Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard, 01:00 ngày 09/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 09/08/2026
PSV Eindhoven
2 Kết thúc HT 0-1 2
Fortuna Sittard
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Philips Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

PSV EindhovenFortuna Sittard
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Bos
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — bị chặn
3'
Phạt góc
4'
6'
🚩 Việt vị
7'
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Mauro Junior (chân trái) — bị cản phá
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paul Wanner (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân phải) — chệch khung thành
28'
Phạt góc
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (đánh đầu) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Armando Obispo (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
33'
🟨 Thẻ vàng - Lequincio Zeefuik
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân trái) — bị chặn
38'
40'
🎯 Dứt điểm - Yassin Oukili (chân trái) — chệch khung thành
42'
BÀN THẮNG - Ole ter Haar Romeny 0-1
42'
🎯 Dứt điểm - Ole ter Haar Romeny (chân phải) — vào lưới
44'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — chệch khung thành
45'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Amir Bouhamdi, ra Ruben van Bommel
46'
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — bị cản phá
51'
Phạt góc
55'
BÀN THẮNG - Ryan Flamingo 1-1, kiến tạo: Ivan Perisic
55'
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
61'
🔁 Thay người: vào Michut Edouard, ra Lequincio Zeefuik
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (chân phải) — chệch khung thành
61'
62'
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Ole ter Haar Romeny (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Alassane Plea, ra Guus Til
68'
🔁 Thay người: vào Dennis Man, ra Sven Mijnans
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Noah Fernandez 2-1, kiến tạo: Alassane Plea
74'
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — vào lưới
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Ole ter Haar Romeny (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Dennis Man
78'
78'
🔁 Thay người: vào Anthony Descotte, ra Syb Van Ottele
79'
🔁 Thay người: vào Nick de Groot, ra Philip Brittijn
🔁 Thay người: vào Kiliann Sildillia, ra Ricardo Pepi
80'
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — bị chặn
83'
87'
🔁 Thay người: vào Moussa Gbemou, ra Yassin Oukili
87'
🔁 Thay người: vào Ganni Buyukhan, ra Jasper Dahlhaus
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Paul Wanner (chân trái) — bị cản phá
89'
Phạt góc
90'
90+2'
BÀN THẮNG - Michut Edouard 2-2
90+2'
🎯 Dứt điểm - Michut Edouard (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

PSV Eindhoven Phút Fortuna Sittard
33' Lequincio Zeefuik
42' 0 - 1 Ole ter Haar Romeny
HT 0-1
▲ Amir Bouhamdi ▼ Ruben van Bommel46'
Ryan Flamingo(Assists:Ivan Perisic) (Kiến tạo: Ivan Perisic) 1 - 1 55'
61' ▲ Michut Edouard ▼ Lequincio Zeefuik
▲ Alassane Plea ▼ Guus Til68'
▲ Dennis Man ▼ Sven Mijnans69'
Noah Fernandez(Assists:Alassane Plea) (Kiến tạo: Alassane Plea) 2 - 1 74'
Dennis Man 78'
78' ▲ Anthony Descotte ▼ Syb Van Ottele
79' ▲ Nick de Groot ▼ Philip Brittijn
▲ Kiliann Sildillia ▼ Ricardo Pepi80'
87' ▲ Moussa Gbemou ▼ Yassin Oukili
87' ▲ Ganni Buyukhan ▼ Jasper Dahlhaus
90+2' 2 - 2 Michut Edouard
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 12 55
Hòa 11 21
Bại 10 33
Ghi bàn 47 2515
Mất bàn 74 2014
Điểm 47 1716

Chủ = PSV Eindhoven · Khách = Fortuna Sittard

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PSV Eindhoven (8)Hiệp 1 / Cả trậnFortuna Sittard (7)
2 (25%)Thắng/Thắng4 (57%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (14%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

PSV Eindhoven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104346
Sân nhà10102219
Sân khách11002137
6 gần63121513--

Fortuna Sittard

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105344
Sân nhà11003132
Sân khách101022112
6 gần6303710--

Thành tích đối đầu (17 trận)

PSV Eindhoven 15 (88%)Hòa 2 (12%)Fortuna Sittard 0 (0%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D118/01/26Fortuna Sittard1-2 (1-1)PSV Eindhoven4-14+1.53.5T
HOL D101/11/25PSV Eindhoven5-2 (3-0)Fortuna Sittard7-4+2.253.75T
HOL D104/05/25PSV Eindhoven4-1 (2-0)Fortuna Sittard5-3+2.53.75T
HOL D122/09/24Fortuna Sittard1-3 (1-1)PSV Eindhoven5-6+1.753.25T
HOL D112/05/24Fortuna Sittard1-1 (1-0)PSV Eindhoven4-9+1.753.25H
HOL D121/10/23PSV Eindhoven3-1 (1-0)Fortuna Sittard10-1+2.54T
HOL D115/05/23PSV Eindhoven2-1 (1-1)Fortuna Sittard14-1+2.53.75T
HOL D115/01/23Fortuna Sittard2-2 (1-0)PSV Eindhoven1-10+1.253H
HOL D120/03/22PSV Eindhoven5-0 (3-0)Fortuna Sittard11-3+2.253.25T
HOLC16/12/21PSV Eindhoven2-0 (1-0)Fortuna Sittard8-2+23.25T
HOL D107/11/21Fortuna Sittard1-4 (0-1)PSV Eindhoven1-5+1.53T
HOL D107/03/21Fortuna Sittard1-3 (0-2)PSV Eindhoven9-1+13T
HOL D104/10/20PSV Eindhoven2-0 (1-0)Fortuna Sittard6-3+2.253.5T
HOL D108/12/19PSV Eindhoven5-0 (3-0)Fortuna Sittard13-0+2.53.75T
HOL D103/02/19PSV Eindhoven5-0 (1-0)Fortuna Sittard10-6+2.754T
HOL D119/08/18Fortuna Sittard1-2 (0-1)PSV Eindhoven5-8+1.253T
INT CF09/01/08Fortuna Sittard0-2 (0-2)PSV Eindhoven-+1.753.5T

Thành tích gần đây — PSV Eindhoven

BTBTTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/18 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DSC02/08/26PSV Eindhoven0-4 (0-1)AZ Alkmaar6-3+1.253.5B
INT CF29/07/26PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven6-3+1.53.75T
INT CF25/07/26PSV Eindhoven1-3 (0-0)Villarreal2-2+0.53.75B
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---T
INT CF11/07/26PSV Eindhoven3-2 (2-2)Rakow Czestochowa3-0--T
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
HOL D117/05/26PSV Eindhoven5-1 (2-1)FC Twente Enschede11-9+0.253.5T
HOL D110/05/26Go Ahead Eagles1-4 (1-2)PSV Eindhoven8-4+13.75T
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D124/04/26PSV Eindhoven6-1 (1-0)PEC Zwolle4-4+2.254T
HOL D111/04/26Sparta Rotterdam0-2 (0-1)PSV Eindhoven2-5+0.53.5T
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3+1.253.25T
HOL D122/03/26SC Telstar3-1 (1-0)PSV Eindhoven1-12+1.253.5B
HOL D115/03/26PSV Eindhoven2-3 (1-2)NEC Nijmegen7-7+1.53.75B
HOL D108/03/26PSV Eindhoven2-1 (1-1)AZ Alkmaar5-6+1.53.5T
HOLC04/03/26NEC Nijmegen3-2 (2-2)PSV Eindhoven4-6+0.253.5B
HOL D101/03/26Heracles Almelo1-3 (0-3)PSV Eindhoven3-5+1.753.5T
HOL D122/02/26PSV Eindhoven3-1 (1-1)SC Heerenveen9-3+1.53.5T
HOL D114/02/26Volendam2-1 (0-0)PSV Eindhoven4-8+1.753.5B
HOL D108/02/26Groningen1-2 (1-0)PSV Eindhoven6-11+0.753T

Thành tích gần đây — Fortuna Sittard

TBBTTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)APOEL Nicosia6-2+0.52.75T
INT CF25/07/26Metz3-1 (1-1)Fortuna Sittard4-8-0.253B
INT CF17/07/26Fortuna Sittard1-3 (0-2)Olympiakos Piraeus5-6-1.252.75B
INT CF11/07/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)Racing Genk0-1-0.252.75T
INT CF04/07/26Fortuna Sittard1-0 (1-0)Lierse9-4+0.753.25T
HOL D117/05/26FC Utrecht2-0 (1-0)Fortuna Sittard2-5-1.253.25B
HOL D110/05/26Fortuna Sittard3-2 (1-0)PEC Zwolle6-5+0.53.25T
HOL D103/05/26Fortuna Sittard1-2 (0-0)Feyenoord1-8-13B
HOL D125/04/26SC Heerenveen2-1 (1-1)Fortuna Sittard7-0-13.25B
HOL D112/04/26Fortuna Sittard1-1 (0-0)NAC Breda5-803H
HOL D105/04/26AZ Alkmaar2-0 (2-0)Fortuna Sittard10-6-1.53.25B
HOL D121/03/26Fortuna Sittard1-2 (1-0)FC Twente Enschede7-6-13B
HOL D114/03/26Volendam1-2 (0-2)Fortuna Sittard4-4-0.253T
HOL D108/03/26Fortuna Sittard1-4 (1-2)SC Telstar3-5+0.252.75B
HOL D101/03/26NEC Nijmegen2-3 (1-1)Fortuna Sittard10-5-1.253.25T
HOL D121/02/26Fortuna Sittard2-1 (1-0)Excelsior SBV5-3+0.252.5T
HOL D115/02/26AFC Ajax4-1 (3-1)Fortuna Sittard4-0-1.253B
HOL D108/02/26Fortuna Sittard2-2 (1-0)Sparta Rotterdam3-1302.75H
HOL D101/02/26Heracles Almelo2-1 (2-1)Fortuna Sittard4-5-0.252.75B
HOL D125/01/26Groningen1-2 (1-2)Fortuna Sittard16-3-12.75T

Đội hình

PSV EindhovenFortuna Sittard
32Matej Kovar4Armando Obispo5Ivan Perisic6Ryan Flamingo17CMauro Junior10Paul Wanner31Noah Fernandez7Ruben van Bommel20Guus Til21Sven Mijnans9Ricardo Pepi31Mattijs Branderhorst2Siebe Wylin6Syb Van Ottele8Jasper Dahlhaus12CIvo Daniel Ferreira Mendonca Pinto28Justin Hubner5Yassin Oukili23Philip Brittijn52Mohammed Amine Ihattaren10Ole ter Haar Romeny25Lequincio Zeefuik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
8
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
141
68
Tấn công nguy hiểm
106
25
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
6
9
TL kiểm soát bóng
76%
24%
TL kiểm soát bóng (HT)
87%
13%
Chuyền bóng
758
249
TL chuyền bóng thành công
88%
66%
Phạm lỗi
9
6
Việt vị
0
4
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
25
13
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
10
1
Chuyền dài
27
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.31
1.01
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T15 H2 B0
T0 H2 B15
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B0
T0 H0 B9
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PSV Eindhoven (13 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Fortuna Sittard (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PSV EindhovenFortuna Sittard

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PSV EindhovenFortuna Sittard

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

80
Thắng 2+
48
Thắng 1
22
Hòa
34
Thua 1
36
Thua 2+
PSV EindhovenFortuna Sittard

PSV Eindhoven

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Noah Fernandez
Tiền vệ
8.813/1103/1105
17Mauro Junior
Hậu vệ trái
81/1120/1283
6Ryan Flamingo
Trung vệ
7.312/1103/1162
5Ivan Perisic
Tiền đạo cánh trái
7.210/070/821
4Armando Obispo
Trung vệ
6.91/075/813
32Matej Kovar
Thủ môn
6.80/023/300
10Paul Wanner
Tiền vệ phòng ngự
6.72/149/571
7Ruben van Bommel
Tiền đạo cánh trái
6.62/128/361
20Guus Til
Tiền đạo
6.52/020/231
21Sven Mijnans
Tiền vệ trung tâm
6.52/024/280
9Ricardo Pepi
Tiền đạo
6.24/17/100
14Alassane Plea (dự bị)
Tiền đạo
6.610/012/121
25Kiliann Sildillia (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/04/80
27Dennis Man (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/012/140🟨
37Amir Bouhamdi (dự bị)
Tiền đạo
6.22/017/231

Fortuna Sittard

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Ole ter Haar Romeny
Tiền đạo
8.113/28/110
52Mohammed Amine Ihattaren
Tiền đạo cánh phải
73/321/291
12Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Hậu vệ phải
6.70/015/241
2Siebe Wylin
Hậu vệ phải
6.70/025/292
31Mattijs Branderhorst
Thủ môn
6.60/08/370
6Syb Van Ottele
Trung vệ
6.60/09/155
5Yassin Oukili
Tiền vệ trung tâm
6.41/09/120
23Philip Brittijn
Tiền vệ phòng ngự
6.40/010/122
8Jasper Dahlhaus
Hậu vệ trái
6.10/013/172
25Lequincio Zeefuik
Tiền đạo
6.10/02/60🟨
28Justin Hubner
Trung vệ
6.10/015/232
20Michut Edouard (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.511/114/162
15Nick de Groot (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/06/60
38Moussa Gbemou (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/20
9Anthony Descotte (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/60
39Ganni Buyukhan (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

PSV Eindhoven Thông tin Fortuna Sittard
1913-8-31 Thành lập 1968-7-1
Philips Stadion Sân nhà Trendwork Stadium
35000 Sức chứa 12500
peter bosz HLV Danny Buijs
Eindhoven Khu vực Sittard
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.136.9010.000.884.000.840.982.250.80
Live1.136.9010.000.76 ↓4.000.96 ↑0.92 ↓2.250.86 ↑
EasybetsSớm1.216.709.100.914.000.900.892.000.92
Live1.29 ↑5.00 ↓10.00 ↑1.05 ↑2.500.82 ↓1.01 ↑1.500.88 ↓
VcbetSớm1.158.0013.000.884.000.970.982.250.87
Live1.01 ↓13.00 ↑401.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓2.50 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.236.608.700.954.000.910.962.000.92
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑7.69 ↑3.500.06 ↓0.23 ↓0.003.22 ↑
InterwettenSớm1.177.7512.001.104.500.650.952.500.75
Live11.50 ↑1.05 ↓50.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.70 ↓2.001.05 ↑
10BETSớm1.167.2011.000.764.000.95---
Live1.02 ↓17.65 ↑100.00 ↑2.92 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm1.236.608.700.954.000.910.962.000.92
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.04 ↓0.23 ↓0.003.22 ↑
CrownSớm1.237.309.900.944.000.920.902.000.98
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.226.308.000.934.000.950.952.000.95
Live1.05 ↓8.20 ↑140.00 ↑5.88 ↑3.500.09 ↓0.22 ↓0.003.33 ↑
WewbetSớm1.156.2011.501.004.250.800.882.250.94
Live1.04 ↓9.50 ↑64.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.22 ↓0.003.12 ↑
LadbrokesSớm1.207.0013.000.222.502.90---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑0.44 ↑2.501.60 ↓---
18BetSớm1.167.2512.001.204.500.630.882.250.86
Live12.50 ↑1.03 ↓49.00 ↑8.81 ↑4.500.04 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.197.859.640.884.000.931.012.250.79
Live1.84 ↑2.27 ↓13.27 ↑3.84 ↑3.500.19 ↓2.76 ↑0.250.28 ↓
HK Jockey ClubSớm1.087.5012.500.613.501.170.972.250.80
Live1.03 ↓8.50 ↑70.00 ↑3.60 ↑3.750.14 ↓1.97 ↑1.250.35 ↓
BwinSớm1.207.2513.001.204.500.60---
Live1.03 ↓18.00 ↑201.00 ↑1.15 ↓3.500.61 ↑---
1xBetSớm1.188.4513.701.214.500.701.062.500.79
Live12.80 ↑1.04 ↓55.00 ↑5.83 ↑3.500.11 ↓0.20 ↓0.004.08 ↑
SNAISớm1.177.5012.00------
Live1.14 ↓9.00 ↑16.00 ↑------
Bet 365Sớm1.177.5012.000.804.001.000.852.250.95
Live13.00 ↑1.03 ↓51.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.19 ↓0.003.50 ↑
William HillSớm1.187.0011.001.204.500.600.762.000.86
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓0.77 ↑2.250.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.