Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs FC Eindhoven, 01:00 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 29/07/2026
PSV Eindhoven
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FC Eindhoven
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Philips Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

PSV Eindhoven Phút FC Eindhoven
Amir Bouhamdi 1 - 0 6'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 97
Thắng 20 62
Hòa 02 14
Bại 11 21
Ghi bàn 114 2712
Mất bàn 86 1510
Điểm 62 1910

Chủ = PSV Eindhoven · Khách = FC Eindhoven

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PSV Eindhoven (8)Hiệp 1 / Cả trậnFC Eindhoven (7)
3 (38%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (13%)Thắng/Hòa3 (43%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

PSV Eindhoven 11 (85%)Hòa 1 (8%)FC Eindhoven 1 (8%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/25PSV Eindhoven3-2 (3-2)FC Eindhoven11-5+2.54T
INT CF25/07/24PSV Eindhoven3-2 (1-1)FC Eindhoven11-2+2.754T
INT CF27/07/23PSV Eindhoven3-1 (2-0)FC Eindhoven6-3+23.75T
INT CF20/07/22PSV Eindhoven5-0 (3-0)FC Eindhoven6-1+2.53.5T
INT CF27/07/16PSV Eindhoven0-1 (0-0)FC Eindhoven5-0+2.253.5B
INT CF22/07/15PSV Eindhoven4-0 (3-0)FC Eindhoven8-7+1.753.5T
INT CF16/07/14FC Eindhoven0-3 (0-0)PSV Eindhoven1-3+1.253.25T
INT CF10/07/13PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven-+23.75T
INT CF19/07/12FC Eindhoven2-2 (1-2)PSV Eindhoven-+1.53.5H
INT CF08/07/11FC Eindhoven1-2 (1-0)PSV Eindhoven---T
INT CF14/07/10FC Eindhoven2-3 (0-2)PSV Eindhoven-+1.753.75T
INT CF11/05/07FC Eindhoven1-5 (0-4)PSV Eindhoven-+1.753.5T
INT CF23/07/06FC Eindhoven0-4 (0-1)PSV Eindhoven-+2.53.75T

Thành tích gần đây — PSV Eindhoven

BTTHTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/17 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26PSV Eindhoven1-3 (0-0)Villarreal2-2+0.53.75B
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---T
INT CF11/07/26PSV Eindhoven3-2 (2-2)Rakow Czestochowa3-0--T
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
HOL D117/05/26PSV Eindhoven5-1 (2-1)FC Twente Enschede11-9+0.253.5T
HOL D110/05/26Go Ahead Eagles1-4 (1-2)PSV Eindhoven8-4+13.75T
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D124/04/26PSV Eindhoven6-1 (1-0)PEC Zwolle4-4+2.254T
HOL D111/04/26Sparta Rotterdam0-2 (0-1)PSV Eindhoven2-5+0.53.5T
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3+1.253.25T
HOL D122/03/26SC Telstar3-1 (1-0)PSV Eindhoven1-12+1.253.5B
HOL D115/03/26PSV Eindhoven2-3 (1-2)NEC Nijmegen7-7+1.53.75B
HOL D108/03/26PSV Eindhoven2-1 (1-1)AZ Alkmaar5-6+1.53.5T
HOLC04/03/26NEC Nijmegen3-2 (2-2)PSV Eindhoven4-6+0.253.5B
HOL D101/03/26Heracles Almelo1-3 (0-3)PSV Eindhoven3-5+1.753.5T
HOL D122/02/26PSV Eindhoven3-1 (1-1)SC Heerenveen9-3+1.53.5T
HOL D114/02/26Volendam2-1 (0-0)PSV Eindhoven4-8+1.753.5B
HOL D108/02/26Groningen1-2 (1-0)PSV Eindhoven6-11+0.753T
HOLC05/02/26PSV Eindhoven4-1 (2-0)SC Heerenveen7-1+1.53.5T
HOL D101/02/26PSV Eindhoven3-0 (3-0)Feyenoord8-3+0.753.25T

Thành tích gần đây — FC Eindhoven

BHHTHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Genk II4-2 (0-1)FC Eindhoven---B
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
INT CF11/07/26Willem II2-2 (1-2)FC Eindhoven8-5-0.753H
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12-0.753T
INT CF04/07/26De Treffers1-1 (0-1)FC Eindhoven5-803H
INT CF01/07/26FC Eindhoven3-1 (0-1)UNA11-0+23.5T
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3+0.52.75T
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11-0.253.25B
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503B
HOL D206/04/26ADO Den Haag4-0 (1-0)FC Eindhoven2-4-1.53.5B
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7+0.253T
HOL D221/03/26FC Oss2-1 (0-1)FC Eindhoven9-8+0.253B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4+0.753T
HOL D228/02/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)FC Eindhoven7-9-0.52.75B
HOL D225/02/26SC Cambuur2-1 (0-1)FC Eindhoven7-4-1.253.25B
HOL D221/02/26FC Eindhoven3-2 (1-0)Almere City FC4-10-0.253T
HOL D213/02/26Den Bosch2-1 (0-0)FC Eindhoven10-4-0.53B
HOL D207/02/26VVV Venlo1-0 (0-0)FC Eindhoven9-8-0.53B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
2
1
Sút bóng
5
0
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
33
18
Tấn công nguy hiểm
17
16
Sút ngoài cầu môn
1
0
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
2
0
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
110
97
TL chuyền bóng thành công
85%
79%
Phạm lỗi
0
2
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
4
4
Quả ném biên
1
10
Cắt bóng
1
2
Tạt bóng thành công
1
0
Chuyền dài
10
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.27
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B1
T1 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B1
T1 H0 B6
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PSV Eindhoven (9 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Eindhoven (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
05
B.thắng H1
13
B.thắng H2
PSV EindhovenFC Eindhoven

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
02
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
PSV EindhovenFC Eindhoven

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
45
Thắng 1
24
Hòa
35
Thua 1
24
Thua 2+
PSV EindhovenFC Eindhoven

Thông tin đội bóng

PSV Eindhoven Thông tin FC Eindhoven
1913-8-31 Thành lập 1909-11-16
Philips Stadion Sân nhà Jan Louwers Stadion
35000 Sức chứa 4600
peter bosz HLV Maurice Verberne
Eindhoven Khu vực Eindhoven
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.295.507.100.803.500.930.781.500.98
Live1.14 ↓8.50 ↑12.00 ↑0.89 ↑4.250.94 ↑1.01 ↑1.500.83 ↓
VcbetSớm1.295.507.500.823.500.860.791.500.91
Live1.10 ↓8.50 ↑15.00 ↑0.92 ↑4.500.79 ↓0.791.250.90 ↓
Mansion88Sớm1.265.407.100.873.750.930.911.750.89
Live1.12 ↓6.30 ↑15.00 ↑1.01 ↑4.500.81 ↓0.82 ↓1.251.02 ↑
InterwettenSớm1.305.507.000.553.501.20---
Live1.40 ↑5.00 ↓5.50 ↓1.05 ↑4.500.65 ↓---
10BETSớm1.335.806.800.803.500.91---
Live1.11 ↓8.50 ↑17.69 ↑0.97 ↑4.500.81 ↓---
12betSớm1.265.407.100.873.750.930.911.750.89
Live1.12 ↓6.30 ↑15.00 ↑0.84 ↓4.250.98 ↑0.84 ↓1.251.00 ↑
CrownSớm1.335.005.800.963.750.800.911.500.85
Live1.10 ↓8.50 ↑13.50 ↑0.93 ↓4.250.93 ↑0.80 ↓1.251.08 ↑
SbobetSớm1.275.105.800.914.000.850.911.750.85
Live1.10 ↓7.30 ↑12.50 ↑0.85 ↓4.250.97 ↑1.00 ↑1.500.84 ↓
WewbetSớm1.355.006.250.963.750.800.921.500.86
Live1.14 ↓6.60 ↑24.00 ↑0.85 ↓4.251.01 ↑1.04 ↑1.500.84 ↓
LadbrokesSớm1.335.505.500.282.502.30---
Live1.13 ↓6.50 ↑11.00 ↑0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm1.345.756.500.784.250.970.921.500.82
Live1.14 ↓8.75 ↑12.00 ↑0.92 ↑4.500.82 ↓0.97 ↑1.500.78 ↓
PinnacleSớm1.196.068.120.824.000.880.942.250.76
Live1.12 ↓7.35 ↑13.14 ↑0.79 ↓4.250.94 ↑0.78 ↓1.250.95 ↑
BwinSớm1.345.505.500.733.500.98---
Live1.13 ↓7.00 ↑12.50 ↑0.98 ↑4.500.70 ↓---
1xBetSớm1.049.6516.501.014.500.680.802.500.86
Live1.14 ↑8.97 ↓12.70 ↓0.85 ↓4.500.96 ↑1.01 ↑1.500.80 ↓
Bet 365Sớm1.295.506.500.803.251.001.001.750.80
Live1.12 ↓8.50 ↑12.00 ↑0.95 ↑4.500.85 ↓1.001.500.80
William HillSớm1.305.506.000.753.500.95---
Live1.13 ↓7.50 ↑13.00 ↑0.91 ↑4.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.