijl
Trung vệ
6.90/033/420
14Calvin Stengs (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.31/119/201
9Troy Parrott (dự bị)
Tiền đạo
6.82/020/241
34Mees de Wit (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/013/142
10Kees Smit (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/011/130🟨
2Seiya Maikuma (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/010/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

PSV Eindhoven Thông tin AZ Alkmaar
1913-8-31 Thành lập 1967-5-10
Philips Stadion Sân nhà AFAS Stadio
35000 Sức chứa 17150
peter bosz HLV Lee-Roy Echteld
Eindhoven Khu vực Alkmaar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.424.704.800.843.500.880.971.250.81
Live1.50 ↑4.50 ↓4.22 ↓1.30 ↑4.500.40 ↓0.46 ↓-0.251.30 ↑
EasybetsSớm1.484.505.300.903.500.910.811.001.00
Live151.00 ↑41.00 ↑1.06 ↓4.80 ↑4.500.06 ↓1.90 ↑0.000.33 ↓
VcbetSớm1.444.605.500.953.500.900.961.250.89
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑4.500.23 ↓2.10 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm1.524.254.750.953.500.910.881.001.00
Live64.00 ↑8.60 ↑1.03 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓0.09 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm1.504.306.000.833.500.950.671.001.10
Live45.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑4.500.08 ↓0.97 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.444.105.800.803.500.87---
Live34.88 ↑8.96 ↑1.03 ↓5.43 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.524.254.750.953.500.910.881.001.00
Live66.00 ↑8.60 ↑1.03 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm1.464.955.200.883.500.920.941.250.88
Live26.00 ↑13.50 ↑1.03 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.454.585.100.913.500.971.021.250.88
Live36.00 ↑9.60 ↑1.03 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
WewbetSớm1.554.435.650.973.000.870.891.000.97
Live45.00 ↑11.40 ↑1.03 ↓5.55 ↑4.500.06 ↓0.09 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.250.332.502.00---
Live61.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.484.605.250.933.500.820.741.001.02
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓13.49 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm1.464.915.550.943.500.850.961.250.86
Live30.72 ↑10.65 ↑1.08 ↓4.28 ↑4.500.17 ↓1.56 ↑0.000.53 ↓
HK Jockey ClubSớm1.514.254.250.903.500.800.750.751.03
Live21.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓4.15 ↑4.750.11 ↓0.44 ↓-4.251.61 ↑
BwinSớm1.474.805.750.823.500.87---
Live176.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑4.500.66 ↓---
1xBetSớm1.624.204.901.123.250.671.151.250.63
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.05 ↑4.500.16 ↓1.98 ↑0.000.44 ↓
Bet 365Sớm1.444.505.500.953.500.850.951.250.85
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑4.500.18 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm1.444.505.800.913.500.830.881.250.76
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑4.500.04 ↓0.57 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.