Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven (W) vs HB Koge (W), 00:00 ngày 27/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 00:00 ngày 27/08/2026
PSV Eindhoven (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
HB Koge (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| PSV Eindhoven (W) | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Kyra Carusa(Assists:Rikke Marie Madsen) (Kiến tạo: Rikke Marie Madsen) | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Kyra Carusa (Kiến tạo: Rikke Marie Madsen) | |
| HT 0-1 | ||
| Lore Jacobs | 52' | |
| 80' | Mille Gejl Jensen | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 20 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 25 |
Chủ = PSV Eindhoven (W) · Khách = HB Koge (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PSV Eindhoven (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — PSV Eindhoven (W)
HTTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | PSV Eindhoven (W) | 1-1 (0-1) | FC Utrecht (W) | +2 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | Zwolle (W) | 0-2 (0-0) | PSV Eindhoven (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | PSV Eindhoven (W) | 3-1 (2-0) | HJK Helsinki (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 2-3 (1-2) | PSV Eindhoven (W) | +2.75 | 4 | T |
| 01/08/26 | PSV Eindhoven (W) | 3-0 (0-0) | FC Twente Enschede (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | VfL Wolfsburg (W) | 2-0 (1-0) | PSV Eindhoven (W) | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven (W) | 1-0 (0-0) | Bayer Leverkusen (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | PSV Eindhoven (W) | 2-1 (1-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | PSV Eindhoven (W) | 3-0 (1-0) | Ajax (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | PSV Eindhoven (W) | 2-0 (2-0) | FC Twente Enschede (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | FC Twente Enschede (W) | 1-2 (0-2) | PSV Eindhoven (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | FC Twente Enschede (W) | 2-2 (0-1) | PSV Eindhoven (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | PSV Eindhoven (W) | 2-0 (1-0) | ADO Den Haag (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Hera United (W) | 1-2 (0-2) | PSV Eindhoven (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | SC Heerenveen (W) | 0-1 (0-0) | PSV Eindhoven (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | PSV Eindhoven (W) | 1-1 (0-0) | Ajax (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | PSV Eindhoven (W) | 4-1 (3-0) | NAC Breda (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | AZ Alkmaar (W) | 1-2 (0-1) | PSV Eindhoven (W) | +1 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Excelsior Barendrecht (W) | 0-6 (0-3) | PSV Eindhoven (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | AZ Alkmaar (W) | 2-3 (0-1) | PSV Eindhoven (W) | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — HB Koge (W)
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Brondby IF (W) | 1-2 (0-1) | HB Koge (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | HB Koge (W) | 3-0 (2-0) | Odense BK (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | HB Koge (W) | 2-1 (0-1) | Hearts (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | HB Koge (W) | 4-1 (1-1) | Riga FC (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 01/08/26 | HB Koge (W) | 4-0 (3-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | FC Copenhagen (W) | 0-3 (0-2) | HB Koge (W) | +1.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | HB Koge (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | HB Koge (W) | 3-1 (3-0) | Kolding BK (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-3 (0-3) | HB Koge (W) | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | HB Koge (W) | 1-0 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-1 (0-0) | HB Koge (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Kolding BK (W) | 0-2 (0-2) | HB Koge (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | HB Koge (W) | 2-0 (1-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Brondby IF (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | +0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-2) | HB Koge (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | HB Koge (W) | 1-1 (1-1) | Brondby IF (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Brondby IF (W) | 0-0 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | HB Koge (W) | 3-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
43
Tấn công
10591
Tấn công nguy hiểm
4541
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
2310
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
620
Việt vị
34
Quả ném biên
4021
So Sánh Sức Mạnh
52 48
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PSV Eindhoven (W) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PSV Eindhoven (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
HB Koge (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PSV Eindhoven (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.20 | 2.60 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 1.07 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 2.07 | 3.20 | 2.60 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 1.07 | 0.50 | 0.63 | |
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.45 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.20 | 0.82 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 82.85 ↑ | 6.17 ↑ | 1.10 ↓ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.45 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.35 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.23 | 3.05 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.69 | 3.40 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.35 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.00 | 0.80 | 3.25 | 0.73 | 0.68 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.63 | 3.53 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 30.36 ↑ | 5.84 ↑ | 1.15 ↓ | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.60 | 0.53 | 2.50 | 1.33 | 0.98 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.60 ↓ | 3.45 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.43 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 1.26 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.40 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| HB Koge (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).