Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard, 01:00 ngày 09/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 09/08/2026
PSV Eindhoven 2 Kết thúc HT 0-1 2
Fortuna Sittard
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Philips Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Bos
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
6'
🚩 Việt vị
7'
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauro Junior (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paul Wanner (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Armando Obispo (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🟨 Thẻ vàng - Lequincio Zeefuik
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Yassin Oukili (chân trái) — chệch khung thành
42'
⚽ BÀN THẮNG - Ole ter Haar Romeny 0-1
42'
🎯 Dứt điểm - Ole ter Haar Romeny (chân phải) — vào lưới
44'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Amir Bouhamdi, ra Ruben van Bommel
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ryan Flamingo 1-1, kiến tạo: Ivan Perisic
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Michut Edouard, ra Lequincio Zeefuik
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (chân phải) — chệch khung thành
62'
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Ole ter Haar Romeny (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alassane Plea, ra Guus Til
🔁 Thay người: vào Dennis Man, ra Sven Mijnans
70'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Noah Fernandez 2-1, kiến tạo: Alassane Plea
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — vào lưới
75'
🎯 Dứt điểm - Ole ter Haar Romeny (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Dennis Man
78'
🔁 Thay người: vào Anthony Descotte, ra Syb Van Ottele
79'
🔁 Thay người: vào Nick de Groot, ra Philip Brittijn
🔁 Thay người: vào Kiliann Sildillia, ra Ricardo Pepi
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Moussa Gbemou, ra Yassin Oukili
87'
🔁 Thay người: vào Ganni Buyukhan, ra Jasper Dahlhaus
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paul Wanner (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Michut Edouard 2-2
90+2'
🎯 Dứt điểm - Michut Edouard (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| PSV Eindhoven | Phút | |
| 33' | Lequincio Zeefuik | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Ole ter Haar Romeny | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Amir Bouhamdi ▼ Ruben van Bommel | 46' ⇄ | |
| Ryan Flamingo(Assists:Ivan Perisic) (Kiến tạo: Ivan Perisic) 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| 61' ⇄ | ▲ Michut Edouard ▼ Lequincio Zeefuik | |
| ▲ Alassane Plea ▼ Guus Til | 68' ⇄ | |
| ▲ Dennis Man ▼ Sven Mijnans | 69' ⇄ | |
| Noah Fernandez(Assists:Alassane Plea) (Kiến tạo: Alassane Plea) 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| Dennis Man | 78' | |
| 78' ⇄ | ▲ Anthony Descotte ▼ Syb Van Ottele | |
| 79' ⇄ | ▲ Nick de Groot ▼ Philip Brittijn | |
| ▲ Kiliann Sildillia ▼ Ricardo Pepi | 80' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Moussa Gbemou ▼ Yassin Oukili | |
| 87' ⇄ | ▲ Ganni Buyukhan ▼ Jasper Dahlhaus | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 2 Michut Edouard | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 16 |
Chủ = PSV Eindhoven · Khách = Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PSV Eindhoven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | - | - |
Fortuna Sittard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
PSV Eindhoven 15 (88%)Hòa 2 (12%)Fortuna Sittard 0 (0%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-1) | PSV Eindhoven | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/11/25 | PSV Eindhoven | 5-2 (3-0) | Fortuna Sittard | +2.25 | 3.75 | T |
| 04/05/25 | PSV Eindhoven | 4-1 (2-0) | Fortuna Sittard | +2.5 | 3.75 | T |
| 22/09/24 | Fortuna Sittard | 1-3 (1-1) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/24 | Fortuna Sittard | 1-1 (1-0) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.25 | H |
| 21/10/23 | PSV Eindhoven | 3-1 (1-0) | Fortuna Sittard | +2.5 | 4 | T |
| 15/05/23 | PSV Eindhoven | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/01/23 | Fortuna Sittard | 2-2 (1-0) | PSV Eindhoven | +1.25 | 3 | H |
| 20/03/22 | PSV Eindhoven | 5-0 (3-0) | Fortuna Sittard | +2.25 | 3.25 | T |
| 16/12/21 | PSV Eindhoven | 2-0 (1-0) | Fortuna Sittard | +2 | 3.25 | T |
| 07/11/21 | Fortuna Sittard | 1-4 (0-1) | PSV Eindhoven | +1.5 | 3 | T |
| 07/03/21 | Fortuna Sittard | 1-3 (0-2) | PSV Eindhoven | +1 | 3 | T |
| 04/10/20 | PSV Eindhoven | 2-0 (1-0) | Fortuna Sittard | +2.25 | 3.5 | T |
| 08/12/19 | PSV Eindhoven | 5-0 (3-0) | Fortuna Sittard | +2.5 | 3.75 | T |
| 03/02/19 | PSV Eindhoven | 5-0 (1-0) | Fortuna Sittard | +2.75 | 4 | T |
| 19/08/18 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-1) | PSV Eindhoven | +1.25 | 3 | T |
| 09/01/08 | Fortuna Sittard | 0-2 (0-2) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — PSV Eindhoven
BTBTTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/18 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | PSV Eindhoven | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +1.25 | 3.5 | B |
| 29/07/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | +1.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | PSV Eindhoven | 1-3 (0-0) | Villarreal | +0.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | PSV Eindhoven | 7-3 (3-3) | Saint Gilloise | - | - | T |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
| 04/07/26 | PSV Eindhoven | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | - | - | H |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (1-2) | PSV Eindhoven | +1 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | PSV Eindhoven | 6-1 (1-0) | PEC Zwolle | +2.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Sparta Rotterdam | 0-2 (0-1) | PSV Eindhoven | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | PSV Eindhoven | 4-3 (1-2) | FC Utrecht | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | SC Telstar | 3-1 (1-0) | PSV Eindhoven | +1.25 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | PSV Eindhoven | 2-3 (1-2) | NEC Nijmegen | +1.5 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | PSV Eindhoven | 2-1 (1-1) | AZ Alkmaar | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | NEC Nijmegen | 3-2 (2-2) | PSV Eindhoven | +0.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Heracles Almelo | 1-3 (0-3) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | PSV Eindhoven | 3-1 (1-1) | SC Heerenveen | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Volendam | 2-1 (0-0) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | Groningen | 1-2 (1-0) | PSV Eindhoven | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Fortuna Sittard
TBBTTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Metz | 3-1 (1-1) | Fortuna Sittard | -0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Fortuna Sittard | 1-3 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Fortuna Sittard | 1-0 (1-0) | Lierse | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (1-0) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Fortuna Sittard | 3-2 (1-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | -1 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Fortuna Sittard | 1-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 3 | H |
| 05/04/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (2-0) | Fortuna Sittard | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Volendam | 1-2 (0-2) | Fortuna Sittard | -0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Fortuna Sittard | 1-4 (1-2) | SC Telstar | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (1-1) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (1-0) | Excelsior SBV | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | AFC Ajax | 4-1 (3-1) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Fortuna Sittard | 2-2 (1-0) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Heracles Almelo | 2-1 (2-1) | Fortuna Sittard | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | Groningen | 1-2 (1-2) | Fortuna Sittard | -1 | 2.75 | T |
Đội hình
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard
32Matej Kovar4Armando Obispo5Ivan Perisic6Ryan Flamingo17CMauro Junior10Paul Wanner31Noah Fernandez7Ruben van Bommel20Guus Til21Sven Mijnans9Ricardo Pepi31Mattijs Branderhorst2Siebe Wylin6Syb Van Ottele8Jasper Dahlhaus12CIvo Daniel Ferreira Mendonca Pinto28Justin Hubner5Yassin Oukili23Philip Brittijn52Mohammed Amine Ihattaren10Ole ter Haar Romeny25Lequincio Zeefuik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Armando Obispo6.9
- 5Ivan Perisic🎯 Kiến tạo 55'7.2
- 6Ryan Flamingo⚽ Ghi bàn 55'7.3
- 7Ruben van Bommel▼ Rời sân 46'6.6
- 9Ricardo Pepi▼ Rời sân 80'6.2
- 10Paul Wanner6.7
- 17Mauro Junior C8
- 20Guus Til▼ Rời sân 68'6.5
- 21Sven Mijnans▼ Rời sân 69'6.5
- 31Noah Fernandez⚽ Ghi bàn 74'8.8
- 32Matej Kovar6.8
Khách · 532
- 2Siebe Wylin6.7
- 5Yassin Oukili▼ Rời sân 87'6.4
- 6Syb Van Ottele▼ Rời sân 78'6.6
- 8Jasper Dahlhaus▼ Rời sân 87'6.1
- 10Ole ter Haar Romeny⚽ Ghi bàn 42'8.1
- 12Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto C6.7
- 23Philip Brittijn▼ Rời sân 79'6.4
- 25Lequincio Zeefuik🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 61'6.1
- 28Justin Hubner6.1
- 31Mattijs Branderhorst6.6
- 52Mohammed Amine Ihattaren7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
218
Sút cầu môn
66
Tấn công
14168
Tấn công nguy hiểm
10625
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
76%24%
TL kiểm soát bóng (HT)
87%13%
Chuyền bóng
758249
TL chuyền bóng thành công
88%66%
Phạm lỗi
96
Việt vị
04
Cứu thua
44
Tắc bóng
410
Quả ném biên
2513
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
2716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.311.01
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
62 38
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T15 H2 B0T0 H2 B15
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B0T0 H0 B9
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PSV Eindhoven (13 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Fortuna Sittard (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
PSV Eindhoven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Noah Fernandez Tiền vệ | 8.8 | 1 | 3/1 | 103/110 | 5 | ||
| 17Mauro Junior Hậu vệ trái | 8 | 1/1 | 120/128 | 3 | |||
| 6Ryan Flamingo Trung vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 103/116 | 2 | ||
| 5Ivan Perisic Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 70/82 | 1 | ||
| 4Armando Obispo Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 75/81 | 3 | |||
| 32Matej Kovar Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 10Paul Wanner Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/1 | 49/57 | 1 | |||
| 7Ruben van Bommel Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 28/36 | 1 | |||
| 20Guus Til Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 20/23 | 1 | |||
| 21Sven Mijnans Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 24/28 | 0 | |||
| 9Ricardo Pepi Tiền đạo | 6.2 | 4/1 | 7/10 | 0 | |||
| 14Alassane Plea (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1 | 0/0 | 12/12 | 1 | ||
| 25Kiliann Sildillia (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 27Dennis Man (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 0 | 🟨 | ||
| 37Amir Bouhamdi (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 17/23 | 1 |
Fortuna Sittard
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ole ter Haar Romeny Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/2 | 8/11 | 0 | ||
| 52Mohammed Amine Ihattaren Tiền đạo cánh phải | 7 | 3/3 | 21/29 | 1 | |||
| 12Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 15/24 | 1 | |||
| 2Siebe Wylin Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 31Mattijs Branderhorst Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 8/37 | 0 | |||
| 6Syb Van Ottele Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 9/15 | 5 | |||
| 5Yassin Oukili Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 23Philip Brittijn Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 8Jasper Dahlhaus Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 25Lequincio Zeefuik Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/6 | 0 | 🟨 | ||
| 28Justin Hubner Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 20Michut Edouard (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 14/16 | 2 | ||
| 15Nick de Groot (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 38Moussa Gbemou (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Anthony Descotte (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 39Ganni Buyukhan (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| PSV Eindhoven | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-8-31 | Thành lập | 1968-7-1 |
| Philips Stadion | Sân nhà | Trendwork Stadium |
| 35000 | Sức chứa | 12500 |
| peter bosz | HLV | Danny Buijs |
| Eindhoven | Khu vực | Sittard |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.13 | 6.90 | 10.00 | 0.88 | 4.00 | 0.84 | 0.98 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.13 | 6.90 | 10.00 | 0.76 ↓ | 4.00 | 0.96 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.70 | 9.10 | 0.91 | 4.00 | 0.90 | 0.89 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.00 ↓ | 10.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 8.00 | 13.00 | 0.88 | 4.00 | 0.97 | 0.98 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 6.60 | 8.70 | 0.95 | 4.00 | 0.91 | 0.96 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.75 | 12.00 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 7.20 | 11.00 | 0.76 | 4.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.65 ↑ | 100.00 ↑ | 2.92 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 6.60 | 8.70 | 0.95 | 4.00 | 0.91 | 0.96 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 7.30 | 9.90 | 0.94 | 4.00 | 0.92 | 0.90 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 6.30 | 8.00 | 0.93 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 140.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 6.20 | 11.50 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.88 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 64.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.00 | 13.00 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 7.25 | 12.00 | 1.20 | 4.50 | 0.63 | 0.88 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 49.00 ↑ | 8.81 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 7.85 | 9.64 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 1.01 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.84 ↑ | 2.27 ↓ | 13.27 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.76 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 7.50 | 12.50 | 0.61 | 3.50 | 1.17 | 0.97 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 70.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.14 ↓ | 1.97 ↑ | 1.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 7.25 | 13.00 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 8.45 | 13.70 | 1.21 | 4.50 | 0.70 | 1.06 | 2.50 | 0.79 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.04 ↓ | 55.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 4.08 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.17 | 7.50 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 16.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.50 | 12.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 7.00 | 11.00 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.76 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.