Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven vs Groningen, 19:30 ngày 23/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 23/08/2026
PSV Eindhoven 5 Kết thúc HT 3-1 1
Groningen
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Philips Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
PSV Eindhoven
Groningen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allard Lindhout
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Thom van Bergen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân phải) — chệch khung thành
9'
⚽ BÀN THẮNG - Brynjolfur Darri Willumsson 0-1, kiến tạo: Thom van Bergen
9'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Thijmen Blokzijl 1-1
🎯 Dứt điểm - Thijmen Blokzijl (chân phải) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ruben van Bommel
24'
🎯 Dứt điểm - Tygo Land (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Pelle Clement (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Perisic 2-1
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Guus Til
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Mark Csinger
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ricardo Pepi 3-1
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
46'
🔁 Thay người: vào Marco Rente, ra Jorg Schreuders
46'
🎯 Dứt điểm - Brynjolfur Darri Willumsson (chân phải) — bị cản phá
47'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Perisic 4-1, kiến tạo: Mauro Junior
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân trái) — vào lưới
54'
🔁 Thay người: vào Nikolas Brandis, ra Marco Rente
55'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sergino Dest 5-1, kiến tạo: Ruben van Bommel
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — vào lưới
58'
🎯 Dứt điểm - David van der Werff (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Elvis van der Laan, ra Brynjolfur Darri Willumsson
67'
🔁 Thay người: vào Jacob Ondrejka, ra David van der Werff
🔁 Thay người: vào Amir Bouhamdi, ra Ruben van Bommel
🔁 Thay người: vào Paul Wanner, ra Noah Fernandez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Filip Kostic, ra Mauro Junior
🔁 Thay người: vào Dennis Man, ra Ivan Perisic
79'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dennis Man (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Travis Hernes, ra Tika de Jonge
🔁 Thay người: vào Lutsharel Geertruida, ra Armando Obispo
🎯 Dứt điểm - Lutsharel Geertruida (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guus Til (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)
Diễn biến trận đấu
| PSV Eindhoven | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Brynjolfur Darri Willumsson(Assists:Thom van Bergen) (Kiến tạo: Thom van Bergen) | |
| Thijmen Blokzijl 0 - 2 ⚽ | 11' | |
| Ruben van Bommel | 21' | |
| Ivan Perisic 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| Guus Til(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 45' | |
| 45+2' | Mark Csinger | |
| Ricardo Pepi 2 - 2 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marco Rente ▼ Jorg Schreuders | |
| Ivan Perisic(Assists:Mauro Junior) (Kiến tạo: Mauro Junior) 3 - 2 ⚽ | 53' | |
| 54' ⇄ | ▲ Nikolas Brandis ▼ Marco Rente | |
| Sergino Dest(Assists:Ruben van Bommel) (Kiến tạo: Ruben van Bommel) 4 - 2 ⚽ | 56' | |
| 67' ⇄ | ▲ Elvis van der Laan ▼ Brynjolfur Darri Willumsson | |
| 67' ⇄ | ▲ Jacob Ondrejka ▼ David van der Werff | |
| ▲ Amir Bouhamdi ▼ Ruben van Bommel | 68' ⇄ | |
| ▲ Paul Wanner ▼ Noah Fernandez | 68' ⇄ | |
| ▲ Filip Kostic ▼ Mauro Junior | 75' ⇄ | |
| ▲ Dennis Man ▼ Ivan Perisic | 76' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Travis Hernes ▼ Tika de Jonge | |
| ▲ Lutsharel Geertruida ▼ Armando Obispo | 85' ⇄ | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 28 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 17 |
| Điểm | 6 | 5 | 19 | 15 |
Chủ = PSV Eindhoven · Khách = Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PSV Eindhoven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | - | - |
Groningen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 10 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
PSV Eindhoven 15 (75%)Hòa 4 (20%)Groningen 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Groningen | 1-2 (1-0) | PSV Eindhoven | +0.75 | 3 | T |
| 23/08/25 | PSV Eindhoven | 4-2 (1-1) | Groningen | +2.25 | 3.75 | T |
| 06/04/25 | Groningen | 1-3 (1-2) | PSV Eindhoven | +1.5 | 3.25 | T |
| 24/11/24 | PSV Eindhoven | 5-0 (2-0) | Groningen | +2.25 | 3.5 | T |
| 12/02/23 | PSV Eindhoven | 6-0 (1-0) | Groningen | +2.25 | 3.25 | T |
| 23/10/22 | Groningen | 4-2 (3-1) | PSV Eindhoven | +1.5 | 3.25 | B |
| 16/01/22 | Groningen | 0-1 (0-1) | PSV Eindhoven | +1.25 | 3 | T |
| 29/08/21 | PSV Eindhoven | 5-2 (3-2) | Groningen | +1.25 | 3 | T |
| 24/04/21 | PSV Eindhoven | 1-0 (0-0) | Groningen | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/09/20 | Groningen | 1-3 (0-1) | PSV Eindhoven | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/20 | Groningen | 0-1 (0-1) | PSV Eindhoven | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/09/19 | PSV Eindhoven | 3-1 (2-0) | Groningen | +1.75 | 3.5 | T |
| 27/01/19 | PSV Eindhoven | 2-1 (2-1) | Groningen | +2.5 | 4 | T |
| 28/10/18 | Groningen | 1-2 (1-1) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/05/18 | PSV Eindhoven | 0-0 (0-0) | Groningen | +2.25 | 3.5 | H |
| 14/12/17 | Groningen | 3-3 (1-3) | PSV Eindhoven | +1.5 | 3.25 | H |
| 07/05/17 | Groningen | 1-1 (1-0) | PSV Eindhoven | +1.25 | 3 | H |
| 28/08/16 | PSV Eindhoven | 0-0 (0-0) | Groningen | +2 | 3.25 | H |
| 06/03/16 | Groningen | 0-3 (0-1) | PSV Eindhoven | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/15 | PSV Eindhoven | 2-0 (1-0) | Groningen | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — PSV Eindhoven
THBTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | PSV Eindhoven | +1 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | PSV Eindhoven | 2-2 (0-1) | Fortuna Sittard | +2 | 4 | H |
| 02/08/26 | PSV Eindhoven | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +1.25 | 3.5 | B |
| 29/07/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | +1.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | PSV Eindhoven | 1-3 (0-0) | Villarreal | +0.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | PSV Eindhoven | 7-3 (3-3) | Saint Gilloise | - | - | T |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
| 04/07/26 | PSV Eindhoven | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | - | - | H |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (1-2) | PSV Eindhoven | +1 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | PSV Eindhoven | 6-1 (1-0) | PEC Zwolle | +2.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Sparta Rotterdam | 0-2 (0-1) | PSV Eindhoven | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | PSV Eindhoven | 4-3 (1-2) | FC Utrecht | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | SC Telstar | 3-1 (1-0) | PSV Eindhoven | +1.25 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | PSV Eindhoven | 2-3 (1-2) | NEC Nijmegen | +1.5 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | PSV Eindhoven | 2-1 (1-1) | AZ Alkmaar | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | NEC Nijmegen | 3-2 (2-2) | PSV Eindhoven | +0.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Heracles Almelo | 1-3 (0-3) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | PSV Eindhoven | 3-1 (1-1) | SC Heerenveen | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Groningen
TTTHBBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | ADO Den Haag | 1-4 (0-3) | Groningen | 0 | 3 | T |
| 09/08/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | FC Utrecht | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Groningen | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Volos NFC | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Groningen | 0-4 (0-1) | Volendam | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Groningen | 1-2 (0-0) | AEK Athens | - | - | B |
| 11/07/26 | Groningen | 3-2 (2-1) | Emmen | +1 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Heracles Almelo | 2-1 (0-0) | Groningen | +0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Heracles Almelo | 1-2 (1-1) | Groningen | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | NEC Nijmegen | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Groningen | 2-3 (1-1) | Excelsior SBV | +0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Feyenoord | 3-1 (2-0) | Groningen | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +0.5 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | SC Telstar | 0-2 (0-1) | Groningen | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Groningen | 3-0 (1-0) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | T |
| 14/03/26 | PEC Zwolle | 1-1 (0-0) | Groningen | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Groningen | 3-1 (1-1) | AFC Ajax | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Volendam | 3-2 (1-1) | Groningen | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (1-1) | Groningen | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
PSV Eindhoven
Groningen
32Matej Kovar4Armando Obispo6Ryan Flamingo8Sergino Dest17CMauro Junior20Guus Til24Kodai Sano31Noah Fernandez5Ivan Perisic7Ruben van Bommel9Ricardo Pepi1Etienne Vaessen2Wouter Prins3CThijmen Blokzijl4Mark Csinger14Jorg Schreuders8Tika de Jonge18Tygo Land17David van der Werff24Pelle Clement26Thom van Bergen9Brynjolfur Darri Willumsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Armando Obispo▼ Rời sân 85'7.4
- 5Ivan Perisic⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 76'9.7
- 6Ryan Flamingo7
- 7Ruben van Bommel🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 68'8.7
- 8Sergino Dest⚽ Ghi bàn 56'8.1
- 9Ricardo Pepi⚽ Ghi bàn 45+3'6.8
- 17Mauro Junior C🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 75'7.3
- 20Guus Til7.7
- 24Kodai Sano7.4
- 31Noah Fernandez▼ Rời sân 68'6.9
- 32Matej Kovar7.2
Khách · 4231
- 1Etienne Vaessen9
- 2Wouter Prins5.2
- 3Thijmen Blokzijl C⚽ Phản lưới 11'5.3
- 4Mark Csinger🟨 Thẻ vàng 45+2'5.5
- 8Tika de Jonge▼ Rời sân 85'7.4
- 9Brynjolfur Darri Willumsson⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 67'7.2
- 14Jorg Schreuders▼ Rời sân 46'5.7
- 17David van der Werff▼ Rời sân 67'6.3
- 18Tygo Land6
- 24Pelle Clement7
- 26Thom van Bergen🎯 Kiến tạo 9'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
247
Sút cầu môn
124
Tấn công
12157
Tấn công nguy hiểm
8617
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
310
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
568354
TL chuyền bóng thành công
92%81%
Phạm lỗi
104
Cứu thua
27
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
133
Tạt bóng thành công
90
Chuyền dài
2224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.421.09
Cơ hội rõ rệt
94
So Sánh Sức Mạnh
60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PSV Eindhoven (18 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Groningen (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PSV Eindhoven (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Groningen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
PSV Eindhoven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ivan Perisic Tiền đạo cánh trái | 9.7 | 2 | 5/2 | 37/42 | 5 | ||
| 7Ruben van Bommel Tiền đạo cánh trái | 8.7 | 1 | 2/0 | 39/46 | 2 | 🟨 | |
| 8Sergino Dest Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 1/1 | 55/58 | 3 | ||
| 20Guus Til Tiền đạo | 7.7 | 4/3 | 31/37 | 1 | |||
| 4Armando Obispo Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 61/64 | 3 | |||
| 24Kodai Sano Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 54/58 | 2 | |||
| 17Mauro Junior Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 67/73 | 3 | ||
| 32Matej Kovar Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 6Ryan Flamingo Trung vệ | 7 | 2/1 | 57/61 | 5 | |||
| 31Noah Fernandez Tiền vệ | 6.9 | 2/2 | 31/33 | 2 | |||
| 9Ricardo Pepi Tiền đạo | 6.8 | 1 | 5/2 | 10/10 | 0 | ||
| 18Filip Kostic (dự bị) Tiền vệ trái | 7.3 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 2Lutsharel Geertruida (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 9/9 | 0 | |||
| 27Dennis Man (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 10/11 | 1 | |||
| 10Paul Wanner (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 37Amir Bouhamdi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 16/19 | 0 |
Groningen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Etienne Vaessen Thủ môn | 9 | 0/0 | 34/58 | 1 | |||
| 8Tika de Jonge Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 24/30 | 5 | |||
| 9Brynjolfur Darri Willumsson Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/2 | 10/13 | 0 | ||
| 24Pelle Clement Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 27/32 | 2 | |||
| 26Thom van Bergen Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/0 | 20/23 | 0 | ||
| 17David van der Werff Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/1 | 10/13 | 0 | |||
| 18Tygo Land Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 36/39 | 1 | |||
| 14Jorg Schreuders Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 4Mark Csinger Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 30/34 | 1 | 🟨 | ||
| 3Thijmen Blokzijl Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 41/45 | 2 | |||
| 2Wouter Prins Hậu vệ trái | 5.2 | 0/0 | 14/16 | 3 | |||
| 15Elvis van der Laan (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 11Jacob Ondrejka (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 7Travis Hernes (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Marco Rente (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 12Nikolas Brandis (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 9/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| PSV Eindhoven | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-8-31 | Thành lập | 1971-6-16 |
| Philips Stadion | Sân nhà | Euroborg |
| 35000 | Sức chứa | 22329 |
| peter bosz | HLV | Dick Lukkien |
| Eindhoven | Khu vực | Groningen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 5.45 | 6.70 | 0.80 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.27 | 5.45 | 6.70 | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 5.20 | 6.50 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.87 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.60 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.00 | 0.86 | 3.50 | 0.98 | 0.97 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 5.20 | 6.90 | 0.86 | 3.50 | 1.00 | 0.96 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.50 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 45.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.80 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.25 ↑ | 54.17 ↑ | 5.51 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 5.20 | 6.90 | 0.86 | 3.50 | 1.00 | 0.96 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 5.80 | 7.10 | 0.87 | 3.50 | 0.99 | 0.90 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 5.10 | 5.90 | 0.88 | 3.50 | 1.00 | 0.97 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.85 | 6.45 | 0.89 | 3.50 | 0.97 | 0.93 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.40 ↑ | 58.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.00 | 0.62 | 3.25 | 1.21 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 82.00 ↑ | 11.65 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.89 | 5.38 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.10 ↑ | 25.59 ↑ | 3.68 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.27 | 5.10 | 6.60 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.74 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.95 ↑ | 6.75 | 0.12 ↓ | 1.65 ↑ | 4.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.50 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.57 ↓ | 6.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 5.01 | 6.13 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 1.05 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.05 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 6.00 ↑ | 8.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | +1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Groningen | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).